Kami Zawa Kogyei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 6mm以上针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KAMI ZAWA KOUGEI VIệT NAM
258
进口笔数
127
出口笔数
$17.19M
进口金额
$25.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
45
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401045982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08338QX |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAMI ZAWA KOUGEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAMI ZAWA KOUGEI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành, nghề kinh doanh nêu trên khi thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0935809268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.6166亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440323 | ≥15cm针叶原木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 442090 | 木制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $7.63M |
| 乌克兰 | 75 | $3.82M |
| 德国 | 21 | $1.69M |
| 奥地利 | 13 | $1.66M |
| 罗马尼亚 | 9 | $1.05M |
| 日本 | 50 | $632.6K |
| 捷克 | 3 | $159.0K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $157.7K |
| 瑞士 | 2 | $104.6K |
| 匈牙利 | 3 | $92.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $25.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Yonghong Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $5.98M | 6mm以上针叶木材、6mm以上针叶木 |
| Bukovyna Invest Ltd. | 乌克兰 | 67 | $3.42M | 6mm以上针叶木 |
| Schaffer Sägewerk Holzexport GmbH | 德国 | 13 | $1.66M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Woodlands Global Ltd. | 罗马尼亚 | 9 | $1.05M | 6mm以上针叶木 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 比利时 | 10 | $794.5K | ≥15cm针叶原木 |
| Dongyang Chiyang Crafts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $471.3K | 木制品、塑料包装箱 |
| Changchun Chengyu Packaging Product Co., Ltd. | 中国 | 7 | $452.3K | 6mm以上针叶木 |
| Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | 36 | $432.8K | 亚硫酸盐包装纸、淀粉胶 |
| Dalian Source Dimension International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $310.2K | 其他薄木板、其他钢铁制品 |
| Silbertanne Holztechnik Und Handels GmbH | 德国 | 6 | $228.6K | ≥15cm针叶原木、山毛榉木厚板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | 126 | $25.76M | 其他木制品、非热带木装饰品 |
| Shougakuji | 日本 | 1 | $75 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | BUKOVYNA INVEST LTD | 乌克兰 | $43.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | BUKOVYNA INVEST LTD | 乌克兰 | $43.8K |
| 2026-04-11 | 编带 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-11 | 编带 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | KERMODE FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | KERMODE FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | KERMODE FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | KERMODE FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 针叶木≥15厘米 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 针叶木≥15厘米 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $784 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |