Sen Vang Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG SEN VàNG

587
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701224331
企查查编码QVNX78U30U
成立日期2008-12-08
联系地址Tầng 02, 238 Ngô Gia Tự, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SEN VÀNG
企业英文名称SEN VANG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 02, 238 Ngô Gia Tự, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话+842742461222
官网moitruongsenvang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
73101050-300升容器
391520苯乙烯聚合物废料
440139聚合木燃料
760719铝箔
441520木托盘
740400铜废料
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南579$1.21M
中国49$118.4K
德国1$2.4K
中国台湾1$29
泰国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南87$445.9K印刷电路、铜氧化物氢氧化物
ACTR Co., Ltd.越南224$445.8K公交卡车轮胎、其他合成橡胶
Bestway Vietnam Co., Ltd.越南65$78.6K非乙烯塑料袋、PVC废碎料
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南43$50.1K阀门零件、非螺纹钢销
FICT Vietnam Co., Ltd.越南18$49.9K印刷电路、苯乙烯聚合物废料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$37.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南11$26.7K印刷电路、处理器及控制器
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南11$21.9K聚酯高强力织物、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.新加坡39$3.3K阀门零件、非螺纹钢销
Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam)越南19$2.3K铅酸蓄电池、未锻轧铅

近期贸易明细

进口(共 587)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2950-300升容器CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$3
2026-04-2950-300升容器CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$3
2026-04-28非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$4
2026-04-28其他纸废料FICT VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28其他纸废料FICT VIETNAM CO LTD越南$474
2026-04-28非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$4
2026-04-28其他纸废料FICT VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$1
2026-04-28乙烯聚合物废料CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$4
2026-04-28其他纸废料FICT VIETNAM CO LTD越南$474

相关企业 · 同类产品

Sen Vang Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →