VNTECH Investment Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP VNTECH
- 邮箱37
7
进口笔数
246
出口笔数
$19.5K
进口金额
$1.31M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106759277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6970UP9 |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VNTECH |
| 企业英文名称 | VNTECH INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 02432665486 |
| 邮箱 | adm.vntech@gmail.com |
| 传真 | 02432665486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $11.8K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN TEMP TECH MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.8K | 其他制冷设备、电力控制板 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Daeruen Trading Co. | 韩国 | 3 | $1.9K | 其他钢铁制品、非液压车辆千斤顶 |
| Tokyo Belt Co., Ltd. | 日本 | 1 | $360 | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 30 | $442.1K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 30 | $238.2K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $171.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $110.1K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $34.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 18 | $14.1K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $10.8K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | DAERUEN TRADING CO | 韩国 | $1.1K |
| 2024-08-07 | 其他钢铁制品 | DAERUEN TRADING CO | 韩国 | $260 |
| 2024-06-07 | 注塑机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 其他橡塑成型机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 其他金属加工机床 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 日本 | $198 |
| 2024-06-07 | 非数控金属冲孔机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 日本 | $198 |
| 2024-06-05 | 非数控金属冲孔机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-06-05 | 其他金属加工机床 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-06-05 | 注塑机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-05 | 其他橡塑成型机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-28 | 纸面石膏板 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $620 |