Phuc Lam Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC LâM MINH
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109633917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP751BYP |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số 560, Đường 72, Xóm Mới, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC LÂM MINH |
| 企业英文名称 | PHUC LAM MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 560, Đường 72, Xóm Mới, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962999554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 53 | $1.86M |
| 苏丹 | 18 | $242.5K |
| 刚果(布) | 5 | $146.2K |
| 玻利维亚 | 9 | $88.7K |
| 加蓬 | 1 | $68.3K |
| 刚果(金) | 1 | $49.1K |
| 赤道几内亚 | 1 | $23.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $17.1K |
| 赞比亚 | 2 | $16.3K |
| 中非 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samartex Timber & Plywood Ltd. | 加纳 | 26 | $985.3K | 热带成型木材、其他粗加工木材 |
| Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | 24 | $803.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kapeeshwar Investments Ltd. | 肯尼亚 | 13 | $235.5K | 其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 2 | $103.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Maruti Overseas Ltd. | 肯尼亚 | 9 | $98.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 乌干达 | 3 | $30.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| MRGLOBLE Co., Ltd. | 智利 | 2 | $25.7K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 2 | $21.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MARUTI OVERSEAS LTD | 中国香港 | 2 | $18.2K | 6mm以上木材 |
| SamarTex Timber & Plywood Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $17.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加纳 | $20.0K |
| 2026-03-11 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 玻利维亚 | $6.8K |
| 2026-03-11 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 玻利维亚 | $6.0K |
| 2026-02-25 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加纳 | $50.3K |
| 2026-02-10 | 6mm以上木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 玻利维亚 | $14.6K |
| 2026-02-03 | 6mm以上木材 | MARUTI OVERSEAS LTD | 玻利维亚 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 6mm以上木材 | MARUTI OVERSEAS LTD | 玻利维亚 | $12.2K |
| 2026-01-28 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $54.7K |
| 2026-01-28 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加纳 | $24.8K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | MARUTI OVERSEAS LTD | 玻利维亚 | $11.6K |