Green Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN METAL
196
进口笔数
278
出口笔数
$9.19M
进口金额
$4.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316578291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWK1NX6 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN METAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903831259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $8.04M |
| 韩国 | 29 | $1.15M |
| 俄罗斯 | 3 | $7.8K |
| 英国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $4.92M |
| 韩国 | 1 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 68 | $4.47M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $865.3K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $654.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Guangdong Guangyun New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $367.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Kanghun Co. | 韩国 | 6 | $255.8K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.7K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Zhejiang Hanlv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $246.7K | 铝合金板材、其他风扇 |
| MU International | 韩国 | 5 | $158.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $1.38M | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.23M | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 33 | $708.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $546.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Viet Bokuto Co., Ltd. | 越南 | 26 | $432.8K | 铝合金板材、纸基研磨料 |
| Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $190.2K | 铝板/片、镀锌钢板 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $142.7K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.9K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $65.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SEOUL NON-FERROUS METALS CO.,LTD | 韩国 | $16.1K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-19 | 铝板/片 | SANKO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | SANKO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-19 | 铝板/片 | SANKO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $3.2K |