Vietnam Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TMDV VIệT NAM
0
进口笔数
216
出口笔数
$0
进口金额
$10.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600999644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XF9HG0 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Khu Liên Đồng, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TMDV VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Liên Đồng, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84916884008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 115 | $6.77M |
| 印度 | 88 | $3.11M |
| 新加坡 | 10 | $411.5K |
| 中国香港 | 1 | $45.0K |
| 韩国 | 1 | $25.8K |
| 马来西亚 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 101 | $6.07M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $1.73M | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| VIP Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $524.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Tweza Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $449.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Innovation Pacific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $441.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $411.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 5 | $220.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $178.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $58.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Regency Wood Panel Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $48.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $25.7K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $45.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $25.6K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $30.1K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $60.2K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | VB GLOBAL CORP LTD | 中国香港 | $45.0K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd. | 泰国 | $50.7K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-17 | 其他热带胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |