Quan Tien Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DKC VIệT NAM
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$5.75M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500626871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM75GH7 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DKC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938443333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $5.75M |
| 中国 | 2 | $210 |
| 日本 | 2 | $100 |
| 韩国 | 1 | $42 |
| 美国 | 1 | $28 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $5.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $51.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 36 | $27.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.9K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 3 | $2.6K | 高浓度乙醇、甲醇 | |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $411 | 铝合金型材、铝合金板材 |
| AMO VINA Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 钳子镊子、可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 圆珠笔 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $142 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $2 |
| 2026-03-23 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $25 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 越南 | $19 |
| 2026-03-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 越南 | $258 |
| 2026-03-23 | LED照明装置 | CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 越南 | $48 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $75 |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $1 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239) | 越南 | $2 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | $14 |