Falcom Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FALCOM VIệT NAM

30
进口笔数
23
出口笔数
$1.08M
进口金额
$807.6K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-12-01
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-02进口 $41.6K · 2 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 1 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-02进口 $41.6K · 2 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 1 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106811375
企查查编码QVNPJMR46M
成立日期2015-04-03
联系地址Số 24A ngõ 178 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FALCOM VIỆT NAM
企业英文名称FALCOM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24A ngõ 178 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ
电话02435111093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
040900天然蜂蜜
152190其他非植物蜡
170490糖果
340250零售清洁粉剂
440890其他薄木板
441231热带木胶合板

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
830242家具配件
841330发动机泵
848180阀门龙头
381400油漆溶剂
392020聚丙烯塑料
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
690290其他耐火陶瓷
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉28$1.07M
澳大利亚2$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉23$757.2K
越南6$50.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Firma MNBA安哥拉18$816.0K6mm以上木材
Firma MNBA, Lda.葡萄牙8$173.5K6mm以上木材、热带木胶合板
FIRMA MNBA安哥拉1$71.5K6mm以上木材
AV Import Export Pty Ltd澳大利亚2$14.1K其他小麦及混合麦、天然蜂蜜
FIRMA M.N.B.A, LDA安哥拉1$5.8K其他薄木板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Firma MNBA, Lda.葡萄牙15$357.7K聚丙烯塑料、塑料配件
FIRMA MNBA, LDA安哥拉5$252.3K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品
Firma MNBA安哥拉10$157.8K发动机泵、其他电视摄像机
Firma MNBA越南3$39.8K其他粘合剂≤1kg、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$276
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$472
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$125
2025-11-21糖果AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$109
2025-11-21糖果AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$109
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$315
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$584
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$492
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$985
2025-11-21天然蜂蜜AV IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$1.9K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01起动电机FIRMA MNBA, LDA安哥拉$180
2025-12-01其他钢铁非螺纹件FIRMA MNBA, LDA安哥拉$43
2025-12-019mm以上MDF板FIRMA MNBA, LDA安哥拉$7.2K
2025-12-01灯具FIRMA MNBA, LDA安哥拉$130
2025-12-01柴油机零件FIRMA MNBA, LDA安哥拉$409
2025-12-01发动机泵FIRMA MNBA, LDA安哥拉$1.1K
2025-12-01贱金属铰链FIRMA MNBA, LDA安哥拉$189
2025-12-01发动机空气滤清器FIRMA MNBA, LDA安哥拉$634
2025-12-01其他气泵FIRMA MNBA, LDA安哥拉$778
2025-12-01自动电阻焊机FIRMA MNBA, LDA安哥拉$321

相关企业 · 同类产品

Falcom Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →