Nam Phat Steel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP NAM PHáT SG
- Facebook1
49
进口笔数
23
出口笔数
$18.58M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-09-05
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102009010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NJF67V |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Lô X16-X19, Đường Tỉnh 823D, KCN Nam Thuận, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NAM PHÁT SG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô X16-X19, Đường Tỉnh 823D, KCN Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938721866 |
| 邮箱 | namphatsgsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $10.95M |
| 中国 | 35 | $7.56M |
| 德国 | 1 | $68.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $2.29M |
| 越南 | 12 | $369.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 5 | $4.69M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 印度尼西亚 | 6 | $3.50M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 4 | $2.83M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.30M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $555.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $553.0K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $469.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Honsin Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $259.2K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Wuxi Jinyushunyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.8K | 金属轧机、离合器联轴器 |
| Liaocheng Koman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230.9K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $2.24M | 未涂层钢线、焊接钢管 |
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $299.2K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $69.7K | 铝板/片、镀锌钢板 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $50.4K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $863.8K |
| 2026-02-26 | 热轧不锈钢卷 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $857.2K |
| 2026-01-13 | 热轧不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $332.9K |
| 2026-01-13 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $335.2K |
| 2026-01-13 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $186.2K |
| 2026-01-13 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $187.2K |
| 2025-10-29 | 涂层钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-29 | 涂层钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-29 | 涂层钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-29 | 涂层钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.9K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $37.2K |
| 2025-09-05 | 焊接钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $31.8K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.3K |
| 2025-09-05 | 焊接钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $38.2K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $47.8K |
| 2025-09-05 | 焊接钢管 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 涂层钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |