Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 7,248 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Hyundai Aluminum Vina

4,071
进口笔数
7,248
出口笔数
$572.79M
进口金额
$745.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
137
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.83M · 39 笔出口 $9.61M · 60 笔2023-10进口 $12.97M · 108 笔出口 $19.39M · 221 笔2023-11进口 $17.22M · 107 笔出口 $16.27M · 207 笔2023-12进口 $11.86M · 102 笔出口 $19.75M · 202 笔2024-01进口 $14.28M · 156 笔出口 $20.42M · 213 笔2024-02进口 $15.96M · 88 笔出口 $16.68M · 151 笔2024-03进口 $13.98M · 95 笔出口 $21.10M · 198 笔2024-04进口 $20.11M · 113 笔出口 $19.05M · 156 笔2024-05进口 $17.49M · 105 笔出口 $23.09M · 196 笔2024-06进口 $9.54M · 95 笔出口 $18.19M · 166 笔2024-07进口 $17.63M · 106 笔出口 $18.73M · 187 笔2024-08进口 $19.68M · 135 笔出口 $23.06M · 206 笔2024-09进口 $11.19M · 74 笔出口 $18.97M · 175 笔2024-10进口 $10.40M · 89 笔出口 $15.94M · 192 笔2024-11进口 $12.35M · 97 笔出口 $16.12M · 196 笔2024-12进口 $14.15M · 118 笔出口 $19.55M · 195 笔2025-01进口 $13.83M · 86 笔出口 $18.31M · 168 笔2025-02进口 $13.74M · 93 笔出口 $18.98M · 162 笔2025-03进口 $9.35M · 74 笔出口 $19.44M · 184 笔2025-04进口 $11.63M · 81 笔出口 $17.96M · 168 笔2025-05进口 $13.76M · 73 笔出口 $17.74M · 171 笔2025-06进口 $11.30M · 93 笔出口 $17.33M · 141 笔2025-07进口 $14.91M · 95 笔出口 $15.49M · 157 笔2025-08进口 $12.35M · 86 笔出口 $16.08M · 147 笔2025-09进口 $8.68M · 69 笔出口 $13.20M · 163 笔2025-10进口 $9.31M · 67 笔出口 $13.64M · 150 笔2025-11进口 $10.64M · 76 笔出口 $15.12M · 138 笔2025-12进口 $11.65M · 95 笔出口 $15.00M · 154 笔2026-01进口 $15.24M · 99 笔出口 $21.19M · 161 笔2026-02进口 $10.87M · 88 笔出口 $14.32M · 118 笔2026-03进口 $20.39M · 88 笔出口 $18.50M · 157 笔2026-04进口 $13.85M · 68 笔出口 $17.73M · 148 笔2026-05进口 $15.94M · 77 笔出口 $11.59M · 88 笔2026-06进口 $12.54M · 94 笔出口 $17.04M · 139 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.83M · 39 笔出口 $9.61M · 60 笔2023-10进口 $12.97M · 108 笔出口 $19.39M · 221 笔2023-11进口 $17.22M · 107 笔出口 $16.27M · 207 笔2023-12进口 $11.86M · 102 笔出口 $19.75M · 202 笔2024-01进口 $14.28M · 156 笔出口 $20.42M · 213 笔2024-02进口 $15.96M · 88 笔出口 $16.68M · 151 笔2024-03进口 $13.98M · 95 笔出口 $21.10M · 198 笔2024-04进口 $20.11M · 113 笔出口 $19.05M · 156 笔2024-05进口 $17.49M · 105 笔出口 $23.09M · 196 笔2024-06进口 $9.54M · 95 笔出口 $18.19M · 166 笔2024-07进口 $17.63M · 106 笔出口 $18.73M · 187 笔2024-08进口 $19.68M · 135 笔出口 $23.06M · 206 笔2024-09进口 $11.19M · 74 笔出口 $18.97M · 175 笔2024-10进口 $10.40M · 89 笔出口 $15.94M · 192 笔2024-11进口 $12.35M · 97 笔出口 $16.12M · 196 笔2024-12进口 $14.15M · 118 笔出口 $19.55M · 195 笔2025-01进口 $13.83M · 86 笔出口 $18.31M · 168 笔2025-02进口 $13.74M · 93 笔出口 $18.98M · 162 笔2025-03进口 $9.35M · 74 笔出口 $19.44M · 184 笔2025-04进口 $11.63M · 81 笔出口 $17.96M · 168 笔2025-05进口 $13.76M · 73 笔出口 $17.74M · 171 笔2025-06进口 $11.30M · 93 笔出口 $17.33M · 141 笔2025-07进口 $14.91M · 95 笔出口 $15.49M · 157 笔2025-08进口 $12.35M · 86 笔出口 $16.08M · 147 笔2025-09进口 $8.68M · 69 笔出口 $13.20M · 163 笔2025-10进口 $9.31M · 67 笔出口 $13.64M · 150 笔2025-11进口 $10.64M · 76 笔出口 $15.12M · 138 笔2025-12进口 $11.65M · 95 笔出口 $15.00M · 154 笔2026-01进口 $15.24M · 99 笔出口 $21.19M · 161 笔2026-02进口 $10.87M · 88 笔出口 $14.32M · 118 笔2026-03进口 $20.39M · 88 笔出口 $18.50M · 157 笔2026-04进口 $13.85M · 68 笔出口 $17.73M · 148 笔2026-05进口 $15.94M · 77 笔出口 $11.59M · 88 笔2026-06进口 $12.54M · 94 笔出口 $17.04M · 139 笔

工商档案

企业注册号0900259904
企查查编码QVN337X38W
成立日期2006-10-30
联系地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA
企业英文名称HYUNDAI ALUMINUM VINA SHAREHOLDING COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842213967772
邮箱info@ialu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2848万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760200铝废料
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
760110未锻轧铝
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
761699其他铝制品
761090铝制结构体及部件
760429铝合金型材
760120未锻轧铝合金
820720可互换金属模具
851690电热器具零件
760612铝合金板材
761010铝制结构体
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,521$281.42M
韩国1,768$80.70M
印度117$77.29M
澳大利亚67$46.76M
中国476$34.75M
马来西亚71$32.45M
西班牙19$4.03M
印度尼西亚7$3.05M
阿曼3$2.91M
中国台湾60$2.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,292$410.37M
美国1,437$163.30M
斯洛文尼亚452$39.92M
匈牙利266$29.22M
韩国1,147$16.19M
中国台湾95$10.44M
沙特阿拉伯52$7.35M
印度283$7.30M
墨西哥92$5.95M
埃及196$5.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1,214$358.64M铝合金型材、其他铝制品
Alutec Co., Ltd.韩国1,073$41.96M自粘塑料卷、自粘塑料片
Aluko Co., Ltd.韩国199$13.26M通信设备零件、其他铝制品
Korea Plasma Technology U Co., Ltd.韩国96$8.81M合金钢棒材、冷轧钢板≥600mm
Hyundai Aluminum Co., Ltd.韩国254$7.68M钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
Samsin Vina Co., Ltd.越南67$4.99M其他塑料制品、塑料封口件
Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd.中国77$4.69M钢化安全玻璃、隔热玻璃单元
JS Trading Co., Ltd.韩国116$4.24M聚合物基油漆、冷冻鱼杂碎
Aluko Europe Kft.匈牙利146$2.80M其他铝制品、其他塑料包装制品
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南127$1.01M自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1,358$315.74M未锻轧铝合金、其他塑料制品
HANWHA Q CELLS USA INC美国253$112.39M铝制结构体及部件、光伏电池
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南653$97.54M通信设备零件、带接头绝缘电线
Tricam Industries, Inc.美国667$24.19M其他铝制品、其他车辆
Aluko Europe Kft.匈牙利185$12.81M通信设备零件、其他铝制品
Aluko Co., Ltd.韩国979$12.35M铝合金型材、通信设备零件
New Optics (Guangzhou) Ltd.中国163$5.46M通信设备零件、液晶显示模块
Samex Samsung International Inc.美国182$4.64M通信设备零件
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度261$2.22M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Thailand Co., Ltd.泰国167$2.19M电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 4,071)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$41.8K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-30自粘塑料卷Alutec Co., Ltd.韩国$175
2026-06-30未锻轧铝合金ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$990.5K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$682
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$403
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$55.4K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$10.5K

出口(共 7,248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$13.7K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$18.2K
2026-06-30通信设备零件Samex Samsung International Inc.美国$12.0K
2026-06-30通信设备零件Aluko Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-06-30通信设备零件Samex Samsung International Inc.美国$14.3K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$173
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$312
2026-06-30通信设备零件Samex Samsung International Inc.美国$1.8K
2026-06-30铝合金型材ALK Vina Shareholding Co., Ltd.—$5.1K
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度$13.4K

相关企业 · 同类产品

Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →