Loc An General Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP LộC AN
67
进口笔数
0
出口笔数
$13.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603627156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR49RKB |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Tổ 33, khu Phước Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LỘC AN |
| 企业英文名称 | LOC AN GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 33, khu Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903851821 |
| 邮箱 | pxtuan1970@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $12.1K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 铝制结构体及部件、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-13 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-13 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-03-26 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-03-06 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-01-29 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-15 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-12-23 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-12-11 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |