Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANKO METAL VIệT NAM

65
进口笔数
103
出口笔数
$969.2K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-19
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $83.3K · 1 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-04进口 $56.2K · 5 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $122.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 3 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-09进口 $28.1K · 2 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-10进口 $35.1K · 5 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $46.0K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $72.7K · 5 笔2025-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-05进口 $88.0K · 6 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $37.4K · 3 笔2026-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $39.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $83.3K · 1 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-04进口 $56.2K · 5 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $122.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 3 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-09进口 $28.1K · 2 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-10进口 $35.1K · 5 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $46.0K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $72.7K · 5 笔2025-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-05进口 $88.0K · 6 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $37.4K · 3 笔2026-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $39.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603542382
企查查编码QVNQDE7N7G
成立日期2018-03-23
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANKO METAL VIỆT NAM
企业英文名称SANKO METAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842513683500
邮箱vn-sanko@sankogood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本136.5825亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
721049镀锌钢板
721061镀铝锌钢板
760612铝合金板材
761610铝制紧固件
760429铝合金型材
761090铝制结构体及部件
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
760200铝废料
720449其他钢铁废料
721220镀锌钢带
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$510.6K
越南39$453.7K
日本6$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本61$1.21M
越南42$54.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Metal Co., Ltd.越南27$465.8K铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Sanko Kinzoku Co., Ltd.越南4$214.3K铝合金板材
CONG TY CO PHAN THEP NAM PHAT SG新加坡9$69.9K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Nam Phat Steel Joint Stock Company越南9$69.7K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Garmco Metals Vietnam Co., Ltd.越南2$67.6K铝合金板材、铝板/片
Viet Nam Success Co., Ltd.越南2$40.0K其他铝制品、铝合金管
Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd.中国1$15.4K铝合金板材、铝板/片
Honda Metal Industries Vietnam Ltd.越南2$11.0K铝合金型材、铝制结构体及部件
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南2$9.4K铝合金型材、铝合金板材
Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本3$2.3K铝制紧固件、未锻轧铅

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本61$1.21M铝制结构体及部件、铜废料
Hanh Hung Environmental Treatment Co., Ltd.越南15$16.2K其他纸废料、铝废料
Viet Nam Success Co., Ltd.越南1$11.5K铝合金型材、传动轴及曲柄
Cong Ty TNHH Xu Ly Moi Truong Hanh Huong越南7$8.5K其他纸废料、铝废料
Cong Ty TNHH Moi Truong Hanh Huong越南9$8.4K铝废料、其他钢铁废料
Duc Gia Nguyen Co., Ltd.越南2$3.2K铝废料
Long Phuoc Environmental Consulting Trading & Services Co., Ltd.越南2$1.8K其他钢铁废料、不锈钢废料
Long Phuoc Environment Trading Service Consultancy Co., Ltd.越南2$1.8K其他塑料废料、其他钢铁废料
Loc An Trading and Services Co., Ltd.越南2$1.5K其他纸废料、漂白袋用牛皮纸
Loc An General Services Trading Co., Ltd.越南2$1.5K其他纸废料、漂白袋用牛皮纸

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19铝制紧固件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$165
2026-06-02铝板/片Green Metal Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-02铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$14.2K
2026-06-02铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-02铝板/片Green Metal Co., Ltd.越南$14.2K
2026-05-08铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$8.3K
2026-04-21铝合金板材Green Metal Co., Ltd.中国$246
2026-04-21铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$8.8K
2026-04-21铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$8.8K
2026-04-21铝板/片Green Metal Co., Ltd.中国$16.9K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$36.9K
2026-06-19铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-19铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$1.4K
2026-05-25铝废料Cong Ty TNHH Moi Truong Hanh Huong越南$1.3K
2026-05-25铝废料Hanh Hung Environmental Treatment Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-22铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$34.7K
2026-03-26铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$3.1K
2026-01-23铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$4.6K
2026-01-23铝制结构体及部件Sanko Kinzoku Co., Ltd.日本$93
2025-12-15铝废料CONG TY TNHH MOI TRUONG HANH HUONG越南$318

相关企业 · 同类产品

Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →