V&K Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI V&K VIệT NAM
0
进口笔数
404
出口笔数
$0
进口金额
$12.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107813022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFW6AA6 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Sằn, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI V&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V&K VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sằn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842439651740 |
| 邮箱 | huyenanh.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 401 | $12.72M |
| 印度 | 2 | $168.9K |
| 马来西亚 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 124 | $4.86M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.74M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $1.47M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hong Ik Wood Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $888.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $864.4K | 纸面石膏板、热带木胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $336.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Kwangrim Wood Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $282.0K | 6mm以上木材、针叶木面LVL |
| SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $276.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 10 | $241.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taebai Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $173.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | CNC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Taebai Global Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Taebai Global Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Taebai Global Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $20.8K |