Nano Chemtech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NANO CHEMTECH

30
进口笔数
87
出口笔数
$259.7K
进口金额
$822.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $11 · 1 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $25.9K · 3 笔2026-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $60.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $11 · 1 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $25.9K · 3 笔2026-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $60.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317073906
企查查编码QVN6SHPBSK
成立日期2021-12-10
联系地址Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NANO CHEMTECH
企业英文名称Nano Chemtech Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842838407185
邮箱nanochemtech2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
130219其他植物提取物
292119其他无环单胺
340490人造蜡
292419无环酰胺衍生物
160300肉鱼提取物
350400蛋白质衍生物
160420鱼肉制品
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$214.9K
韩国7$44.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$822.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsuya Boeki Ltd.日本23$214.9K甲基丙烯酸酯、水泥添加剂
PMC Biogenix (Korea) Ltd.韩国7$44.8K人造蜡、无环酰胺衍生物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Tung Trading & Service Co., Ltd.越南23$605.9K其他塑料废料、水性聚合物涂料
DYT Vina Co., Ltd.越南50$179.3KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Kiseung Inc Vina Co., Ltd.越南12$31.6KPET塑料片材、初级硅氧烷
Nano Chem Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$4.7K非注塑模具、水性聚合物涂料
YNC Vina Co., Ltd.越南1$1.2K非泡沫塑料片、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他食品制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$11.6K
2026-03-30其他食品制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$3.6K
2026-03-21其他植物提取物MITSUYA BOEKI LTD日本$2.2K
2026-03-06其他无环单胺MITSUYA BOEKI LTD日本$11.2K
2026-02-06其他植物提取物MITSUYA BOEKI LTD日本$6.8K
2026-02-05其他无环单胺MITSUYA BOEKI LTD日本$17.3K
2025-11-17人造蜡PMC BIOGENIX (KOREA) LTD韩国$8.6K
2025-07-22其他植物提取物MITSUYA BOEKI LTD日本$4.7K
2025-07-22肉鱼提取物MITSUYA BOEKI LTD日本$1.5K
2025-05-31人造蜡PMC BIOGENIX (KOREA) LTD韩国$8.6K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$1
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$1
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$1
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$1
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90
2026-04-23其他化学制剂DYT VINA CO.,LTD越南$90

相关企业 · 同类产品

Nano Chemtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →