Cong Hang Produce & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG HằNG

92
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $423.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $423.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107927911
企查查编码QVNDSUCD07
成立日期2017-07-19
联系地址Thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG HẰNG
企业英文名称CONG HANG PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话977390755
邮箱phinguyenhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
4407916毫米以上橡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$3.20M
加拿大5$179.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Missouri Walnut LLC美国39$1.68M6mm以上木材、6毫米以上橡木
Midwest Hardwood Co., LLC美国8$466.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hartzell Hardwoods, Inc.美国7$244.5K6mm以上木材、6毫米以上橡木
J.M. Jones Lumber Co., Inc.美国10$172.3K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Wood & Lumber LLC美国4$167.5K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Vexco Inc.加拿大4$157.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Aurora Timberland美国5$144.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Aurora Timberland埃及2$60.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木
TMG Co., Ltd.美国5$45.1K6毫米以上橡木、6mm以上木材
W. M. Cramer Lumber Co., Ltd.美国2$30.6K6毫米以上橡木、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-186mm以上木材MISSOURI WALNUT LLC美国$48.2K
2026-04-186mm以上木材MISSOURI WALNUT LLC美国$48.2K
2026-04-036mm以上木材MISSOURI WALNUT LLC美国$47.4K
2026-04-036mm以上木材MISSOURI WALNUT LLC美国$47.4K
2026-04-016mm以上木材MIDWEST HARDWOOD CO LLC美国$32.2K
2026-04-016mm以上木材MIDWEST HARDWOOD CO LLC美国$4.1K
2026-04-016mm以上木材MIDWEST HARDWOOD CO LLC美国$5.5K
2026-04-016mm以上木材MIDWEST HARDWOOD CO LLC美国$32.2K
2026-04-016mm以上木材MIDWEST HARDWOOD CO LLC美国$45.6K
2026-04-016毫米以上橡木WOOD & LUMBER LLC美国$28.6K

相关企业 · 同类产品

Cong Hang Produce & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →