Son Tung Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Tùng
412
进口笔数
448
出口笔数
$11.76M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
44
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900268761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP13XVKH |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Đội II, thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN TÙNG |
| 企业英文名称 | SON TUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội II, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842211985323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 141 | $6.67M |
| 中国 | 70 | $4.15M |
| 越南 | 196 | $745.5K |
| 中国台湾 | 4 | $122.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 443 | $1.90M |
| 韩国 | 4 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 51 | $4.51M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| IX Work Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $683.2K | 水性聚合物涂料、工业干燥机 |
| Nano Chemtech Co., Ltd. | 越南 | 23 | $605.9K | 其他化学制剂、水性聚合物涂料 |
| Shaanxi Gymn Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $600.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、圣诞用品 |
| TM Technology Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $560.2K | 水性聚合物涂料 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $266.4K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $242.8K | 其他塑料包装制品、非注塑模具 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 39 | $127.0K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $75.3K | 其他塑料废料、其他塑料包装制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $24.3K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 369 | $1.38M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $389.4K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $66.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 27 | $57.7K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| 8767cabace065fa25bfe0c6d7b12704e | 1 | $45.0K | ||
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| NPI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.8K | 非轻质石油、自粘塑料片 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $630 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $606 |
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $152 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $774 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $149 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $112 |