Minh Sang Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 777 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

10
进口笔数
777
出口笔数
$150.5K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $50.0K · 3 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 20 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $61.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 33 笔2025-12进口 $14.7K · 3 笔出口 $147.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 15 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $61.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 20 笔2026-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $112.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $50.0K · 3 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 20 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $61.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 33 笔2025-12进口 $14.7K · 3 笔出口 $147.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 15 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $61.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 20 笔2026-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $112.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号0309579456
企查查编码QVN0DDAKNC
成立日期2009-12-10
联系地址82 đường số 102 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI MINH SANG
企业英文名称MINH SANG TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 đường số 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839832290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
350699其他粘合剂≤1kg
480640上光透明纸
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392069聚酯塑料片材
401019加强橡胶带
820890其他机器刀具
844120制袋机
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
48194040厘米以下纸袋
482390其他纸制品
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$150.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南654$2.13M
韩国12$124.9K
泰国23$34.4K
丹麦5$24.4K
美国8$22.2K
新加坡2$7.7K
中国台湾1$2.5K
柬埔寨2$586
埃塞俄比亚1$24

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国2$60.7K其他橡塑机械、车辆悬挂零件
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国2$34.4K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国1$34.0K其他橡塑机械、其他机器刀具
Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国1$11.5K8477机器零件、其他橡塑机械
Sino Rise Overseas Trading Co., Ltd.中国1$5.5K长毛绒针织布、人造纤维绒布
Shanghai Qi Chang Tape Co., Ltd.中国2$3.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
Guangdong Yufeng Paper Co., Ltd.中国1$1.4K上光透明纸、无机涂布纸

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南177$670.6K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南119$351.9K甲醇、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南26$314.0K印刷标签、非玻璃化转印纸
Viet Fiber Co., Ltd.越南63$278.9K电器装置零件、绝缘电线
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南66$221.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南31$96.0K印刷标签、机织标签
Thai Chori Co., Ltd.越南43$44.6K纸质服装、瓦楞纸箱
Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾24$38.0K化纤针织服装、男式泳装
JP Global Import Inc.越南23$29.8K非织造标签、塑料衣着附件
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南23$21.3K合成纤维缝纫线、棉针织布

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他橡塑机械Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国$22.5K
2026-03-16吹塑机Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国$34.0K
2026-02-10其他橡塑机械Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国$11.9K
2025-12-26其他粘合剂≤1kgShanghai Qi Chang Tape Co., Ltd.中国$1.8K
2025-12-15加强橡胶带Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$5.6K
2025-12-158477机器零件Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$975
2025-12-15其他机器刀具Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$190
2025-12-158477机器零件Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2025-12-158477机器零件Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$1.6K
2025-12-158477机器零件Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非乙烯塑料袋CONG TY TNHH VIET FIBER—$591
2026-07-30非乙烯塑料袋CONG TY TNHH VIET FIBER—$424
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$11
2026-07-28聚乙烯袋SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$154

相关企业 · 同类产品

Minh Sang Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →