Sen Vang Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG SEN VàNG
587
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701224331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX78U30U |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 02, 238 Ngô Gia Tự, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | SEN VANG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 02, 238 Ngô Gia Tự, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842742461222 |
| 官网 | moitruongsenvang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760719 | 铝箔 |
| 441520 | 木托盘 |
| 740400 | 铜废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 579 | $1.21M |
| 中国 | 49 | $118.4K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $445.9K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 224 | $445.8K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| Bestway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $78.6K | 非乙烯塑料袋、PVC废碎料 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $50.1K | 阀门零件、非螺纹钢销 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $49.9K | 印刷电路、苯乙烯聚合物废料 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $37.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.7K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.9K | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.3K | 阀门零件、非螺纹钢销 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $2.3K | 铅酸蓄电池、未锻轧铅 |
近期贸易明细
进口(共 587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |