CAA Netvina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAA NETVINA

0
进口笔数
452
出口笔数
$0
进口金额
$4.01M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号2301086653
企查查编码QVNJ7GNK5K
成立日期2019-04-04
联系地址Thôn Thọ Khê, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAA NETVINA
企业英文名称CAA NETVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84916253289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441239针叶木胶合板
392390其他塑料包装制品
441231热带木胶合板
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板
441259针叶木细木工板
441234非针叶木薄胶合板
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南436$3.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南126$1.75M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南75$953.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南40$511.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南39$490.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南61$125.0K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Landmark International Co., Ltd.越南15$36.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南19$36.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Texon Vietnam Co., Ltd.越南6$27.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南21$12.3K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南11$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29木托盘YUQIU VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$459
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29木托盘ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-04-29木托盘YUQIU VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$459
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-28木托盘ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$199
2026-04-28木托盘ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

CAA Netvina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →