An Phu Vinh Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ AN PHú VINH
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110231539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHHDY37 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thịnh, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ AN PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | AN PHU VINH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0912514646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $807.5K |
| 马来西亚 | 28 | $365.5K |
| 泰国 | 9 | $135.7K |
| 日本 | 1 | $56.0K |
| 新加坡 | 3 | $50.8K |
| 印度 | 4 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Ik Wood Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $176.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $111.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wood Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $110.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $90.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| HVN Connections Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $70.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $69.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sk Wood Corp | 韩国 | 3 | $60.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $50.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $670 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $928 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $766 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | $598 |