Green Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN METAL

196
进口笔数
278
出口笔数
$9.19M
进口金额
$4.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $191.0K · 6 笔出口 $128.7K · 9 笔2023-10进口 $141.8K · 4 笔出口 $139.8K · 12 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $90.2K · 10 笔2023-12进口 $170.9K · 4 笔出口 $152.1K · 8 笔2024-01进口 $338.6K · 5 笔出口 $105.4K · 9 笔2024-02进口 $329.2K · 6 笔出口 $123.5K · 8 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $209.4K · 13 笔2024-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $139.6K · 9 笔2024-05进口 $327.5K · 7 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-06进口 $219.7K · 5 笔出口 $132.1K · 9 笔2024-07进口 $263.8K · 7 笔出口 $146.7K · 5 笔2024-08进口 $197.4K · 4 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-09进口 $279.7K · 4 笔出口 $141.8K · 5 笔2024-10进口 $172.5K · 5 笔出口 $116.4K · 4 笔2024-11进口 $212.3K · 9 笔出口 $126.9K · 7 笔2024-12进口 $123.9K · 4 笔出口 $101.5K · 9 笔2025-01进口 $297.2K · 5 笔出口 $204.9K · 7 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $171.3K · 6 笔2025-03进口 $170.5K · 4 笔出口 $51.7K · 5 笔2025-04进口 $295.5K · 9 笔出口 $173.5K · 6 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $107.4K · 8 笔2025-06进口 $332.3K · 6 笔出口 $236.6K · 7 笔2025-07进口 $280.8K · 6 笔出口 $150.4K · 7 笔2025-08进口 $279.7K · 9 笔出口 $232.0K · 10 笔2025-09进口 $284.8K · 4 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $50.0K · 7 笔2025-11进口 $344.7K · 5 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-12进口 $449.8K · 9 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-01进口 $428.2K · 7 笔出口 $110.8K · 5 笔2026-02进口 $225.5K · 4 笔出口 $37.9K · 4 笔2026-03进口 $124.4K · 2 笔出口 $114.9K · 8 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $105.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-09进口 $191.0K · 6 笔出口 $128.7K · 9 笔2023-10进口 $141.8K · 4 笔出口 $139.8K · 12 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $90.2K · 10 笔2023-12进口 $170.9K · 4 笔出口 $152.1K · 8 笔2024-01进口 $338.6K · 5 笔出口 $105.4K · 9 笔2024-02进口 $329.2K · 6 笔出口 $123.5K · 8 笔2024-03进口 $236.8K · 4 笔出口 $209.4K · 13 笔2024-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $139.6K · 9 笔2024-05进口 $327.5K · 7 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-06进口 $219.7K · 5 笔出口 $132.1K · 9 笔2024-07进口 $263.8K · 7 笔出口 $146.7K · 5 笔2024-08进口 $197.4K · 4 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-09进口 $279.7K · 4 笔出口 $141.8K · 5 笔2024-10进口 $172.5K · 5 笔出口 $116.4K · 4 笔2024-11进口 $212.3K · 9 笔出口 $126.9K · 7 笔2024-12进口 $123.9K · 4 笔出口 $101.5K · 9 笔2025-01进口 $297.2K · 5 笔出口 $204.9K · 7 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $171.3K · 6 笔2025-03进口 $170.5K · 4 笔出口 $51.7K · 5 笔2025-04进口 $295.5K · 9 笔出口 $173.5K · 6 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $107.4K · 8 笔2025-06进口 $332.3K · 6 笔出口 $236.6K · 7 笔2025-07进口 $280.8K · 6 笔出口 $150.4K · 7 笔2025-08进口 $279.7K · 9 笔出口 $232.0K · 10 笔2025-09进口 $284.8K · 4 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $50.0K · 7 笔2025-11进口 $344.7K · 5 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-12进口 $449.8K · 9 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-01进口 $428.2K · 7 笔出口 $110.8K · 5 笔2026-02进口 $225.5K · 4 笔出口 $37.9K · 4 笔2026-03进口 $124.4K · 2 笔出口 $114.9K · 8 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $105.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316578291
企查查编码QVNCWK1NX6
成立日期2020-11-09
联系地址116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN METAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84903831259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
491000印刷日历
691110瓷餐具
721550非合金钢棒材
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721990其他不锈钢板
722850合金钢棒材

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
721710未涂层钢线
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
760611铝板/片
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722591镀锌合金钢板
721049镀锌钢板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
720853热轧钢板
722240不锈钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$8.04M
韩国29$1.15M
俄罗斯3$7.8K
英国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$4.92M
韩国1$42.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国68$4.47M铝合金板材、铝合金板材
Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd.中国12$865.3K铝合金板材、铝合金板材
Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国15$654.5K铝合金板材、铝板/片
Guangdong Guangyun New Material Co., Ltd.中国13$367.1K铝合金板材、铝板/片
Kanghun Co.韩国6$255.8K3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Henan Doja New Materials Co., Ltd.中国16$255.7K铝板/片、铝合金板材
Zhejiang Hanlv Aluminum Industry Co., Ltd.中国6$246.7K铝合金板材、其他风扇
MU International韩国5$158.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd.中国6$151.2K铝合金板材、铝板/片
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国6$68.6K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南29$1.38M其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南65$1.23M铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡33$708.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南60$546.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viet Bokuto Co., Ltd.越南26$432.8K铝合金板材、纸基研磨料
Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南12$190.2K铝板/片、镀锌钢板
Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.新加坡8$142.7K3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南13$103.9K其他钢铁制品、镀锌钢板
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡8$65.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$34.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$10.1K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$18.1K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$16.1K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$18.1K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$10.1K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$6.0K
2026-04-28铝合金板材SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD韩国$16.1K

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铝合金板材CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$4.8K
2026-04-27不锈钢冷轧板(1-3mm)CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM越南$8.1K
2026-04-270.5-1mm冷轧不锈钢板CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM越南$5.4K
2026-04-27铝合金板材CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$3.0K
2026-04-27铝合金板材CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$2.9K
2026-04-19铝合金板材CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM越南$8.9K
2026-04-19铝板/片SANKO METAL VIETNAM CO LTD越南$16.9K
2026-04-19铝合金板材SANKO METAL VIETNAM CO LTD越南$246
2026-04-19铝板/片SANKO METAL VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-04-19铝合金板材CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Green Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →