Viet Nam Success Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,625 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Nam SUCCESS

367
进口笔数
1,625
出口笔数
$6.51M
进口金额
$35.46M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $325.3K · 17 笔2023-09进口 $202.3K · 9 笔出口 $704.5K · 32 笔2023-10进口 $105.8K · 8 笔出口 $641.3K · 32 笔2023-11进口 $107.1K · 9 笔出口 $892.2K · 45 笔2023-12进口 $282.1K · 14 笔出口 $743.8K · 37 笔2024-01进口 $189.8K · 14 笔出口 $1.21M · 63 笔2024-02进口 $247.7K · 13 笔出口 $749.5K · 32 笔2024-03进口 $235.4K · 14 笔出口 $796.8K · 40 笔2024-04进口 $188.5K · 12 笔出口 $821.3K · 41 笔2024-05进口 $135.0K · 10 笔出口 $783.2K · 35 笔2024-06进口 $206.5K · 9 笔出口 $853.0K · 35 笔2024-07进口 $206.7K · 11 笔出口 $837.1K · 42 笔2024-08进口 $149.8K · 9 笔出口 $884.9K · 37 笔2024-09进口 $196.8K · 9 笔出口 $894.8K · 43 笔2024-10进口 $246.8K · 10 笔出口 $926.4K · 57 笔2024-11进口 $240.8K · 13 笔出口 $989.4K · 49 笔2024-12进口 $151.5K · 10 笔出口 $723.0K · 39 笔2025-01进口 $69.0K · 4 笔出口 $934.6K · 42 笔2025-02进口 $104.3K · 8 笔出口 $993.0K · 42 笔2025-03进口 $197.3K · 8 笔出口 $717.8K · 29 笔2025-04进口 $95.6K · 5 笔出口 $843.7K · 47 笔2025-05进口 $113.6K · 9 笔出口 $927.9K · 43 笔2025-06进口 $121.3K · 6 笔出口 $777.3K · 42 笔2025-07进口 $113.1K · 11 笔出口 $824.1K · 39 笔2025-08进口 $184.9K · 12 笔出口 $776.4K · 37 笔2025-09进口 $161.8K · 14 笔出口 $920.2K · 41 笔2025-10进口 $150.0K · 11 笔出口 $1.43M · 50 笔2025-11进口 $225.0K · 9 笔出口 $1.19M · 51 笔2025-12进口 $97.2K · 7 笔出口 $931.5K · 44 笔2026-01进口 $97.2K · 7 笔出口 $1.17M · 52 笔2026-02进口 $40.4K · 7 笔出口 $848.1K · 33 笔2026-03进口 $109.0K · 6 笔出口 $1.22M · 54 笔2026-04进口 $123.7K · 4 笔出口 $859.7K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $325.3K · 17 笔2023-09进口 $202.3K · 9 笔出口 $704.5K · 32 笔2023-10进口 $105.8K · 8 笔出口 $641.3K · 32 笔2023-11进口 $107.1K · 9 笔出口 $892.2K · 45 笔2023-12进口 $282.1K · 14 笔出口 $743.8K · 37 笔2024-01进口 $189.8K · 14 笔出口 $1.21M · 63 笔2024-02进口 $247.7K · 13 笔出口 $749.5K · 32 笔2024-03进口 $235.4K · 14 笔出口 $796.8K · 40 笔2024-04进口 $188.5K · 12 笔出口 $821.3K · 41 笔2024-05进口 $135.0K · 10 笔出口 $783.2K · 35 笔2024-06进口 $206.5K · 9 笔出口 $853.0K · 35 笔2024-07进口 $206.7K · 11 笔出口 $837.1K · 42 笔2024-08进口 $149.8K · 9 笔出口 $884.9K · 37 笔2024-09进口 $196.8K · 9 笔出口 $894.8K · 43 笔2024-10进口 $246.8K · 10 笔出口 $926.4K · 57 笔2024-11进口 $240.8K · 13 笔出口 $989.4K · 49 笔2024-12进口 $151.5K · 10 笔出口 $723.0K · 39 笔2025-01进口 $69.0K · 4 笔出口 $934.6K · 42 笔2025-02进口 $104.3K · 8 笔出口 $993.0K · 42 笔2025-03进口 $197.3K · 8 笔出口 $717.8K · 29 笔2025-04进口 $95.6K · 5 笔出口 $843.7K · 47 笔2025-05进口 $113.6K · 9 笔出口 $927.9K · 43 笔2025-06进口 $121.3K · 6 笔出口 $777.3K · 42 笔2025-07进口 $113.1K · 11 笔出口 $824.1K · 39 笔2025-08进口 $184.9K · 12 笔出口 $776.4K · 37 笔2025-09进口 $161.8K · 14 笔出口 $920.2K · 41 笔2025-10进口 $150.0K · 11 笔出口 $1.43M · 50 笔2025-11进口 $225.0K · 9 笔出口 $1.19M · 51 笔2025-12进口 $97.2K · 7 笔出口 $931.5K · 44 笔2026-01进口 $97.2K · 7 笔出口 $1.17M · 52 笔2026-02进口 $40.4K · 7 笔出口 $848.1K · 33 笔2026-03进口 $109.0K · 6 笔出口 $1.22M · 54 笔2026-04进口 $123.7K · 4 笔出口 $859.7K · 37 笔

工商档案

企业注册号3700703525
企查查编码QVNT8269MU
成立日期2006-03-29
联系地址Lô F, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SUCCESS
企业英文名称VIỆT NAM SUCCESS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842743768543
邮箱steven.trong@vietnamsuccess.com
传真+842743768546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本108.272亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
848310传动轴及曲柄
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
842489非农用喷雾器具
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
760820铝合金管
830242家具配件
940599非玻塑灯具零件
730890其他钢铁结构体
830241金属建筑配件
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$3.22M
日本120$2.49M
中国台湾16$490.5K
泰国42$305.3K
美国1$2.2K
中国1$945

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本717$16.65M
泰国331$7.07M
中国75$4.85M
土耳其59$2.44M
越南350$2.28M
美国24$1.06M
新加坡32$920.2K
英国27$138.8K
印度3$33.4K
印度尼西亚8$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本88$2.46M传动轴及曲柄、塑料包装箱
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南107$2.24M铝合金型材、铝合金型材
Viet Bokuto Co., Ltd.越南34$437.1K贱金属配件、铝制结构体及部件
Ichikin Saigon Studio Co., Ltd.越南22$331.6K其他钢铁结构体、镀锡钢废料
Logthai Orotex Co., Ltd.泰国42$305.3K自粘塑料片、其他未硫化橡胶
Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本12$211.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
SATO SHOJI CORP ORATION (NAGOYA BRANCH)中国台湾4$156.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tozaki Industry Corporation日本16$34.3K非农用喷雾器具、男式针织大衣
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南17$18.7K其他钢铁制品、其他电路开关装置
JTEKT Machinery (Thailand) Co., Ltd.越南9$17.9K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.新加坡414$10.88M其他铝制品、带接头绝缘电线
Mitsubishi Electric Automotive (China) Co., Ltd.中国75$4.85M传动轴及曲柄、其他工业用纺织品
Yanegiken Co., Ltd.日本182$4.53M其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
5ba4b0d3442af1eb71b005605651d58965$1.91M
Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本70$1.37M其他铝制品、不锈钢焊管
Kaga Electronics (Thailand) Co., Ltd.越南103$1.09M1kVA以下变压器、绝缘电线
Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本56$1.02M其他铝制品、瓦楞纸箱
Daikin Rexxam Electronics Co., Ltd.日本54$766.9K其他铝制品、电力控制板
NOA Vietnam Co., Ltd.越南51$426.4K瓦楞纸箱、绝缘电线
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南68$250.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$11.1K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$11.1K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-22传动轴及曲柄Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-11自粘塑料片LOGTHAI OROTEX CO LTD泰国$2.3K
2026-04-11自粘塑料片LOGTHAI OROTEX CO LTD泰国$864

出口(共 1,625)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品TOZAKI INDUSTRY CORP日本$9.4K
2026-04-28其他铝制品TOZAKI INDUSTRY CORP日本$32.7K
2026-04-28其他铝制品TOZAKI INDUSTRY CORP日本$3.0K
2026-04-28其他铝制品Yanegiken Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-28其他铝制品Yanegiken Co., Ltd.日本$19.1K
2026-04-28其他铝制品Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$16.6K
2026-04-28其他铝制品Yanegiken Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-28其他塑料包装制品Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本$427
2026-04-28其他铝制品TOZAKI INDUSTRY CORP日本$283
2026-04-28其他铝制品Yanegiken Co., Ltd.日本$13.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Success Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →