Son Tung Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Tùng
428
进口笔数
488
出口笔数
$12.00M
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
45
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900268761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP13XVKH |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Đội II, thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN TÙNG |
| 企业英文名称 | SON TUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội II, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842211985323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $6.85M |
| 中国 | 70 | $4.15M |
| 越南 | 204 | $800.9K |
| 中国台湾 | 4 | $122.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 481 | $2.04M |
| 韩国 | 6 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 52 | $4.55M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| IX Work Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $732.2K | 水性聚合物涂料、工业干燥机 |
| Nano Chemtech Co., Ltd. | 越南 | 24 | $630.8K | 其他化学制剂、水性聚合物涂料 |
| TM Technology Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $608.2K | 水性聚合物涂料 |
| Shaanxi Gymn Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $600.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、圣诞用品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $284.2K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $274.4K | 其他塑料包装制品、非注塑模具 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 41 | $131.6K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $75.3K | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $25.7K | 医用导管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 405 | $1.47M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $446.3K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Solity Co., Ltd. | 越南 | 9 | $90.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 27 | $57.7K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.0K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| NPI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.8K | 非轻质石油、自粘塑料片 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-26 | 不锈钢废料 | Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁废料 | Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $620 |
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $224 |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $810 |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |