Duc Anh Transport Service & Trading Produce Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,458 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI ĐứC ANH
1
进口笔数
1,458
出口笔数
$60.5K
进口金额
$14.06M
出口金额
2025-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201259919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68XKJY6 |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | Tổ 1B (tại nhà ông Nguyễn Đức Thành), Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH TRANSPORT SERVICE AND TRADING PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1B (tại nhà ông Nguyễn Đức Thành), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842253683999 |
| 邮箱 | ducanhpallet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $60.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,458 | $14.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast Fraser Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $60.5K | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 354 | $6.77M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 77 | $847.5K | 光缆、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $733.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 44 | $628.5K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $516.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $488.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 61 | $463.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $230.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $83.2K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $75.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 6mm以上针叶木材 | COAST FRASER ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | $60.5K |
出口(共 1,458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 木托盘 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 木托盘 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $908 |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $908 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-25 | 非针叶木细木工板 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $8.0K |