Nano Chemtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NANO CHEMTECH
30
进口笔数
87
出口笔数
$259.7K
进口金额
$822.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317073906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SHPBSK |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NANO CHEMTECH |
| 企业英文名称 | Nano Chemtech Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838407185 |
| 邮箱 | nanochemtech2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $214.9K |
| 韩国 | 7 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $822.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsuya Boeki Ltd. | 日本 | 23 | $214.9K | 甲基丙烯酸酯、水泥添加剂 |
| PMC Biogenix (Korea) Ltd. | 韩国 | 7 | $44.8K | 人造蜡、无环酰胺衍生物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Tung Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 23 | $605.9K | 其他塑料废料、水性聚合物涂料 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $179.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Kiseung Inc Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Nano Chem Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 非注塑模具、水性聚合物涂料 |
| YNC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非泡沫塑料片、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $11.6K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-21 | 其他植物提取物 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 其他无环单胺 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-02-06 | 其他植物提取物 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-02-05 | 其他无环单胺 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $17.3K |
| 2025-11-17 | 人造蜡 | PMC BIOGENIX (KOREA) LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-07-22 | 其他植物提取物 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-07-22 | 肉鱼提取物 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-31 | 人造蜡 | PMC BIOGENIX (KOREA) LTD | 韩国 | $8.6K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $90 |