HAI ANH INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY LắP HảI ANH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$190.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601290565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM38ANM |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP HẢI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ mọi điều kiện quy định của pháp luật. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0965311888 |
| 邮箱 | congtybaf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $190.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | 12 | $172.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $6.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 5 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | 1 | $840 | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| LIAN TECH CO LTD | 越南 | 1 | $840 | 其他电子IC、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $122 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $122 |
| 2026-04-24 | 钢铁管线管 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $239 |
| 2026-04-24 | 钢铁管线管 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $239 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $11 |