Cong Hang Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG HằNG
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107927911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSUCD07 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG HẰNG |
| 企业英文名称 | CONG HANG PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 977390755 |
| 邮箱 | phinguyenhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $3.20M |
| 加拿大 | 5 | $179.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 39 | $1.68M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 8 | $466.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 7 | $244.5K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| J.M. Jones Lumber Co., Inc. | 美国 | 10 | $172.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Wood & Lumber LLC | 美国 | 4 | $167.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Vexco Inc. | 加拿大 | 4 | $157.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Aurora Timberland | 美国 | 5 | $144.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Aurora Timberland | 埃及 | 2 | $60.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| TMG Co., Ltd. | 美国 | 5 | $45.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| W. M. Cramer Lumber Co., Ltd. | 美国 | 2 | $30.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $48.2K |
| 2026-04-18 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $48.2K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $32.2K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $32.2K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $45.6K |
| 2026-04-01 | 6毫米以上橡木 | WOOD & LUMBER LLC | 美国 | $28.6K |