Jing Cheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JING CHENG
127
进口笔数
158
出口笔数
$1.28M
进口金额
$703.30M
出口金额
2025-04-17
最近进口
2025-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315804438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4JJQ4B |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 130 Đường số 11, Ấp Tân Tiến, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JING CHENG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Đường số 11, Ấp Tân Tiến, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $1.25M |
| 中国 | 1 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $703.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.25M | 绘图仪器、木工手工具 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPON Technologies Co., Ltd. | 越南 | 158 | $703.30M | 机械零件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-04-12 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-04-08 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-04-03 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-03-21 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-03-19 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-12 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-03-12 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-03-05 | 非机动车零件 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-10 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-08 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-08 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-08 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-08 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-27 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-03-26 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-03-24 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-03-24 | 非机动车零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $6.1K |