IC House Construction Architecture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC XâY DựNG IC HOUSE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109191472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA4VVG6 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ Trại Cá, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG IC HOUSE |
| 企业英文名称 | IC HOUSE CONSTRUCTION ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ Trại Cá, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0968656692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 950420 | 台球配件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $4.8K |
| 越南 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha B & T | 日本 | 3 | $4.8K | 其他热带胶合板、其他木制品 |
| fbca9b9e0c2631983468bb2b5dda7447 | 3 | $1.2K |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 其他木制品 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $4 |
| 2023-08-11 | 其他木家具 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $8 |
| 2023-08-11 | 灯具零件 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $3 |
| 2023-08-11 | 其他木制品 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $38 |
| 2023-08-11 | 机织花边(非化纤) | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $127 |
| 2023-08-11 | 非木制家具件 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $85 |
| 2023-08-11 | 其他塑料片材 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $4 |
| 2023-08-11 | 软垫木座椅 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $306 |
| 2023-08-11 | 其他热带胶合板 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $32 |
| 2023-08-11 | 发光二极管灯具 | KABUSHIKIGAISHA B & T | 日本 | $42 |