Falcom Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FALCOM VIệT NAM
30
进口笔数
23
出口笔数
$1.08M
进口金额
$807.6K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-12-01
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106811375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJMR46M |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 24A ngõ 178 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FALCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FALCOM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24A ngõ 178 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02435111093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830242 | 家具配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 28 | $1.07M |
| 澳大利亚 | 2 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 23 | $757.2K |
| 越南 | 6 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firma MNBA | 安哥拉 | 18 | $816.0K | 6mm以上木材 |
| Firma MNBA, Lda. | 葡萄牙 | 8 | $173.5K | 6mm以上木材、热带木胶合板 |
| FIRMA MNBA | 安哥拉 | 1 | $71.5K | 6mm以上木材 |
| AV Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $14.1K | 其他小麦及混合麦、天然蜂蜜 |
| FIRMA M.N.B.A, LDA | 安哥拉 | 1 | $5.8K | 其他薄木板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firma MNBA, Lda. | 葡萄牙 | 15 | $357.7K | 聚丙烯塑料、塑料配件 |
| FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | 5 | $252.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| Firma MNBA | 安哥拉 | 10 | $157.8K | 发动机泵、其他电视摄像机 |
| Firma MNBA | 越南 | 3 | $39.8K | 其他粘合剂≤1kg、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $276 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $472 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $125 |
| 2025-11-21 | 糖果 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $109 |
| 2025-11-21 | 糖果 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $109 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $315 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $584 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $492 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $985 |
| 2025-11-21 | 天然蜂蜜 | AV IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 起动电机 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $180 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁非螺纹件 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $43 |
| 2025-12-01 | 9mm以上MDF板 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $7.2K |
| 2025-12-01 | 灯具 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $130 |
| 2025-12-01 | 柴油机零件 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $409 |
| 2025-12-01 | 发动机泵 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 贱金属铰链 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $189 |
| 2025-12-01 | 发动机空气滤清器 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $634 |
| 2025-12-01 | 其他气泵 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $778 |
| 2025-12-01 | 自动电阻焊机 | FIRMA MNBA, LDA | 安哥拉 | $321 |