Viet Dung Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ VIệT DũNG
81
进口笔数
1
出口笔数
$18.30M
进口金额
$685.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-05
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103072334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXMBU7E |
| 成立日期 | 2008-12-09 |
| 联系地址 | Số 174 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT DŨNG |
| 企业英文名称 | VIET DUNG TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462977018 |
| 邮箱 | tcktvietdung@gmail.com |
| 官网 | vietdungtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 6 | $3.51M |
| 美国 | 16 | $2.77M |
| 新加坡 | 7 | $2.68M |
| 英国 | 6 | $1.58M |
| 德国 | 6 | $1.30M |
| 匈牙利 | 1 | $1.16M |
| 日本 | 6 | $1.08M |
| 马来西亚 | 4 | $882.7K |
| 土耳其 | 1 | $538.2K |
| 塞浦路斯 | 1 | $526.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $685.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyperftech Solutions LLC | 美国 | 6 | $2.59M | 喷枪、自粘塑料卷 |
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.33M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Rogenry Distributor (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.81M | 通信设备、天线及发射器 |
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.54M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Procurist Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.29M | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| High Technology Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $603.7K | 其他电视摄像机、复式光学显微镜 |
| Hyperftech Solutions LLC | 新加坡 | 5 | $540.1K | 非光学显微镜零件、色谱仪 |
| Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $290.2K | 金属加工中心、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 新加坡 | 3 | $195.4K | 冷藏家具、金属精加工机床 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $120.8K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Materia Networks Asia | 新加坡 | 1 | $685.0K | 其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 美国 | $39.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 美国 | $39.5K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | FLUXCON LTD | 美国 | $50.4K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | FLUXCON LTD | 美国 | $50.4K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 匈牙利 | $290.3K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 匈牙利 | $290.3K |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 匈牙利 | $290.3K |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 匈牙利 | $290.3K |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 波兰 | $505.3K |
| 2026-01-16 | 数据处理机 | CELLEBRITE DI LTD | 以色列 | $154 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他通信设备 | MATERIA NETWORKS ASIA | 以色列 | $685.0K |