Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6,465 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Hyundai Aluminum Vina
3,737
进口笔数
6,465
出口笔数
$511.87M
进口金额
$648.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN337X38W |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA |
| 企业英文名称 | HYUNDAI ALUMINUM VINA SHAREHOLDING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213967772 |
| 邮箱 | info@ialu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2848万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,431 | $256.60M |
| 韩国 | 1,620 | $70.21M |
| 印度 | 101 | $62.33M |
| 澳大利亚 | 65 | $45.05M |
| 马来西亚 | 70 | $32.45M |
| 中国 | 431 | $31.20M |
| 阿曼 | 3 | $2.91M |
| 西班牙 | 14 | $2.78M |
| 印度尼西亚 | 6 | $2.15M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,185 | $395.99M |
| 美国 | 1,211 | $123.16M |
| 斯洛文尼亚 | 452 | $39.92M |
| 匈牙利 | 162 | $15.46M |
| 韩国 | 1,015 | $13.36M |
| 中国台湾 | 95 | $10.44M |
| 沙特阿拉伯 | 52 | $7.35M |
| 印度 | 259 | $7.11M |
| 埃及 | 195 | $5.66M |
| 中国 | 164 | $5.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1,144 | $328.83M | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Alutec Co., Ltd. | 韩国 | 975 | $38.29M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Aluko Co., Ltd. | 韩国 | 168 | $10.22M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 252 | $7.64M | 聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓 |
| Korea Plasma Technology U Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $7.33M | 合金钢棒材、冷轧钢板≥600mm |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $4.76M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $4.69M | 钢化安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| J.S. Trading Co. | 印度 | 116 | $4.24M | 聚合物基油漆、冻金枪鱼片 |
| Aluko Europe Kft. | 匈牙利 | 143 | $2.72M | 其他铝制品、其他塑料包装制品 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $489.7K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1,237 | $285.05M | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 598 | $91.81M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hanwha Q CELLS USA, Inc. | 美国 | 204 | $81.84M | 铝制结构体及部件、其他高压电路装置 |
| Tricam Industries, Inc. | 美国 | 667 | $24.19M | 其他铝制品、其他车辆 |
| Aluko Europe Kft. | 匈牙利 | 176 | $12.64M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Aluko Co., Ltd. | 韩国 | 854 | $9.88M | 铝合金型材、通信设备零件 |
| Aluko Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 143 | $8.47M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| New Optics (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 137 | $5.01M | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Samsung Electronics Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 148 | $2.05M | 电热器具零件 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 237 | $2.03M | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3,737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未锻轧铝合金 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.70M |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $59.1K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $59.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOREA HIGH TECH GUANGZHOU KHT LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $729 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | QINGDAO CROWN DING TRADE CO.,LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 中国台湾 | $137.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOREA HIGH TECH GUANGZHOU KHT LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | QINGDAO CROWN DING TRADE CO.,LTD | 中国 | $97.9K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 中国台湾 | $137.0K |
出口(共 6,465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $792 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $369 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $789 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $789 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $789 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $491 |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $245 |