Digiworld Corporation

越南进口商 · 进口 6,738 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số

6,738
进口笔数
187
出口笔数
$1.39B
进口金额
$5.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
81
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.89M · 69 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-09进口 $37.42M · 167 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $29.45M · 135 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $28.04M · 158 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $30.32M · 178 笔出口 $219.2K · 9 笔2024-01进口 $46.36M · 188 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $28.33M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.09M · 169 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $17.49M · 106 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $33.40M · 164 笔出口 $114.5K · 2 笔2024-06进口 $30.32M · 144 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-07进口 $38.44M · 177 笔出口 $62.5K · 7 笔2024-08进口 $46.82M · 218 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-09进口 $59.07M · 226 笔出口 $226.1K · 10 笔2024-10进口 $32.55M · 180 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $31.64M · 213 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-12进口 $44.76M · 223 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-01进口 $35.86M · 162 笔出口 $170.8K · 5 笔2025-02进口 $38.90M · 221 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $31.41M · 216 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-04进口 $32.32M · 193 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-05进口 $26.34M · 191 笔出口 $663.3K · 6 笔2025-06进口 $39.13M · 207 笔出口 $317.5K · 12 笔2025-07进口 $47.57M · 232 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-08进口 $40.94M · 201 笔出口 $968.2K · 5 笔2025-09进口 $30.27M · 195 笔出口 $166.1K · 7 笔2025-10进口 $51.68M · 206 笔出口 $516.0K · 10 笔2025-11进口 $21.23M · 191 笔出口 $515.9K · 10 笔2025-12进口 $57.92M · 191 笔出口 $232.9K · 8 笔2026-01进口 $34.95M · 212 笔出口 $344.1K · 6 笔2026-02进口 $6.46M · 73 笔出口 $243.5K · 3 笔2026-03进口 $51.29M · 218 笔出口 $146.4K · 7 笔2026-04进口 $64.76M · 132 笔出口 $35.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.89M · 69 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-09进口 $37.42M · 167 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $29.45M · 135 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $28.04M · 158 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $30.32M · 178 笔出口 $219.2K · 9 笔2024-01进口 $46.36M · 188 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $28.33M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.09M · 169 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $17.49M · 106 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-05进口 $33.40M · 164 笔出口 $114.5K · 2 笔2024-06进口 $30.32M · 144 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-07进口 $38.44M · 177 笔出口 $62.5K · 7 笔2024-08进口 $46.82M · 218 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-09进口 $59.07M · 226 笔出口 $226.1K · 10 笔2024-10进口 $32.55M · 180 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $31.64M · 213 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-12进口 $44.76M · 223 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-01进口 $35.86M · 162 笔出口 $170.8K · 5 笔2025-02进口 $38.90M · 221 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $31.41M · 216 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-04进口 $32.32M · 193 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-05进口 $26.34M · 191 笔出口 $663.3K · 6 笔2025-06进口 $39.13M · 207 笔出口 $317.5K · 12 笔2025-07进口 $47.57M · 232 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-08进口 $40.94M · 201 笔出口 $968.2K · 5 笔2025-09进口 $30.27M · 195 笔出口 $166.1K · 7 笔2025-10进口 $51.68M · 206 笔出口 $516.0K · 10 笔2025-11进口 $21.23M · 191 笔出口 $515.9K · 10 笔2025-12进口 $57.92M · 191 笔出口 $232.9K · 8 笔2026-01进口 $34.95M · 212 笔出口 $344.1K · 6 笔2026-02进口 $6.46M · 73 笔出口 $243.5K · 3 笔2026-03进口 $51.29M · 218 笔出口 $146.4K · 7 笔2026-04进口 $64.76M · 132 笔出口 $35.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302861742
企查查编码QVNV99W65E
成立日期2003-02-13
联系地址Số 195 – 197 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ
企业英文名称DIGIWORLD CORP.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Tòa nhà Etown Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842839290059
邮箱info@dgw.com.vn
传真+842839290060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.2132万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851713智能手机
842139气体过滤机械
847160自动数据处理输入输出单元
8508111500瓦以下吸尘器
851830头戴耳机及耳塞
847170存储单元
910212光电显示手表

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
851714非智能手机
851713智能手机
847170存储单元
854232存储器芯片
8473308471机器零件
850980其他电动家用器具
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,138$1.25B
中国台湾428$58.30M
马来西亚114$23.95M
越南249$23.16M
法国5$6.56M
泰国309$5.60M
意大利14$4.56M
美国55$4.10M
老挝35$3.25M
印度1$2.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$2.54M
中国香港81$2.52M
中国台湾19$270.2K
阿联酋1$230.0K
马来西亚45$161.4K
新加坡2$13.9K
中国4$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIAOMI H.K. LTD中国香港2,641$533.74M通信设备零件、其他电感器
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡1,480$326.41M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.新加坡533$129.13M10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡223$100.05M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Acer Inc.中国211$77.44M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡108$33.99M10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件
Logitech Asia Pacific Ltd.英国97$25.91M自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾94$18.81M8471机器零件、固态存储设备
Seagate Singapore International Headquarters Pte. Ltd.新加坡292$3.68M存储单元、固态存储设备
Dynabook Singapore Pte. Ltd.新加坡120$322.3K10公斤以下便携电脑、静止变流器

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIAOMI H.K. LTD中国香港62$2.28M智能手机、10公斤以下便携电脑
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南15$934.8K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$488.9K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南4$383.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$217.4K通信设备零件、带接头绝缘电线
Kieslect Co., Ltd.中国4$183.2K光电显示手表
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡47$175.4K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾16$161.2K处理器及控制器、8471机器零件
Lexar Co., Ltd.越南13$144.5K8471机器零件、存储单元
ZTE CORP ORATION中国香港2$19.5K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 6,738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非CRT电脑显示器XIAOMI H.K. LTD中国$16.2K
2026-04-29气体过滤机械XIAOMI H.K. LTD中国$43.2K
2026-04-29气体过滤机械XIAOMI H.K. LTD中国$12.2K
2026-04-29非CRT电脑显示器XIAOMI H.K. LTD中国$16.2K
2026-04-29气体过滤机械XIAOMI H.K. LTD中国$43.2K
2026-04-29气体过滤机械XIAOMI H.K. LTD中国$12.2K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备ASUS GLOBAL PTE. LTD.中国$142.4K
2026-04-28通信设备零件LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD中国$174
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备ASUS GLOBAL PTE. LTD.中国$63.9K
2026-04-28通信设备零件LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD中国$165

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$249
2026-04-14通信设备零件ZTE (HK) LTD.中国香港$334
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$137
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$73
2026-04-14通信设备零件ZTE (HK) LTD.中国香港$70
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$258
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$603
2026-04-14通信设备零件ZTE (HK) LTD.中国香港$52
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$73
2026-04-14智能手机ZTE (HK) LTD.中国香港$76

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Digiworld Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →