Hiep Long Service Trading Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Xây Dựng Hiệp Long
337
进口笔数
0
出口笔数
$247.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305436513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSPU7WB |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | C11/36B7 Nguyễn Văn Linh, ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HIỆP LONG |
| 企业英文名称 | HIEP LONG SERVICE - TRADING - CONSTRUCTIONJOINT STOCK COMAPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C11/36B7 Nguyễn Văn Linh, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84903789197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $247.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 225 | $118.6K | 车用线束、绝缘电线 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $63.3K | 人造纺织袋、其他塑料废料 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 30 | $55.2K | 金属碳化物模具、可互换冲压工具 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $8.4K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Usui Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13 | 化妆刷、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-03-12 | 未漂牛皮纸废料 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-01-29 | 未漂牛皮纸废料 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2025-12-29 | 未漂牛皮纸废料 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-12-04 | 其他纸废料 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $34 |
| 2025-12-04 | 未漂牛皮纸废料 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $363 |
| 2025-11-27 | 其他塑料废料 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $52 |
| 2025-11-27 | 未漂牛皮纸废料 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $358 |
| 2025-11-27 | 乙烯聚合物废料 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $62 |