Sunrise Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,013 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DươNG MINH
4
进口笔数
2,013
出口笔数
$61.9K
进口金额
$64.73M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200733332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDX4333 |
| 成立日期 | 2007-03-24 |
| 联系地址 | Số 1115 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1115 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253528955 |
| 邮箱 | duongvhp@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $49.3K |
| 越南 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,013 | $64.73M |
| 中国 | 7 | $268 |
| 中国台湾 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 非金属永磁体、阀门龙头 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 通信设备、其他吸尘器 |
| Shenzhen Meibixi Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 50-300升容器 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 167 | $36.43M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 263 | $14.46M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 121 | $6.70M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $4.76M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 343 | $434.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $248.1K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $128.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 63 | $117.5K | 木托盘、其他纸制品 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $76.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 87 | $39.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $976 |
| 2026-06-09 | 旋转排量泵 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-09 | 热泵 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-06-09 | 空调机零件 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-09 | 钢制容器(>300升) | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-09 | 旋转排量泵 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2026-06-09 | 旋转排量泵 | Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2025-12-29 | 50-300升容器 | Shenzhen Meibixi Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $678 |
| 2025-12-29 | 50-300升容器 | Shenzhen Meibixi Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $678 |
出口(共 2,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-30 | 其他机器刀具 | OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-30 | 气体计量仪表 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |