Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 6,465 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Hyundai Aluminum Vina

3,737
进口笔数
6,465
出口笔数
$511.87M
进口金额
$648.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.78M · 36 笔出口 $11.34M · 84 笔2023-09进口 $10.53M · 100 笔出口 $16.66M · 180 笔2023-10进口 $12.97M · 108 笔出口 $19.39M · 221 笔2023-11进口 $17.22M · 107 笔出口 $16.27M · 207 笔2023-12进口 $11.86M · 102 笔出口 $19.75M · 202 笔2024-01进口 $14.28M · 156 笔出口 $20.42M · 213 笔2024-02进口 $15.96M · 88 笔出口 $16.68M · 151 笔2024-03进口 $13.98M · 95 笔出口 $21.10M · 198 笔2024-04进口 $20.11M · 113 笔出口 $19.05M · 156 笔2024-05进口 $17.49M · 105 笔出口 $23.09M · 196 笔2024-06进口 $9.54M · 95 笔出口 $18.19M · 166 笔2024-07进口 $17.63M · 106 笔出口 $18.73M · 187 笔2024-08进口 $19.68M · 135 笔出口 $23.06M · 206 笔2024-09进口 $11.19M · 74 笔出口 $18.97M · 175 笔2024-10进口 $10.40M · 89 笔出口 $15.94M · 192 笔2024-11进口 $12.35M · 97 笔出口 $16.12M · 196 笔2024-12进口 $14.15M · 118 笔出口 $19.55M · 195 笔2025-01进口 $13.83M · 86 笔出口 $18.31M · 168 笔2025-02进口 $13.74M · 93 笔出口 $18.98M · 162 笔2025-03进口 $9.35M · 74 笔出口 $19.44M · 184 笔2025-04进口 $11.63M · 81 笔出口 $17.96M · 168 笔2025-05进口 $13.76M · 73 笔出口 $17.74M · 171 笔2025-06进口 $11.30M · 93 笔出口 $17.33M · 141 笔2025-07进口 $14.91M · 95 笔出口 $15.49M · 157 笔2025-08进口 $12.35M · 86 笔出口 $16.08M · 147 笔2025-09进口 $8.68M · 69 笔出口 $13.20M · 163 笔2025-10进口 $9.31M · 67 笔出口 $13.64M · 150 笔2025-11进口 $10.64M · 76 笔出口 $15.12M · 138 笔2025-12进口 $11.65M · 95 笔出口 $15.00M · 154 笔2026-01进口 $4.21M · 43 笔出口 $1.27M · 13 笔2026-02进口 $5.20M · 46 笔出口 $584.6K · 5 笔2026-03进口 $11.41M · 50 笔出口 $363.2K · 6 笔2026-04进口 $7.10M · 41 笔出口 $425.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.78M · 36 笔出口 $11.34M · 84 笔2023-09进口 $10.53M · 100 笔出口 $16.66M · 180 笔2023-10进口 $12.97M · 108 笔出口 $19.39M · 221 笔2023-11进口 $17.22M · 107 笔出口 $16.27M · 207 笔2023-12进口 $11.86M · 102 笔出口 $19.75M · 202 笔2024-01进口 $14.28M · 156 笔出口 $20.42M · 213 笔2024-02进口 $15.96M · 88 笔出口 $16.68M · 151 笔2024-03进口 $13.98M · 95 笔出口 $21.10M · 198 笔2024-04进口 $20.11M · 113 笔出口 $19.05M · 156 笔2024-05进口 $17.49M · 105 笔出口 $23.09M · 196 笔2024-06进口 $9.54M · 95 笔出口 $18.19M · 166 笔2024-07进口 $17.63M · 106 笔出口 $18.73M · 187 笔2024-08进口 $19.68M · 135 笔出口 $23.06M · 206 笔2024-09进口 $11.19M · 74 笔出口 $18.97M · 175 笔2024-10进口 $10.40M · 89 笔出口 $15.94M · 192 笔2024-11进口 $12.35M · 97 笔出口 $16.12M · 196 笔2024-12进口 $14.15M · 118 笔出口 $19.55M · 195 笔2025-01进口 $13.83M · 86 笔出口 $18.31M · 168 笔2025-02进口 $13.74M · 93 笔出口 $18.98M · 162 笔2025-03进口 $9.35M · 74 笔出口 $19.44M · 184 笔2025-04进口 $11.63M · 81 笔出口 $17.96M · 168 笔2025-05进口 $13.76M · 73 笔出口 $17.74M · 171 笔2025-06进口 $11.30M · 93 笔出口 $17.33M · 141 笔2025-07进口 $14.91M · 95 笔出口 $15.49M · 157 笔2025-08进口 $12.35M · 86 笔出口 $16.08M · 147 笔2025-09进口 $8.68M · 69 笔出口 $13.20M · 163 笔2025-10进口 $9.31M · 67 笔出口 $13.64M · 150 笔2025-11进口 $10.64M · 76 笔出口 $15.12M · 138 笔2025-12进口 $11.65M · 95 笔出口 $15.00M · 154 笔2026-01进口 $4.21M · 43 笔出口 $1.27M · 13 笔2026-02进口 $5.20M · 46 笔出口 $584.6K · 5 笔2026-03进口 $11.41M · 50 笔出口 $363.2K · 6 笔2026-04进口 $7.10M · 41 笔出口 $425.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0900259904
企查查编码QVN337X38W
成立日期2006-10-30
联系地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA
企业英文名称HYUNDAI ALUMINUM VINA SHAREHOLDING COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842213967772
邮箱info@ialu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2848万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
391990自粘塑料片
760200铝废料
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
760110未锻轧铝
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
761699其他铝制品
761090铝制结构体及部件
760429铝合金型材
760120未锻轧铝合金
820720可互换金属模具
851690电热器具零件
760612铝合金板材
761010铝制结构体
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,431$256.60M
韩国1,620$70.21M
印度101$62.33M
澳大利亚65$45.05M
马来西亚70$32.45M
中国431$31.20M
阿曼3$2.91M
西班牙14$2.78M
印度尼西亚6$2.15M
沙特阿拉伯3$1.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,185$395.99M
美国1,211$123.16M
斯洛文尼亚452$39.92M
匈牙利162$15.46M
韩国1,015$13.36M
中国台湾95$10.44M
沙特阿拉伯52$7.35M
印度259$7.11M
埃及195$5.66M
中国164$5.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1,144$328.83M铝合金型材、其他铝制品
Alutec Co., Ltd.韩国975$38.29M自粘塑料卷、自粘塑料片
Aluko Co., Ltd.韩国168$10.22M其他铝制品、其他钢铁制品
Hyundai Aluminum Co., Ltd.韩国252$7.64M聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓
Korea Plasma Technology U Co., Ltd.韩国86$7.33M合金钢棒材、冷轧钢板≥600mm
Samsin Vina Co., Ltd.越南62$4.76M其他塑料制品、塑料封口件
Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd.中国77$4.69M钢化安全玻璃、隔热玻璃单元
J.S. Trading Co.印度116$4.24M聚合物基油漆、冻金枪鱼片
Aluko Europe Kft.匈牙利143$2.72M其他铝制品、其他塑料包装制品
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南60$489.7K自粘塑料片、衬背铝箔

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1,237$285.05M未锻轧铝合金、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南598$91.81M通信设备零件、带接头绝缘电线
Hanwha Q CELLS USA, Inc.美国204$81.84M铝制结构体及部件、其他高压电路装置
Tricam Industries, Inc.美国667$24.19M其他铝制品、其他车辆
Aluko Europe Kft.匈牙利176$12.64M通信设备零件、其他铝制品
Aluko Co., Ltd.韩国854$9.88M铝合金型材、通信设备零件
Aluko Co., Ltd.斯洛文尼亚143$8.47M通信设备零件、其他铝制品
New Optics (Guangzhou) Ltd.中国137$5.01M通信设备零件、液晶显示模块
Samsung Electronics Thailand Co., Ltd.泰国148$2.05M电热器具零件
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度237$2.03M通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 3,737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未锻轧铝合金ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.70M
2026-04-29铝合金型材ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$59.1K
2026-04-29铝合金型材ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$59.1K
2026-04-28其他塑料制品KOREA HIGH TECH GUANGZHOU KHT LTD中国$10.9K
2026-04-28其他塑料制品YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$729
2026-04-28铝合金板材QINGDAO CROWN DING TRADE CO.,LTD中国$80.6K
2026-04-28铝废料ETREE PTE. LTD.中国台湾$137.0K
2026-04-28其他塑料制品KOREA HIGH TECH GUANGZHOU KHT LTD中国$10.9K
2026-04-28铝合金板材QINGDAO CROWN DING TRADE CO.,LTD中国$97.9K
2026-04-28铝废料ETREE PTE. LTD.中国台湾$137.0K

出口(共 6,465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.0K
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$792
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$3.1K
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$369
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$789
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$3.0K
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$789
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$789
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$491
2026-04-28可互换金属模具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$245

相关企业 · 同类产品

Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →