Dong Do Animal Nutrition Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Đô ANC
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$2.04M
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900525722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S6G4YM |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG ĐÔ ANC |
| 企业英文名称 | DONG DO ANIMAL NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84852009393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $2.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 113 | $2.04M | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $761 |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $450 |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $130 |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $138 |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-30 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-30 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.9K |