Hanh Hung Environmental Treatment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý MôI TRườNG HạNH HườNG
69
进口笔数
0
出口笔数
$86.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ8BXV6 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Tổ 22, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HẠNH HƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84778781133 |
| 邮箱 | xulymoitruonghanhhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $84.4K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $54.0K | 电力控制板、钢制气罐 |
| Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.9K | 铝制结构体及部件、铝废料 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $13.5K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Cong Ty TNHH Co Dien Changhong (Viet Nam) | 中国 | 1 | $1.6K | 其他纸废料、铜废料 |
| Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 750W以下直流电机、37.5W以上交直流电机 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $816 | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $345 | 其他气泵、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-12-15 | 铝废料 | SANKO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-09-23 | 铝废料 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-23 | 铜废料 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁废料 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |