Kami Zawa Kogyei Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 6mm以上针叶木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KAMI ZAWA KOUGEI VIệT NAM

293
进口笔数
138
出口笔数
$18.36M
进口金额
$29.29M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
53
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $519.2K · 8 笔出口 $409.8K · 5 笔2023-12进口 $237.7K · 4 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-01进口 $139.5K · 3 笔出口 $616.2K · 3 笔2024-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $307.7K · 3 笔2024-03进口 $150.1K · 4 笔出口 $646.8K · 3 笔2024-04进口 $278.4K · 6 笔出口 $582.5K · 3 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $753.5K · 3 笔2024-06进口 $640.9K · 8 笔出口 $889.8K · 4 笔2024-07进口 $357.4K · 5 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-08进口 $428.8K · 3 笔出口 $760.2K · 3 笔2024-09进口 $245.2K · 4 笔出口 $762.7K · 3 笔2024-10进口 $564.6K · 4 笔出口 $766.5K · 3 笔2024-11进口 $402.7K · 3 笔出口 $773.1K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 3 笔出口 $518.9K · 2 笔2025-01进口 $285.3K · 4 笔出口 $507.2K · 2 笔2025-02进口 $213.1K · 5 笔出口 $509.7K · 2 笔2025-03进口 $373.4K · 6 笔出口 $656.5K · 3 笔2025-04进口 $926.6K · 7 笔出口 $659.0K · 3 笔2025-05进口 $218.8K · 4 笔出口 $778.9K · 3 笔2025-06进口 $649.5K · 3 笔出口 $903.3K · 4 笔2025-07进口 $931.9K · 18 笔出口 $661.7K · 3 笔2025-08进口 $222.8K · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2025-09进口 $1.43M · 17 笔出口 $899.5K · 3 笔2025-10进口 $686.8K · 10 笔出口 $848.4K · 5 笔2025-11进口 $773.4K · 13 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-12进口 $104.0K · 7 笔出口 $788.9K · 6 笔2026-01进口 $170.4K · 4 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-02进口 $344.0K · 9 笔出口 $342.9K · 2 笔2026-03进口 $542.9K · 9 笔出口 $845.3K · 3 笔2026-04进口 $164.0K · 5 笔出口 $1.08M · 4 笔2026-05进口 $216.7K · 8 笔出口 $976.2K · 2 笔2026-06进口 $602.5K · 11 笔出口 $1.38M · 5 笔2026-07进口 $166.1K · 8 笔出口 $1.17M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $519.2K · 8 笔出口 $409.8K · 5 笔2023-12进口 $237.7K · 4 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-01进口 $139.5K · 3 笔出口 $616.2K · 3 笔2024-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $307.7K · 3 笔2024-03进口 $150.1K · 4 笔出口 $646.8K · 3 笔2024-04进口 $278.4K · 6 笔出口 $582.5K · 3 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $753.5K · 3 笔2024-06进口 $640.9K · 8 笔出口 $889.8K · 4 笔2024-07进口 $357.4K · 5 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-08进口 $428.8K · 3 笔出口 $760.2K · 3 笔2024-09进口 $245.2K · 4 笔出口 $762.7K · 3 笔2024-10进口 $564.6K · 4 笔出口 $766.5K · 3 笔2024-11进口 $402.7K · 3 笔出口 $773.1K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 3 笔出口 $518.9K · 2 笔2025-01进口 $285.3K · 4 笔出口 $507.2K · 2 笔2025-02进口 $213.1K · 5 笔出口 $509.7K · 2 笔2025-03进口 $373.4K · 6 笔出口 $656.5K · 3 笔2025-04进口 $926.6K · 7 笔出口 $659.0K · 3 笔2025-05进口 $218.8K · 4 笔出口 $778.9K · 3 笔2025-06进口 $649.5K · 3 笔出口 $903.3K · 4 笔2025-07进口 $931.9K · 18 笔出口 $661.7K · 3 笔2025-08进口 $222.8K · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2025-09进口 $1.43M · 17 笔出口 $899.5K · 3 笔2025-10进口 $686.8K · 10 笔出口 $848.4K · 5 笔2025-11进口 $773.4K · 13 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-12进口 $104.0K · 7 笔出口 $788.9K · 6 笔2026-01进口 $170.4K · 4 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-02进口 $344.0K · 9 笔出口 $342.9K · 2 笔2026-03进口 $542.9K · 9 笔出口 $845.3K · 3 笔2026-04进口 $164.0K · 5 笔出口 $1.08M · 4 笔2026-05进口 $216.7K · 8 笔出口 $976.2K · 2 笔2026-06进口 $602.5K · 11 笔出口 $1.38M · 5 笔2026-07进口 $166.1K · 8 笔出口 $1.17M · 4 笔

工商档案

企业注册号4401045982
企查查编码QVN08338QX
成立日期2018-02-02
联系地址Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAMI ZAWA KOUGEI VIỆT NAM
企业英文名称KAMI ZAWA KOUGEI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A8, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành, nghề kinh doanh nêu trên khi thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话0935809268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本118.6166亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407126mm以上针叶木
440323≥15cm针叶原木
4407136mm以上针叶木材
480530亚硫酸盐包装纸
350520淀粉胶
442199其他木制品
580810编带
820820木工机床刀片
440325针叶木≥15厘米
442090木制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
442019非热带木装饰品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$7.75M
乌克兰90$4.20M
德国27$1.83M
奥地利14$1.72M
罗马尼亚10$1.27M
日本56$674.1K
加拿大3$194.0K
斯洛文尼亚5$174.3K
捷克3$159.0K
瑞士2$104.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$29.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanbian Yonghong Wood Industry Co., Ltd.中国35$6.10M6mm以上针叶木材、6mm以上针叶木
Bukovyna Invest Ltd.乌克兰70$3.51M6mm以上针叶木
Schaffer Sägewerk Holzexport GmbH德国13$1.66M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Woodlands Global Ltd.罗马尼亚9$1.05M6mm以上针叶木
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国10$794.5K未梳棉、≥15cm针叶原木
Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本41$474.3K亚硫酸盐包装纸、淀粉胶
Dongyang Chiyang Crafts Co., Ltd.中国7$471.3K木制品、塑料包装箱
Changchun Chengyu Packaging Product Co., Ltd.中国7$452.3K6mm以上针叶木
Bukovyna Invest LLC乌克兰12$286.2K6mm以上针叶木、其他木制品
Dalian Yilin International Trading Co., Ltd.中国8$128.1K6毫米以上桦木、木材锯床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本137$29.29M其他木制品、非热带木装饰品
Shougakuji日本1$75非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27≥15cm针叶原木Von Mohl & Ohnemus GmbH德国$6.4K
2026-07-236mm以上针叶木Bukovyna Invest LLC乌克兰$25.8K
2026-07-21玩具模型Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1
2026-07-21其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1
2026-07-21其他塑料制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1
2026-07-21其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$13
2026-07-21其他印刷品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$0
2026-07-20亚硫酸盐包装纸Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$434
2026-07-20编带Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$680
2026-07-20淀粉胶Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$315

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$696
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$8.3K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$44.3K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$49.2K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$29.0K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$203
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$6.6K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-28其他木制品Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd.日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Kami Zawa Kogyei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →