VNTECH Investment Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP VNTECH

7
进口笔数
246
出口笔数
$19.5K
进口金额
$1.31M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $198.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-08进口 $260 · 1 笔出口 $7.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $198.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-08进口 $260 · 1 笔出口 $7.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106759277
企查查编码QVN6970UP9
成立日期2015-01-23
联系地址Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VNTECH
企业英文名称VNTECH INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 06, NO3B, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话02432665486
邮箱adm.vntech@gmail.com
传真02432665486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846249非数控金属冲孔机
846290其他金属加工机床
847710注塑机
847759其他橡塑成型机
391722聚丙烯硬管
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
730799其他钢铁管件
853650其他电气开关
830249贱金属配件
848180阀门龙头
853710电力控制板
730431无缝钢管
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$11.8K
日本2$3.1K
越南1$2.8K
韩国3$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREEN TEMP TECH MACHINERY CO LTD中国台湾1$11.8K其他制冷设备、电力控制板
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南2$5.5K其他塑料制品、过滤净化器零件
Daeruen Trading Co.韩国3$1.9K其他钢铁制品、非液压车辆千斤顶
Tokyo Belt Co., Ltd.日本1$360纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南30$442.1K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Vietinak Co., Ltd.越南30$238.2K非轻质石油、其他塑料制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南21$171.8K照相机零件、处理器及控制器
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南12$110.1K其他塑料制品、其他饱和聚酯
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$50.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南9$34.4K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南10$15.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南18$14.2K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南18$14.1K其他铝制品、其他钛制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南20$10.8K其他钢铁制品、偏振光学元件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26其他钢铁制品DAERUEN TRADING CO韩国$1.1K
2024-08-07其他钢铁制品DAERUEN TRADING CO韩国$260
2024-06-07注塑机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD日本$1.2K
2024-06-07其他橡塑成型机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD日本$1.2K
2024-06-07其他金属加工机床OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD日本$198
2024-06-07非数控金属冲孔机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD日本$198
2024-06-05非数控金属冲孔机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$198
2024-06-05其他金属加工机床OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$198
2024-06-05注塑机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2024-06-05其他橡塑成型机OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$1.2K

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$15
2026-04-28窗式/壁挂空调RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2026-04-28其他钢铁结构体RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$632
2026-04-28焊接方钢管RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$825
2026-04-28纸面石膏板RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$581
2026-04-28焊接方钢管RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$825
2026-04-28其他铝制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$152
2026-04-28其他铝制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$152
2026-04-28铝制结构体RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$299
2026-04-28钢铁门窗RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$620

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VNTECH Investment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →