Quan Tien Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DKC VIệT NAM

0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$5.75M
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500626871
企查查编码QVNMM75GH7
成立日期2019-04-22
联系地址Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DKC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84938443333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
621600非针织手套
630710清洁用布
482110印刷标签
680520纸基研磨料
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$5.75M
中国2$210
日本2$100
韩国1$42
美国1$28

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amo Vina Co., Ltd.越南98$5.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南33$51.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南14$28.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Novotech Co., Ltd.越南36$27.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南14$13.9K其他塑料制品、铝合金管
CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南2$5.0K其他塑料制品、其他电子IC
CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)3$2.6K高浓度乙醇、甲醇
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南6$1.7K自粘塑料片、自粘纸板
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南3$411铝合金型材、铝合金板材
AMO VINA Co., Ltd.中国2$210钳子镊子、可调扳手

近期贸易明细

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23圆珠笔CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$142
2026-03-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$2
2026-03-23扫帚刷子CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$25
2026-03-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)越南$19
2026-03-23清洁用布CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)越南$258
2026-03-23LED照明装置CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)越南$48
2026-03-23其他塑料制品CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$75
2026-03-23毡尖笔CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$1
2026-03-23非乙烯塑料袋CONG TY TNHH AMOGREEN VINA (MST: 2500714239)越南$2
2026-03-23钳子镊子CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382)越南$14

相关企业 · 同类产品

Quan Tien Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →