Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7,248 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Hyundai Aluminum Vina
4,071
进口笔数
7,248
出口笔数
$572.79M
进口金额
$745.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
137
供应商数
130
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN337X38W |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA |
| 企业英文名称 | HYUNDAI ALUMINUM VINA SHAREHOLDING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213967772 |
| 邮箱 | info@ialu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2848万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,521 | $281.42M |
| 韩国 | 1,768 | $80.70M |
| 印度 | 117 | $77.29M |
| 澳大利亚 | 67 | $46.76M |
| 中国 | 476 | $34.75M |
| 马来西亚 | 71 | $32.45M |
| 西班牙 | 19 | $4.03M |
| 印度尼西亚 | 7 | $3.05M |
| 阿曼 | 3 | $2.91M |
| 中国台湾 | 60 | $2.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,292 | $410.37M |
| 美国 | 1,437 | $163.30M |
| 斯洛文尼亚 | 452 | $39.92M |
| 匈牙利 | 266 | $29.22M |
| 韩国 | 1,147 | $16.19M |
| 中国台湾 | 95 | $10.44M |
| 沙特阿拉伯 | 52 | $7.35M |
| 印度 | 283 | $7.30M |
| 墨西哥 | 92 | $5.95M |
| 埃及 | 196 | $5.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1,214 | $358.64M | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Alutec Co., Ltd. | 韩国 | 1,073 | $41.96M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Aluko Co., Ltd. | 韩国 | 199 | $13.26M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Korea Plasma Technology U Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $8.81M | 合金钢棒材、冷轧钢板≥600mm |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 254 | $7.68M | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $4.99M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $4.69M | 钢化安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| JS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 116 | $4.24M | 聚合物基油漆、冷冻鱼杂碎 |
| Aluko Europe Kft. | 匈牙利 | 146 | $2.80M | 其他铝制品、其他塑料包装制品 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.01M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1,358 | $315.74M | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| HANWHA Q CELLS USA INC | 美国 | 253 | $112.39M | 铝制结构体及部件、光伏电池 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 653 | $97.54M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Tricam Industries, Inc. | 美国 | 667 | $24.19M | 其他铝制品、其他车辆 |
| Aluko Europe Kft. | 匈牙利 | 185 | $12.81M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Aluko Co., Ltd. | 韩国 | 979 | $12.35M | 铝合金型材、通信设备零件 |
| New Optics (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 163 | $5.46M | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Samex Samsung International Inc. | 美国 | 182 | $4.64M | 通信设备零件 |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 261 | $2.22M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 167 | $2.19M | 电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4,071)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $41.8K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Alutec Co., Ltd. | 韩国 | $175 |
| 2026-06-30 | 未锻轧铝合金 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $990.5K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $55.4K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
出口(共 7,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samex Samsung International Inc. | 美国 | $12.0K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Aluko Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samex Samsung International Inc. | 美国 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samex Samsung International Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.4K |