CAA Netvina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAA NETVINA
0
进口笔数
452
出口笔数
$0
进口金额
$4.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7GNK5K |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Khê, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAA NETVINA |
| 企业英文名称 | CAA NETVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916253289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 436 | $3.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.75M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 75 | $953.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 40 | $511.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $490.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $125.0K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.3K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YUQIU VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YUQIU VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |