Sunrise Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,870 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DươNG MINH

3
进口笔数
1,870
出口笔数
$26.6K
进口金额
$64.43M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 48 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 44 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 46 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 43 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 55 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 43 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 58 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 66 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 39 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $111.2K · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 48 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 44 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 46 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 43 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 55 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 43 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 60 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 58 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 66 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 39 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $111.2K · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 44 笔

工商档案

企业注册号0200733332
企查查编码QVNJDX4333
成立日期2007-03-24
联系地址Số 1115 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG MINH
企业英文名称SUNRISE TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1115 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842253528955
邮箱duongvhp@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
73101050-300升容器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
901720绘图仪器
3506101kg以下胶粘剂
392330塑料容器
391910自粘塑料卷
350699其他粘合剂≤1kg
340319非纺织润滑剂
441233薄硬木胶合板
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$14.0K
越南1$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,870$64.43M
中国7$268
中国台湾1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$25.3K通信设备、其他吸尘器
Shenzhen Meibixi Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$1.4K50-300升容器

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南158$36.38M高强力机织物、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南243$14.39M安全气囊零件、其他纸制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南113$6.68M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南88$4.76M其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南239$242.7K电动机及零件、其他电路开关装置
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南101$216.9K其他塑料制品、固定碳电阻
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南98$189.4K电气装置零件、其他钢铁制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南90$108.5K自粘塑料片、通信设备零件
Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南77$75.2K绝缘电线、其他塑料制品
Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南79$34.5K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-2950-300升容器SHENZHEN CITY MEIBIXI ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$678
2025-12-2950-300升容器SHENZHEN CITY MEIBIXI ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$678
2023-07-04含CPU和I/O的ADP设备TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD中国$6.5K
2023-07-04含CPU和I/O的ADP设备TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD中国$6.1K
2023-07-03含CPU和I/O的ADP设备TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6.1K
2023-07-03含CPU和I/O的ADP设备TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K

出口(共 1,870)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$18
2026-04-29陶瓷磨轮DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$18
2026-04-29金属焊条DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$7
2026-04-29零售清洁粉剂MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$60
2026-04-29非玻璃化转印纸HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$11
2026-04-29丙烯酸乙烯漆DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$8
2026-04-29自攻螺钉DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$5
2026-04-29丙烯酸乙烯漆DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$19
2026-04-29丙烯酸乙烯漆DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$8
2026-04-29非纺织润滑剂HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$6

相关企业 · 同类产品

Sunrise Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →