Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANKO METAL VIệT NAM
61
进口笔数
99
出口笔数
$909.4K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
16
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603542382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDE7N7G |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKO METAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKO METAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842513683500 |
| 邮箱 | vn-sanko@sankogood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 136.5825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $476.6K |
| 越南 | 38 | $428.1K |
| 日本 | 5 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $1.13M |
| 越南 | 40 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 12 | $216.1K | 铝合金板材、未涂层钢线 |
| Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | 4 | $214.3K | 铝合金板材 |
| Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 12 | $190.2K | 铝合金板材、未涂层钢线 |
| Thep Nam Phat Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $69.9K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Nam Phat Steel Joint Stock Company | 越南 | 9 | $69.7K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.0K | 其他铝制品、传动轴及曲柄 |
| d73f4f4e46d5f6774c189c57a00e70f1 | 1 | $33.8K | ||
| Honda Metal Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 未锻轧铅、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 59 | $1.13M | 铝制结构体及部件、铜废料 |
| Hanh Hung Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.9K | 其他纸废料、铝废料 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 铝合金型材、传动轴及曲柄 |
| Cong Ty TNHH Xu Ly Moi Truong Hanh Huong | 越南 | 7 | $8.5K | 其他纸废料、铝废料 |
| Cong Ty TNHH Moi Truong Hanh Huong | 越南 | 8 | $7.1K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Long Phuoc Environmental Consulting Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| Long Phuoc Environment Trading Service Consultancy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
| Duc Gia Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 铝废料 |
| Loc An Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他纸废料、漂白袋用牛皮纸 |
| Loc An General Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他纸废料、漂白袋用牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $246 |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $246 |
| 2026-04-19 | 铝板/片 | GREEN METAL CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | GREEN METAL CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-19 | 铝板/片 | GREEN METAL CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-08-29 | 铝板/片 | CONG TY TNHH GREEN METAL | 中国 | $11.9K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铝制结构体及部件 | Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 铝制结构体及部件 | Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 铝制结构体及部件 | Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2025-12-15 | 铝废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG HANH HUONG | 越南 | $318 |
| 2025-12-15 | 铝废料 | HANH HUNG ENVIRONMENTAL TREATMENT CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-12-12 | 铝制结构体及部件 | SANKO KINZOKU CO LTD | 日本 | $121 |
| 2025-12-12 | 铝制结构体及部件 | SANKO KINZOKU CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-26 | 铝制结构体及部件 | Sanko Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $219 |
| 2025-11-26 | 铝制结构体及部件 | SANKO KINZOKU CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-09-30 | 铝废料 | CONG TY TNHH MTV TM DV TU VAN MOI TRUONG LONG PHUOC | 越南 | $782 |