Green Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 574 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

221
进口笔数
574
出口笔数
$10.20M
进口金额
$10.35M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $118.6K · 8 笔2023-10进口 $143.4K · 5 笔出口 $265.4K · 23 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $180.4K · 20 笔2023-12进口 $170.9K · 4 笔出口 $304.3K · 16 笔2024-01进口 $338.6K · 5 笔出口 $210.8K · 18 笔2024-02进口 $331.0K · 7 笔出口 $247.0K · 16 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $418.7K · 26 笔2024-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $279.2K · 18 笔2024-05进口 $327.5K · 7 笔出口 $210.8K · 12 笔2024-06进口 $220.4K · 6 笔出口 $264.2K · 18 笔2024-07进口 $263.8K · 7 笔出口 $288.0K · 10 笔2024-08进口 $198.1K · 5 笔出口 $110.5K · 2 笔2024-09进口 $279.7K · 4 笔出口 $283.7K · 10 笔2024-10进口 $172.5K · 5 笔出口 $221.7K · 7 笔2024-11进口 $212.3K · 9 笔出口 $253.7K · 14 笔2024-12进口 $123.9K · 4 笔出口 $203.0K · 18 笔2025-01进口 $297.2K · 5 笔出口 $366.4K · 13 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $342.5K · 12 笔2025-03进口 $170.5K · 4 笔出口 $64.8K · 9 笔2025-04进口 $295.5K · 9 笔出口 $346.9K · 12 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $194.0K · 15 笔2025-06进口 $332.3K · 6 笔出口 $494.0K · 15 笔2025-07进口 $280.8K · 6 笔出口 $300.7K · 14 笔2025-08进口 $279.7K · 9 笔出口 $461.8K · 19 笔2025-09进口 $284.8K · 4 笔出口 $290.0K · 8 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $96.6K · 13 笔2025-11进口 $344.7K · 5 笔出口 $85.7K · 12 笔2025-12进口 $449.8K · 9 笔出口 $199.9K · 10 笔2026-01进口 $430.4K · 9 笔出口 $221.6K · 10 笔2026-02进口 $225.5K · 4 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-03进口 $124.4K · 2 笔出口 $202.4K · 13 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $208.3K · 11 笔2026-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $195.6K · 15 笔2026-06进口 $614.5K · 6 笔出口 $485.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $118.6K · 8 笔2023-10进口 $143.4K · 5 笔出口 $265.4K · 23 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $180.4K · 20 笔2023-12进口 $170.9K · 4 笔出口 $304.3K · 16 笔2024-01进口 $338.6K · 5 笔出口 $210.8K · 18 笔2024-02进口 $331.0K · 7 笔出口 $247.0K · 16 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $418.7K · 26 笔2024-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $279.2K · 18 笔2024-05进口 $327.5K · 7 笔出口 $210.8K · 12 笔2024-06进口 $220.4K · 6 笔出口 $264.2K · 18 笔2024-07进口 $263.8K · 7 笔出口 $288.0K · 10 笔2024-08进口 $198.1K · 5 笔出口 $110.5K · 2 笔2024-09进口 $279.7K · 4 笔出口 $283.7K · 10 笔2024-10进口 $172.5K · 5 笔出口 $221.7K · 7 笔2024-11进口 $212.3K · 9 笔出口 $253.7K · 14 笔2024-12进口 $123.9K · 4 笔出口 $203.0K · 18 笔2025-01进口 $297.2K · 5 笔出口 $366.4K · 13 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $342.5K · 12 笔2025-03进口 $170.5K · 4 笔出口 $64.8K · 9 笔2025-04进口 $295.5K · 9 笔出口 $346.9K · 12 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $194.0K · 15 笔2025-06进口 $332.3K · 6 笔出口 $494.0K · 15 笔2025-07进口 $280.8K · 6 笔出口 $300.7K · 14 笔2025-08进口 $279.7K · 9 笔出口 $461.8K · 19 笔2025-09进口 $284.8K · 4 笔出口 $290.0K · 8 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $96.6K · 13 笔2025-11进口 $344.7K · 5 笔出口 $85.7K · 12 笔2025-12进口 $449.8K · 9 笔出口 $199.9K · 10 笔2026-01进口 $430.4K · 9 笔出口 $221.6K · 10 笔2026-02进口 $225.5K · 4 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-03进口 $124.4K · 2 笔出口 $202.4K · 13 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $208.3K · 11 笔2026-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $195.6K · 15 笔2026-06进口 $614.5K · 6 笔出口 $485.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0316578291
企查查编码QVNCWK1NX6
成立日期2020-11-09
联系地址116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN METAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84903831259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
401693非泡沫橡胶密封件
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
491000印刷日历
691110瓷餐具
721550非合金钢棒材
721990其他不锈钢板

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721710未涂层钢线
760611铝板/片
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722591镀锌合金钢板
721049镀锌钢板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
720853热轧钢板
760691铝板/片/带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$8.79M
韩国31$1.27M
巴林1$99.1K
印度13$17.4K
俄罗斯3$7.8K
越南1$5.7K
英国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南573$10.31M
韩国1$42.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国71$4.87M铝合金板材、铝合金板材
Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd.中国12$865.3K铝合金板材、铝合金板材
Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国16$731.2K铝合金板材、铝板/片
Guangdong Guangyun New Material Co., Ltd.中国17$573.6K铝合金板材、铝板/片
Henan Doja New Materials Co., Ltd.中国16$255.7K铝板/片、铝合金板材
Zhejiang Hanlv Aluminum Industry Co., Ltd.中国6$246.7K其他风扇、铝合金板材
KANGHUN COMPANY韩国5$221.3K3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd.中国6$151.2K铝合金板材、铝板/片
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国6$68.6K铝合金板材、铝板/片
AMI Polymer Pvt. Ltd.印度13$17.4K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南155$3.03M铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Noda Vietnam Co., Ltd.越南29$1.38M其他钢铁制品、冷轧不锈钢
NODA KOGYO VIETNAM CO., LTD.越南25$1.26M冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Viet Bokuto Co., Ltd.越南53$873.9K铝合金板材、钢铁螺钉螺栓
SG Motors Vietnam Co., Ltd.越南32$719.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM新加坡34$705.4K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南60$546.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南59$531.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南27$465.8K铝板/片、镀锌钢板
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南28$229.4K其他钢铁制品、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$18.1K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$18.1K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$16.1K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国$16.1K

出口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢冷轧板(1-3mm)Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2026-04-280.5-1mm冷轧不锈钢板Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-04-280.5-1mm冷轧不锈钢板Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-04-27铝合金板材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$4.8K
2026-04-27不锈钢冷轧板(1-3mm)Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2026-04-270.5-1mm冷轧不锈钢板—越南$5.4K
2026-04-27铝合金板材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-27铝合金板材DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-21铝板/片Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-04-21铝板/片Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K

相关企业 · 同类产品

Green Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →