V&K Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI V&K VIệT NAM

0
进口笔数
404
出口笔数
$0
进口金额
$12.90M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $649.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $649.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $428.4K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.0K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.1K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $569.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $649.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $428.4K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.0K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.1K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $569.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0107813022
企查查编码QVNMFW6AA6
成立日期2017-04-19
联系地址Thôn Sằn, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI V&K VIỆT NAM
企业英文名称V&K VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sằn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842439651740
邮箱huyenanh.coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
440131木颗粒
441242非针叶木LVL
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国401$12.72M
印度2$168.9K
马来西亚1$12.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNC Korea Co., Ltd.韩国124$4.86M热带木胶合板、其他热带胶合板
Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国45$1.74M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Cheongseong Co., Ltd.韩国44$1.47M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Hong Ik Wood Co., Ltd.韩国38$888.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国30$864.4K纸面石膏板、热带木胶合板
S1WOOD Co., Ltd.韩国13$336.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Kwangrim Wood Co., Ltd.韩国11$282.0K6mm以上木材、针叶木面LVL
SH Timber Co., Ltd.韩国9$276.0K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
DS Home Center韩国10$241.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Taebai Global Co., Ltd.韩国10$173.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木

近期贸易明细

出口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-04-29热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-04-29热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$10.4K
2026-04-29热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$22.8K
2026-04-21热带木胶合板CNC Korea Co., Ltd.韩国$40.8K
2026-04-16热带木胶合板Taebai Global Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-04-16热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-04-16热带木胶合板Taebai Global Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-16热带木胶合板Taebai Global Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-15热带木胶合板Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国$20.8K

相关企业 · 同类产品

V&K Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →