PHUONG TRANG MECHANICS CO LTD

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 不锈钢棒杆材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí PHươNG TRANG

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$165.6K
出口金额
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702510416
企查查编码QVNUPV736C
成立日期2016-10-27
联系地址Số 10, đường số 1, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ PHƯƠNG TRANG
企业英文名称PHUONG TRANG MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, đường số 1, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84963478729
邮箱hoanganh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722230不锈钢棒杆材
720150合金生铁
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
8486908486机器零件
850300电动机及零件
880710飞机螺旋桨
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$87.5K
日本8$78.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIET BOKUTO CO LTD越南13$87.5K铝合金板材、纸基研磨料
Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本8$78.1K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01电动机及零件Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$15.7K
2025-12-01电动机及零件TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$19.9K
2025-10-13电动机及零件TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$3.2K
2025-10-13电动机及零件TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$1.7K
2025-09-22合金生铁Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$2.2K
2025-09-22非不锈钢管件TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$888
2025-09-22飞机螺旋桨TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$2.2K
2025-09-228486机器零件Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$2.1K
2025-09-22合金生铁TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD日本$5.0K
2025-09-22滑轮飞轮Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

PHUONG TRANG MECHANICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →