Nam Phat Steel Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP NAM PHáT SG

49
进口笔数
23
出口笔数
$18.58M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-09-05
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $760.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $976.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $738.7K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $1.01M · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-09进口 $410.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-10进口 $312.9K · 2 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-11进口 $845.2K · 2 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-12进口 $1.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.7K · 1 笔出口 $147.8K · 1 笔2025-05进口 $1.49M · 2 笔出口 $616.4K · 2 笔2025-06进口 $292.3K · 4 笔出口 $211.2K · 2 笔2025-07进口 $2.25M · 3 笔出口 $476.5K · 3 笔2025-08进口 $1.07M · 7 笔出口 $546.4K · 4 笔2025-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $589.9K · 2 笔2025-10进口 $253.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.04M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.72M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $760.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $976.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $738.7K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $1.01M · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-09进口 $410.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-10进口 $312.9K · 2 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-11进口 $845.2K · 2 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-12进口 $1.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.7K · 1 笔出口 $147.8K · 1 笔2025-05进口 $1.49M · 2 笔出口 $616.4K · 2 笔2025-06进口 $292.3K · 4 笔出口 $211.2K · 2 笔2025-07进口 $2.25M · 3 笔出口 $476.5K · 3 笔2025-08进口 $1.07M · 7 笔出口 $546.4K · 4 笔2025-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $589.9K · 2 笔2025-10进口 $253.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.04M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.72M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102009010
企查查编码QVN5NJF67V
成立日期2022-04-26
联系地址Lô X16-X19, Đường Tỉnh 823D, KCN Nam Thuận, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NAM PHÁT SG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô X16-X19, Đường Tỉnh 823D, KCN Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84938721866
邮箱namphatsgsteel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
845530金属轧机
721061镀铝锌钢板
721070涂层钢板
721912热轧不锈钢卷材
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
847981金属处理机械
851419工业电炉

出口

HS 编码产品
721061镀铝锌钢板
721049镀锌钢板
721070涂层钢板
730439无缝钢管
720853热轧钢板
721391热轧钢条<14mm
721420变形钢筋
721491矩形钢棒
72162180mm以下L型钢
730210铁道钢轨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚13$10.95M
中国35$7.56M
德国1$68.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$2.29M
越南12$369.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚5$4.69M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
DB Inc.印度尼西亚6$3.50M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Galaxy Trading (HK) Group Ltd.中国4$2.83M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国4$1.30M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$555.7K热轧钢卷、热轧钢卷
Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd.中国2$553.0K其他擦亮剂、织物基研磨粉
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国10$469.0K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Honsin Industrial Ltd.中国2$259.2K镀铝锌钢板、涂层钢板
Wuxi Jinyushunyang International Trade Co., Ltd.中国4$246.8K金属轧机、离合器联轴器
Liaocheng Koman Machinery Co., Ltd.中国2$230.9K无缝钢管、无缝钢管线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dohasteel Import Export Co., Ltd.柬埔寨10$2.24M未涂层钢线、焊接钢管
Dohasteel Import Export Co., Ltd.越南3$299.2K无缝钢管、焊接钢管
Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南9$69.7K铝板/片、镀锌钢板
HQ Co., Ltd.柬埔寨1$50.4K焊接方钢管、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26不锈钢卷材Hyosung Tnc Corp印度尼西亚$863.8K
2026-02-26热轧不锈钢卷Hyosung Tnc Corp印度尼西亚$857.2K
2026-01-13热轧不锈钢卷材DB INC印度尼西亚$332.9K
2026-01-13不锈钢卷材DB INC印度尼西亚$335.2K
2026-01-13不锈钢卷材DB INC印度尼西亚$186.2K
2026-01-13热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$187.2K
2025-10-29涂层钢板ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$17.4K
2025-10-29涂层钢板ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$14.1K
2025-10-29涂层钢板ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$11.9K
2025-10-29涂层钢板ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$16.3K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$32.9K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$37.2K
2025-09-05焊接钢管DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD越南$7.6K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$31.8K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$32.3K
2025-09-05焊接钢管DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD越南$5.6K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$38.2K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$47.8K
2025-09-05焊接钢管DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD越南$4.0K
2025-09-05涂层钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$28.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Steel Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →