Vietnam Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TMDV VIệT NAM

0
进口笔数
216
出口笔数
$0
进口金额
$10.37M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $874.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $874.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $536.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $874.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $536.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号2600999644
企查查编码QVN8XF9HG0
成立日期2018-05-16
联系地址Khu Liên Đồng, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TMDV VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Liên Đồng, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84916884008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国115$6.77M
印度88$3.11M
新加坡10$411.5K
中国香港1$45.0K
韩国1$25.8K
马来西亚1$13.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国101$6.07M非针叶木胶合板、热带木胶合板
Agrotimber Pte. Ltd.新加坡57$1.73M非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
VIP Plywood Co., Ltd.泰国10$524.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Tweza Panels Pvt. Ltd.印度7$449.3K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Innovation Pacific Singapore Pte. Ltd.新加坡9$441.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡10$411.5K热带木胶合板、其他热带胶合板
Paras Plywoods印度5$220.4K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd.泰国4$178.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd.印度2$58.0K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Regency Wood Panel Pvt. Ltd.印度2$48.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-04-29热带木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$25.7K
2026-04-29其他热带胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$45.4K
2026-04-29热带木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$25.6K
2026-04-25热带木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$30.1K
2026-04-25其他热带胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$60.2K
2026-04-23热带木胶合板VB GLOBAL CORP LTD中国香港$45.0K
2026-04-22热带木胶合板Ying Charoen Construction Material 1968 Co., Ltd.泰国$50.7K
2026-04-17热带木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-04-17其他热带胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$27.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →