Cosel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Cosel Việt Nam

335
进口笔数
319
出口笔数
$3.22M
进口金额
$7.63M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-01-28
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $899.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 3 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-09进口 $251.1K · 14 笔出口 $256.6K · 5 笔2023-10进口 $899.6K · 144 笔出口 $227.2K · 142 笔2023-11进口 $57.9K · 6 笔出口 $241.0K · 6 笔2023-12进口 $93.1K · 6 笔出口 $347.1K · 6 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $294.0K · 6 笔2024-02进口 $127.5K · 7 笔出口 $241.4K · 5 笔2024-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $274.5K · 5 笔2024-04进口 $68.7K · 6 笔出口 $251.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 7 笔出口 $259.8K · 7 笔2024-06进口 $49.8K · 5 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 4 笔出口 $413.0K · 6 笔2024-08进口 $108.3K · 4 笔出口 $216.7K · 4 笔2024-09进口 $26.2K · 2 笔出口 $184.4K · 5 笔2024-10进口 $63.7K · 5 笔出口 $168.1K · 3 笔2024-11进口 $33.9K · 4 笔出口 $135.1K · 1 笔2024-12进口 $32.9K · 7 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-01进口 $6.6K · 4 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-03进口 $5.2K · 5 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2025-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $138.9K · 4 笔2025-06进口 $79.5K · 4 笔出口 $133.1K · 5 笔2025-07进口 $52.3K · 4 笔出口 $134.6K · 5 笔2025-08进口 $26.5K · 5 笔出口 $176.7K · 5 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2025-10进口 $16.2K · 6 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $209.9K · 5 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $137.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 3 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-09进口 $251.1K · 14 笔出口 $256.6K · 5 笔2023-10进口 $899.6K · 144 笔出口 $227.2K · 142 笔2023-11进口 $57.9K · 6 笔出口 $241.0K · 6 笔2023-12进口 $93.1K · 6 笔出口 $347.1K · 6 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $294.0K · 6 笔2024-02进口 $127.5K · 7 笔出口 $241.4K · 5 笔2024-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $274.5K · 5 笔2024-04进口 $68.7K · 6 笔出口 $251.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 7 笔出口 $259.8K · 7 笔2024-06进口 $49.8K · 5 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 4 笔出口 $413.0K · 6 笔2024-08进口 $108.3K · 4 笔出口 $216.7K · 4 笔2024-09进口 $26.2K · 2 笔出口 $184.4K · 5 笔2024-10进口 $63.7K · 5 笔出口 $168.1K · 3 笔2024-11进口 $33.9K · 4 笔出口 $135.1K · 1 笔2024-12进口 $32.9K · 7 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-01进口 $6.6K · 4 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-03进口 $5.2K · 5 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2025-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $138.9K · 4 笔2025-06进口 $79.5K · 4 笔出口 $133.1K · 5 笔2025-07进口 $52.3K · 4 笔出口 $134.6K · 5 笔2025-08进口 $26.5K · 5 笔出口 $176.7K · 5 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2025-10进口 $16.2K · 6 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $209.9K · 5 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $137.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312507772
企查查编码QVNEVM2XBG
成立日期2013-10-07
联系地址Lô B26/II-B27/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc (thuê lại một phần nhà xưởng của Công ty TNHH Một Thành Viên khu công nghiệp Vĩnh Lộc), Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSEL VIỆT NAM
企业英文名称COSEL VIET NAM CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B26/II-B27/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话02837656258
邮箱anlt@coselvn.com.vn
传真02837656768
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本243.075亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
7408196mm以下精炼铜丝
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8504311kVA以下变压器
740919精炼铜板
350699其他粘合剂≤1kg
321000皮革整理涂料
391739其他塑料管材
480451牛皮纸≥225克

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850450其他电感器
391739其他塑料管材
480451牛皮纸≥225克
831120药芯焊丝
391990自粘塑料片
8504321kVA-16kVA变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本215$1.81M
中国209$1.04M
中国台湾54$206.3K
马来西亚64$106.8K
泰国8$39.9K
越南138$10.0K
韩国16$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本178$7.61M
越南141$15.4K
中国香港2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSel Co., Ltd.日本222$2.12M6mm以下精炼铜丝、精炼铜板
COSEL CO LTD中国香港39$581.7K自粘塑料卷、其他钢铁制品
COSel Co. Ltd.中国台湾54$201.1K6mm以下精炼铜丝
COSel Co., Ltd.中国28$164.3K其他钢铁制品、6mm以下精炼铜丝
Cosel Co., Ltd.马来西亚53$58.0K锡条杆、6mm以下精炼铜丝
Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.新加坡11$48.9K锡条杆、金属表面酸洗制剂
Cosel Co., Ltd.泰国3$21.1K其他钢铁制品
Cosel Vietnam Co., Ltd.越南139$14.4K1kVA以下变压器、自粘塑料卷
Haining Lianfeng Magnet Industry Co., Ltd.中国1$2.3K变压器零件、磁铁及零件
Coselo Ltd.日本1$1.2K精炼铜板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSel Co., Ltd.日本178$7.61M1kVA以下变压器、其他电感器
Cosel Vietnam Co., Ltd.越南139$14.4K自粘塑料卷、6mm以下精炼铜丝
COSEL CO LTD中国香港2$1.3K自粘塑料卷、其他塑料制品
T.T.T.I Co., Ltd.越南2$959瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-246毫米铜线COSEL VIET NAM CO LTD越南$275
2025-12-246毫米铜线COSEL VIET NAM CO LTD越南$410
2025-12-24其他钢铁制品COSEL VIET NAM CO LTD越南$690
2025-12-246毫米铜线COSEL VIET NAM CO LTD越南$4.0K
2025-12-24其他钢铁制品COSEL VIET NAM CO LTD越南$21
2025-12-246mm以下精炼铜丝COSEL VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2025-12-246mm以下精炼铜丝COSEL VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2025-12-246毫米铜线COSEL VIET NAM CO LTD越南$613
2025-12-01其他钢铁制品COSEL CO LTD中国$527
2025-11-27其他塑料制品COSEL CO LTD日本$1.9K

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他钢铁制品COSel Co., Ltd.日本$1
2026-01-28其他钢铁制品COSel Co., Ltd.日本$231
2026-01-28自粘塑料卷COSel Co., Ltd.日本$14
2026-01-28自粘塑料卷COSel Co., Ltd.日本$1
2026-01-28精炼铜板COSel Co., Ltd.日本$159
2026-01-28其他钢铁制品COSel Co., Ltd.日本$787
2026-01-286mm以下精炼铜丝COSel Co., Ltd.日本$1.9K
2026-01-28自粘塑料卷COSel Co., Ltd.日本$102
2026-01-28其他塑料管材COSel Co., Ltd.日本$24
2026-01-28其他钢铁制品COSel Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Cosel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →