Quyet Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUYếT DũNG
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$794.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300291191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XSJC7J |
| 成立日期 | 2006-09-29 |
| 联系地址 | Khu liền kề KCN Quế Võ, Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUYẾT DŨNG |
| 企业英文名称 | QUYET DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề KCN Quế Võ, Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02223952176 |
| 邮箱 | cuongdang7711@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02223952176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $794.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 140 | $784.5K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| LY Investment (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $861 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-07 | 其他热带胶合板 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-07 | 其他热带胶合板 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-07 | 其他热带胶合板 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-07 | 其他热带胶合板 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |