Digiworld Corporation
越南进口商 · 进口 6,738 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số
- 邮箱6
- LinkedIn1
- Facebook1
6,738
进口笔数
187
出口笔数
$1.39B
进口金额
$5.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
81
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302861742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV99W65E |
| 成立日期 | 2003-02-13 |
| 联系地址 | Số 195 – 197 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ |
| 企业英文名称 | DIGIWORLD CORP. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Etown Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842839290059 |
| 邮箱 | info@dgw.com.vn |
| 传真 | +842839290060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.2132万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851713 | 智能手机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847170 | 存储单元 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,138 | $1.25B |
| 中国台湾 | 428 | $58.30M |
| 马来西亚 | 114 | $23.95M |
| 越南 | 249 | $23.16M |
| 法国 | 5 | $6.56M |
| 泰国 | 309 | $5.60M |
| 意大利 | 14 | $4.56M |
| 美国 | 55 | $4.10M |
| 老挝 | 35 | $3.25M |
| 印度 | 1 | $2.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $2.54M |
| 中国香港 | 81 | $2.52M |
| 中国台湾 | 19 | $270.2K |
| 阿联酋 | 1 | $230.0K |
| 马来西亚 | 45 | $161.4K |
| 新加坡 | 2 | $13.9K |
| 中国 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAOMI H.K. LTD | 中国香港 | 2,641 | $533.74M | 通信设备零件、其他电感器 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,480 | $326.41M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 533 | $129.13M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 223 | $100.05M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Acer Inc. | 中国 | 211 | $77.44M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $33.99M | 10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件 |
| Logitech Asia Pacific Ltd. | 英国 | 97 | $25.91M | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 94 | $18.81M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Seagate Singapore International Headquarters Pte. Ltd. | 新加坡 | 292 | $3.68M | 存储单元、固态存储设备 |
| Dynabook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $322.3K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAOMI H.K. LTD | 中国香港 | 62 | $2.28M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 15 | $934.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $488.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $383.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $217.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Kieslect Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.2K | 光电显示手表 |
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 47 | $175.4K | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 16 | $161.2K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Lexar Co., Ltd. | 越南 | 13 | $144.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $19.5K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6,738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $142.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $63.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $165 |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $249 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $334 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $137 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $258 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $603 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $52 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-14 | 智能手机 | ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | $76 |