Thuy Phuc Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THủY PHúC THắNG
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$850.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401807305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXWTKT5 |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | 52 Trần Thái Tông, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỦY PHÚC THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Trần Thái Tông, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84982488127 |
| 邮箱 | thuyphucthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $850.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 162 | $819.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 38 | $30.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $137 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $209 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $53 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $173 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $121 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $28 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $40 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $922 |