Kami Zawa Kogyei Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 6mm以上针叶木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KAMI ZAWA KOUGEI VIệT NAM

258
进口笔数
127
出口笔数
$17.19M
进口金额
$25.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
45
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2023-09进口 $247.7K · 7 笔出口 $291.3K · 2 笔2023-10进口 $690.8K · 9 笔出口 $713.6K · 5 笔2023-11进口 $519.2K · 8 笔出口 $409.8K · 5 笔2023-12进口 $237.7K · 4 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-01进口 $139.5K · 3 笔出口 $616.2K · 3 笔2024-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $307.7K · 3 笔2024-03进口 $150.1K · 4 笔出口 $646.8K · 3 笔2024-04进口 $278.4K · 6 笔出口 $582.5K · 3 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $753.5K · 3 笔2024-06进口 $640.9K · 8 笔出口 $889.8K · 4 笔2024-07进口 $357.4K · 5 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-08进口 $428.8K · 3 笔出口 $760.2K · 3 笔2024-09进口 $245.2K · 4 笔出口 $762.7K · 3 笔2024-10进口 $564.6K · 4 笔出口 $766.5K · 3 笔2024-11进口 $402.7K · 3 笔出口 $773.1K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 3 笔出口 $518.9K · 2 笔2025-01进口 $285.3K · 4 笔出口 $507.2K · 2 笔2025-02进口 $213.1K · 5 笔出口 $509.7K · 2 笔2025-03进口 $373.4K · 6 笔出口 $656.5K · 3 笔2025-04进口 $926.6K · 7 笔出口 $659.0K · 3 笔2025-05进口 $218.8K · 4 笔出口 $778.9K · 3 笔2025-06进口 $649.5K · 3 笔出口 $903.3K · 4 笔2025-07进口 $931.9K · 18 笔出口 $661.7K · 3 笔2025-08进口 $222.8K · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2025-09进口 $1.43M · 17 笔出口 $899.5K · 3 笔2025-10进口 $686.8K · 10 笔出口 $848.4K · 5 笔2025-11进口 $773.4K · 13 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-12进口 $104.0K · 7 笔出口 $788.9K · 6 笔2026-01进口 $170.4K · 4 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-02进口 $255.5K · 5 笔出口 $342.9K · 2 笔2026-03进口 $474.4K · 6 笔出口 $845.3K · 3 笔2026-04进口 $138.0K · 4 笔出口 $1.08M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2023-09进口 $247.7K · 7 笔出口 $291.3K · 2 笔2023-10进口 $690.8K · 9 笔出口 $713.6K · 5 笔2023-11进口 $519.2K · 8 笔出口 $409.8K · 5 笔2023-12进口 $237.7K · 4 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-01进口 $139.5K · 3 笔出口 $616.2K · 3 笔2024-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $307.7K · 3 笔2024-03进口 $150.1K · 4 笔出口 $646.8K · 3 笔2024-04进口 $278.4K · 6 笔出口 $582.5K · 3 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $753.5K · 3 笔2024-06进口 $640.9K · 8 笔出口 $889.8K · 4 笔2024-07进口 $357.4K · 5 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-08进口 $428.8K · 3 笔出口 $760.2K · 3 笔2024-09进口 $245.2K · 4 笔出口 $762.7K · 3 笔2024-10进口 $564.6K · 4 笔出口 $766.5K · 3 笔2024-11进口 $402.7K · 3 笔出口 $773.1K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 3 笔出口 $518.9K · 2 笔2025-01进口 $285.3K · 4 笔出口 $507.2K · 2 笔2025-02进口 $213.1K · 5 笔出口 $509.7K · 2 笔2025-03进口 $373.4K · 6 笔出口 $656.5K · 3 笔2025-04进口 $926.6K · 7 笔出口 $659.0K · 3 笔2025-05进口 $218.8K · 4 笔出口 $778.9K · 3 笔2025-06进口 $649.5K · 3 笔出口 $903.3K · 4 笔2025-07进口 $931.9K · 18 笔出口 $661.7K · 3 笔2025-08进口 $222.8K · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2025-09进口 $1.43M · 17 笔出口 $899.5K · 3 笔2025-10进口 $686.8K · 10 笔出口 $848.4K · 5 笔2025-11进口 $773.4K · 13 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-12进口 $104.0K · 7 笔出口 $788.9K · 6 笔2026-01进口 $170.4K · 4 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-02进口 $255.5K · 5 笔出口 $342.9K · 2 笔2026-03进口 $474.4K · 6 笔出口 $845.3K · 3 笔2026-04进口 $138.0K · 4 笔出口 $1.08M · 4 笔

工商档案

企业注册号4401045982
企查查编码QVN08338QX
成立日期2018-02-02
联系地址Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAMI ZAWA KOUGEI VIỆT NAM
企业英文名称KAMI ZAWA KOUGEI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành, nghề kinh doanh nêu trên khi thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话0935809268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本118.6166亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407126mm以上针叶木
440323≥15cm针叶原木
4407136mm以上针叶木材
480530亚硫酸盐包装纸
350520淀粉胶
820820木工机床刀片
442090木制品
846591木材锯床
846592木工机床
440325针叶木≥15厘米

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
442019非热带木装饰品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$7.63M
乌克兰75$3.82M
德国21$1.69M
奥地利13$1.66M
罗马尼亚9$1.05M
日本50$632.6K
捷克3$159.0K
斯洛文尼亚4$157.7K
瑞士2$104.6K
匈牙利3$92.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$25.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanbian Yonghong Wood Industry Co., Ltd.中国33$5.98M6mm以上针叶木材、6mm以上针叶木
Bukovyna Invest Ltd.乌克兰67$3.42M6mm以上针叶木
Schaffer Sägewerk Holzexport GmbH德国13$1.66M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Woodlands Global Ltd.罗马尼亚9$1.05M6mm以上针叶木
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.比利时10$794.5K≥15cm针叶原木
Dongyang Chiyang Crafts Co., Ltd.中国7$471.3K木制品、塑料包装箱
Changchun Chengyu Packaging Product Co., Ltd.中国7$452.3K6mm以上针叶木
Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本36$432.8K亚硫酸盐包装纸、淀粉胶
Dalian Source Dimension International Trade Co., Ltd.中国6$310.2K其他薄木板、其他钢铁制品
Silbertanne Holztechnik Und Handels GmbH德国6$228.6K≥15cm针叶原木、山毛榉木厚板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本126$25.76M其他木制品、非热带木装饰品
Shougakuji日本1$75非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上针叶木BUKOVYNA INVEST LTD乌克兰$43.8K
2026-04-286mm以上针叶木BUKOVYNA INVEST LTD乌克兰$43.8K
2026-04-11编带Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$41
2026-04-11编带Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$41
2026-04-076mm以上针叶木KERMODE FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$4.7K
2026-04-076mm以上针叶木KERMODE FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$2.3K
2026-04-076mm以上针叶木KERMODE FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$4.7K
2026-04-076mm以上针叶木KERMODE FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$2.3K
2026-04-01针叶木≥15厘米Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-01针叶木≥15厘米Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$10.5K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$11.2K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$784
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$14.7K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Kami Zawa Kogyei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →