Viet Bokuto Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt BOKUTO
- 邮箱1
314
进口笔数
538
出口笔数
$4.46M
进口金额
$8.61M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
32
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700935290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PN5X3F |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 28A VSIPII đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT BOKUTO |
| 企业英文名称 | VIET BOKUTO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28A VSIPII đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842743628164 |
| 传真 | 06503628165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $1.61M |
| 中国 | 37 | $1.57M |
| 中国台湾 | 14 | $690.2K |
| 日本 | 71 | $580.7K |
| 韩国 | 3 | $13.9K |
| 德国 | 1 | $429 |
| 泰国 | 1 | $277 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 309 | $6.62M |
| 越南 | 215 | $1.75M |
| 泰国 | 10 | $89.7K |
| 新加坡 | 3 | $79.6K |
| 中国 | 1 | $63.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 53 | $873.9K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 74 | $770.9K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属配件 |
| Te Kuan Co., Ltd. | 越南 | 13 | $674.8K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Honda Metal Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $238.3K | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 28 | $195.3K | 其他铝制品、铝合金管 |
| Phuong Trang Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 12 | $102.3K | 不锈钢棒杆材 |
| Phuong Trang Mechanics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $87.5K | 不锈钢棒杆材、合金生铁 |
| Mian Lan Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 13 | $71.6K | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| Tan Cong Quang Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.0K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Tan Cong Quang Trading, Production and Services Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.6K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 310 | $6.69M | 铝制结构体及部件、贱金属配件 |
| Rheem Vietnam Ltd. | 越南 | 59 | $493.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 34 | $437.1K | 铝合金型材、传动轴及曲柄 |
| Rheem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $352.7K | 非泡沫橡胶密封件、精炼铜管 |
| CONG TY TNHH RHEEM VIET NAM (MST: 3702152425) | 越南 | 4 | $154.5K | 铝合金板材、精炼铜管 |
| Mian Lan Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $118.1K | 未锻轧铝、铝制结构体及部件 |
| Nguyen Kim Ha Thanh Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 20 | $79.7K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Luckland (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $79.6K | 其他钢铁铸件 |
| Huong Ngoc Diep One Member Co., Ltd. | 越南 | 15 | $60.6K | 其他塑料废料、铜废料 |
| Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 58 | $37.1K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $27.2K |
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.4K |
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Te Kuan Co., Ltd. | 中国台湾 | $38.1K |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-05-07 | 贱金属配件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-05 | 镀锌钢板 | CONG TY TNHH THEP JFE SHOJI VIET NAM (MST:3600819692) | 日本 | $8.5K |
出口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁铸件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 铝制结构体及部件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-06-05 | 铝合金板材 | Rheem Vietnam Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-05-29 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH RHEEM VIET NAM (MST: 3702152425) | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-29 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH RHEEM VIET NAM (MST: 3702152425) | 越南 | $8.5K |
| 2026-05-29 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH RHEEM VIET NAM (MST: 3702152425) | 越南 | $230 |
| 2026-05-28 | 贱金属配件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-05-28 | 铝制结构体及部件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-05-21 | 铝制结构体及部件 | Bokuto Kenzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |