Son Tung Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Tùng

412
进口笔数
448
出口笔数
$11.76M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
44
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-09进口 $220.1K · 9 笔出口 $72.4K · 8 笔2023-10进口 $922.5K · 15 笔出口 $74.7K · 9 笔2023-11进口 $585.2K · 11 笔出口 $106.1K · 8 笔2023-12进口 $344.7K · 14 笔出口 $59.5K · 7 笔2024-01进口 $136.2K · 17 笔出口 $34.2K · 9 笔2024-02进口 $229.8K · 9 笔出口 $49.8K · 7 笔2024-03进口 $372.1K · 12 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-04进口 $20.1K · 6 笔出口 $40.5K · 11 笔2024-05进口 $214.0K · 13 笔出口 $52.6K · 14 笔2024-06进口 $179.3K · 9 笔出口 $72.9K · 12 笔2024-07进口 $482.6K · 13 笔出口 $89.9K · 20 笔2024-08进口 $288.4K · 8 笔出口 $78.6K · 18 笔2024-09进口 $619.9K · 11 笔出口 $56.6K · 18 笔2024-10进口 $106.9K · 12 笔出口 $37.6K · 16 笔2024-11进口 $837.0K · 14 笔出口 $38.9K · 17 笔2024-12进口 $422.9K · 13 笔出口 $35.8K · 17 笔2025-01进口 $53.1K · 6 笔出口 $48.8K · 14 笔2025-02进口 $316.0K · 9 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-03进口 $67.9K · 8 笔出口 $28.2K · 12 笔2025-04进口 $406.3K · 12 笔出口 $40.8K · 12 笔2025-05进口 $97.3K · 8 笔出口 $23.9K · 10 笔2025-06进口 $237.1K · 11 笔出口 $20.9K · 11 笔2025-07进口 $127.0K · 9 笔出口 $22.1K · 6 笔2025-08进口 $89.6K · 8 笔出口 $11.9K · 8 笔2025-09进口 $417.7K · 13 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-10进口 $725.4K · 18 笔出口 $43.9K · 9 笔2025-11进口 $160.0K · 7 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-12进口 $761.6K · 19 笔出口 $45.7K · 14 笔2026-01进口 $243.5K · 11 笔出口 $54.8K · 19 笔2026-02进口 $214.8K · 10 笔出口 $58.8K · 15 笔2026-03进口 $555.6K · 13 笔出口 $121.8K · 20 笔2026-04进口 $129.8K · 6 笔出口 $38.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-09进口 $220.1K · 9 笔出口 $72.4K · 8 笔2023-10进口 $922.5K · 15 笔出口 $74.7K · 9 笔2023-11进口 $585.2K · 11 笔出口 $106.1K · 8 笔2023-12进口 $344.7K · 14 笔出口 $59.5K · 7 笔2024-01进口 $136.2K · 17 笔出口 $34.2K · 9 笔2024-02进口 $229.8K · 9 笔出口 $49.8K · 7 笔2024-03进口 $372.1K · 12 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-04进口 $20.1K · 6 笔出口 $40.5K · 11 笔2024-05进口 $214.0K · 13 笔出口 $52.6K · 14 笔2024-06进口 $179.3K · 9 笔出口 $72.9K · 12 笔2024-07进口 $482.6K · 13 笔出口 $89.9K · 20 笔2024-08进口 $288.4K · 8 笔出口 $78.6K · 18 笔2024-09进口 $619.9K · 11 笔出口 $56.6K · 18 笔2024-10进口 $106.9K · 12 笔出口 $37.6K · 16 笔2024-11进口 $837.0K · 14 笔出口 $38.9K · 17 笔2024-12进口 $422.9K · 13 笔出口 $35.8K · 17 笔2025-01进口 $53.1K · 6 笔出口 $48.8K · 14 笔2025-02进口 $316.0K · 9 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-03进口 $67.9K · 8 笔出口 $28.2K · 12 笔2025-04进口 $406.3K · 12 笔出口 $40.8K · 12 笔2025-05进口 $97.3K · 8 笔出口 $23.9K · 10 笔2025-06进口 $237.1K · 11 笔出口 $20.9K · 11 笔2025-07进口 $127.0K · 9 笔出口 $22.1K · 6 笔2025-08进口 $89.6K · 8 笔出口 $11.9K · 8 笔2025-09进口 $417.7K · 13 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-10进口 $725.4K · 18 笔出口 $43.9K · 9 笔2025-11进口 $160.0K · 7 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-12进口 $761.6K · 19 笔出口 $45.7K · 14 笔2026-01进口 $243.5K · 11 笔出口 $54.8K · 19 笔2026-02进口 $214.8K · 10 笔出口 $58.8K · 15 笔2026-03进口 $555.6K · 13 笔出口 $121.8K · 20 笔2026-04进口 $129.8K · 6 笔出口 $38.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0900268761
企查查编码QVNP13XVKH
成立日期2007-04-09
联系地址Đội II, thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN TÙNG
企业英文名称SON TUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội II, thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842211985323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
320990水性聚合物涂料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
391520苯乙烯聚合物废料
390319其他苯乙烯聚合物
440139聚合木燃料
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
390319其他苯乙烯聚合物
390761初级形态PET
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国141$6.67M
中国70$4.15M
越南196$745.5K
中国台湾4$122.2K
沙特阿拉伯1$78.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南443$1.90M
韩国4$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国51$4.51MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
IX Work Co., Ltd.韩国35$683.2K水性聚合物涂料、工业干燥机
Nano Chemtech Co., Ltd.越南23$605.9K其他化学制剂、水性聚合物涂料
Shaanxi Gymn Tech Co., Ltd.中国8$600.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、圣诞用品
TM Technology Co., Ltd.韩国25$560.2K水性聚合物涂料
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南45$266.4K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Sunggok Vina Co., Ltd.越南40$242.8K其他塑料包装制品、非注塑模具
Vietnam Mie Co., Ltd.越南39$127.0K电器装置零件、其他电路开关装置
Kostat Vina Co., Ltd.越南37$75.3K其他塑料废料、其他塑料包装制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南33$24.3K其他塑料制品、其他塑料废料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南369$1.38M自粘塑料片、其他塑料制品
Sunggok Vina Co., Ltd.越南17$389.4K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Solity Vina Co., Ltd.越南7$66.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南27$57.7K其他钢铁制品、其他聚酰胺
8767cabace065fa25bfe0c6d7b12704e1$45.0K
MCNEX VINA Co., Ltd.越南9$11.8K其他塑料制品、通信设备零件
NPI Vietnam Co., Ltd.越南10$8.8K非轻质石油、自粘塑料片
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南8$4.3K其他饱和聚酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸废料VIETNAM MIE CO LTD越南$435
2026-04-28其他纸废料VIETNAM MIE CO LTD越南$435
2026-04-27其他塑料废料VIETNAM MIE CO LTD越南$588
2026-04-27其他塑料废料SUNGGOK VINA CO LTD越南$7.0K
2026-04-27其他塑料废料VIETNAM MIE CO LTD越南$261
2026-04-27其他塑料废料SUNGGOK VINA CO LTD越南$397
2026-04-27其他塑料废料VIETNAM MIE CO LTD越南$630
2026-04-27其他塑料废料SUNGGOK VINA CO LTD越南$606
2026-04-27其他塑料废料VIETNAM MIE CO LTD越南$21
2026-04-27其他塑料废料SUNGGOK VINA CO LTD越南$606

出口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-27其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-27其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$2.1K
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$152
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$774
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$149
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$238
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$159
2026-04-26其他塑料包装制品SOLITY VINA CO LTD韩国$112

相关企业 · 同类产品

Son Tung Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →