PHUONG TRANG MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí PHươNG TRANG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$165.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702510416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPV736C |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Số 10, đường số 1, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường số 1, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84963478729 |
| 邮箱 | hoanganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $87.5K |
| 日本 | 8 | $78.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET BOKUTO CO LTD | 越南 | 13 | $87.5K | 铝合金板材、纸基研磨料 |
| Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | 8 | $78.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 电动机及零件 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2025-12-01 | 电动机及零件 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $19.9K |
| 2025-10-13 | 电动机及零件 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-10-13 | 电动机及零件 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 合金生铁 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2025-09-22 | 非不锈钢管件 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $888 |
| 2025-09-22 | 飞机螺旋桨 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-09-22 | 8486机器零件 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-09-22 | 合金生铁 | TSUGAWA ELECTRIC WORKS CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-09-22 | 滑轮飞轮 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |