Hoang Phuc Industry Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hoàng Phúc

442
进口笔数
90
出口笔数
$9.67M
进口金额
$550.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-23
最近出口
58
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $24.5K · 5 笔2023-12进口 $25.0K · 6 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-01进口 $52.1K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $41.7K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $234.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.8K · 25 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-06进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $470.7K · 29 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-09进口 $167.8K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-10进口 $328.4K · 16 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $323.8K · 14 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-12进口 $186.1K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $206.8K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $199.9K · 10 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $1.06M · 15 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-04进口 $176.6K · 9 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-05进口 $279.0K · 16 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-06进口 $507.4K · 13 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-07进口 $328.4K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $323.8K · 18 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $428.8K · 19 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-10进口 $153.5K · 11 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $243.1K · 8 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-12进口 $421.6K · 19 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-01进口 $357.9K · 13 笔出口 $26.1K · 4 笔2026-02进口 $319.5K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $138.3K · 8 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-04进口 $436.7K · 11 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-05进口 $342.4K · 13 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-06进口 $140.5K · 6 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-07进口 $464.0K · 12 笔出口 $19.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $24.5K · 5 笔2023-12进口 $25.0K · 6 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-01进口 $52.1K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $41.7K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $30.4K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $234.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.8K · 25 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-06进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $470.7K · 29 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-09进口 $167.8K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-10进口 $328.4K · 16 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $323.8K · 14 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-12进口 $186.1K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $206.8K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $199.9K · 10 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $1.06M · 15 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-04进口 $176.6K · 9 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-05进口 $279.0K · 16 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-06进口 $507.4K · 13 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-07进口 $328.4K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $323.8K · 18 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $428.8K · 19 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-10进口 $153.5K · 11 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $243.1K · 8 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-12进口 $421.6K · 19 笔出口 $14.6K · 2 笔2026-01进口 $357.9K · 13 笔出口 $26.1K · 4 笔2026-02进口 $319.5K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $138.3K · 8 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-04进口 $436.7K · 11 笔出口 $14.3K · 3 笔2026-05进口 $342.4K · 13 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-06进口 $140.5K · 6 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-07进口 $464.0K · 12 笔出口 $19.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313606254
企查查编码QVNERG9J4E
成立日期2016-01-07
联系地址4 Đường Số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HOÀNG PHÚC
企业英文名称HOANG PHUC INDUSTRY MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Đường Số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842835356848
邮箱sales@vattuhoangphuc.com
传真+842862600647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
321519非黑印刷油墨
382499其他化学制剂
844399其他印刷机零件
370199非彩色摄影胶片
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
391990自粘塑料片
853949紫外线红外线灯
370790照相化学制剂

出口

HS 编码产品
370199非彩色摄影胶片
370130大尺寸照相胶片
844399其他印刷机零件
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
848390传动部件
321519非黑印刷油墨
841350其他往复泵
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国164$4.18M
中国137$1.43M
马来西亚24$1.31M
中国香港18$1.06M
印度53$845.4K
日本13$228.1K
新加坡16$190.6K
英国18$139.6K
美国16$132.9K
法国13$98.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$503.4K
柬埔寨19$45.5K
肯尼亚1$613
中国香港1$430

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XSYS Germany GmbH德国56$1.98M大尺寸照相胶片、印刷机零件
DAY INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚25$1.44M其他化学制剂、工业清洁制剂
PERFECTOS HK LIMITED中国香港19$1.06M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Actega GmbH德国23$992.2K丙烯酸/乙烯涂料、增塑PVC混合物
HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED印度50$827.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Actega Terra GmbH德国29$690.3K丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料
Rieckermann GmbH德国19$331.9K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
Dongguan Youngsun Printing Machine Co., Ltd.中国16$279.2K纺织物处理机、其他印刷机
Guangzhou Tengjun Machinery Co., Ltd.中国18$270.2K聚氨酯、PET塑料片材
Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd.中国38$222.2K无缝油井管、其他印刷机零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南47$454.1K玩具模型、其他电子IC
Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.越南19$45.5K其他人造窄幅布、未印刷标签
Peony Co., Ltd.越南2$9.9K染色棉针织布、智能卡
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$9.9K其他液化石油气、印刷标签
Nexgen Packaging Kenya EPZ Ltd.越南1$9.5K非彩色摄影胶片、橡胶涂层织物
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南9$9.4K瓦楞纸板、模制纸浆
SML & FT (Vietnam) Co., Ltd.越南4$6.7K丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Wunderlabel Industries Co., Ltd.越南1$882打字机色带、聚酯单丝纱
Wunderlabel Industrial Co., Ltd.越南1$882聚酯单丝纱、其他人造窄幅布

近期贸易明细

进口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Polysale GmbH德国$221
2026-07-29处理毡呢Polysale GmbH美国$534
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$4.3K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$4.2K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$6.3K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$14.7K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$7.6K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$12.1K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Actega GmbH德国$2.8K
2026-07-22其他化学制剂HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED印度$26.9K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23非彩色摄影胶片XSYS Germany GmbH—$754
2026-07-22工业清洁制剂RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南$1.2K
2026-07-22工业清洁制剂RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南$1.2K
2026-07-20其他印刷机零件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$610
2026-07-20其他印刷机零件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.5K
2026-07-20其他印刷机零件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$610
2026-07-04非彩色摄影胶片Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-04传动部件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$164
2026-06-04传动部件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$172
2026-06-04传动部件Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$172

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuc Industry Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →