Viet Dung Technology Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ VIệT DũNG

81
进口笔数
1
出口笔数
$18.30M
进口金额
$685.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-05
最近出口
48
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $685.0K · 1 笔2024-08进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $265.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $307.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $318.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $685.0K · 1 笔2024-08进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $265.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $307.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $318.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103072334
企查查编码QVNNXMBU7E
成立日期2008-12-09
联系地址Số 174 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT DŨNG
企业英文名称VIET DUNG TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 174 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462977018
邮箱tcktvietdung@gmail.com
官网vietdungtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
902720色谱仪
852589其他电视摄像机
84713010公斤以下便携电脑
901180复式光学显微镜
903089其他9030仪器
847190数据处理机
851769其他通信设备
902789分析仪器
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列6$3.51M
美国16$2.77M
新加坡7$2.68M
英国6$1.58M
德国6$1.30M
匈牙利1$1.16M
日本6$1.08M
马来西亚4$882.7K
土耳其1$538.2K
塞浦路斯1$526.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$685.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyperftech Solutions LLC美国6$2.59M喷枪、自粘塑料卷
ADG International Technology Development Pte. Ltd.新加坡9$2.33M通信设备、其他自动数据处理系统
Rogenry Distributor (S) Pte. Ltd.新加坡2$1.81M通信设备、天线及发射器
MPS SG Pte. Ltd.新加坡2$1.54M通信设备、其他自动数据处理系统
Procurist Ltd.新加坡2$1.29M通信设备、10公斤以下便携电脑
High Technology Trading Pte. Ltd.新加坡3$603.7K其他电视摄像机、复式光学显微镜
Hyperftech Solutions LLC新加坡5$540.1K非光学显微镜零件、色谱仪
Global Trading Pte. Ltd.新加坡3$290.2K金属加工中心、含CPU和I/O的ADP设备
Toplib Technology Solutions Ltd.新加坡3$195.4K冷藏家具、金属精加工机床
Live Data International Pte. Ltd.新加坡3$120.8K其他电气设备、其他自动数据处理系统

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Materia Networks Asia新加坡1$685.0K其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁容器<50升HYPERTECH SOLUTIONS LLC美国$39.5K
2026-04-29钢铁容器<50升HYPERTECH SOLUTIONS LLC美国$39.5K
2026-04-27其他电视摄像机FLUXCON LTD美国$50.4K
2026-04-27其他电视摄像机FLUXCON LTD美国$50.4K
2026-04-15数据处理机HYPERTECH SOLUTIONS LLC匈牙利$290.3K
2026-04-15数据处理机HYPERTECH SOLUTIONS LLC匈牙利$290.3K
2026-04-14数据处理机HYPERTECH SOLUTIONS LLC匈牙利$290.3K
2026-04-14数据处理机HYPERTECH SOLUTIONS LLC匈牙利$290.3K
2026-03-23其他电气设备HYPERTECH SOLUTIONS LLC波兰$505.3K
2026-01-16数据处理机CELLEBRITE DI LTD以色列$154

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05其他通信设备MATERIA NETWORKS ASIA以色列$685.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Dung Technology Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →