Vikohasan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,375 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP VIKOHASAN

2,354
进口笔数
4,375
出口笔数
$91.17M
进口金额
$171.11M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-11
最近出口
283
供应商数
287
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.88M20232024202520262023-10进口 $2.64M · 77 笔出口 $4.09M · 111 笔2023-11进口 $2.36M · 71 笔出口 $4.25M · 139 笔2023-12进口 $1.05M · 39 笔出口 $4.57M · 131 笔2024-01进口 $2.66M · 59 笔出口 $4.77M · 130 笔2024-02进口 $2.03M · 37 笔出口 $2.29M · 69 笔2024-03进口 $1.97M · 47 笔出口 $3.92M · 104 笔2024-04进口 $2.63M · 64 笔出口 $4.41M · 112 笔2024-05进口 $2.77M · 75 笔出口 $4.13M · 125 笔2024-06进口 $1.77M · 52 笔出口 $4.02M · 102 笔2024-07进口 $2.63M · 67 笔出口 $3.46M · 105 笔2024-08进口 $1.64M · 55 笔出口 $2.48M · 77 笔2024-09进口 $2.27M · 53 笔出口 $2.03M · 79 笔2024-10进口 $2.32M · 74 笔出口 $2.63M · 88 笔2024-11进口 $3.40M · 62 笔出口 $2.88M · 94 笔2024-12进口 $2.01M · 44 笔出口 $2.51M · 94 笔2025-01进口 $3.72M · 57 笔出口 $2.71M · 94 笔2025-02进口 $1.81M · 54 笔出口 $3.55M · 107 笔2025-03进口 $2.43M · 64 笔出口 $4.42M · 140 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $3.70M · 119 笔2025-05进口 $1.33M · 47 笔出口 $3.62M · 120 笔2025-06进口 $1.09M · 44 笔出口 $3.48M · 103 笔2025-07进口 $1.75M · 56 笔出口 $3.33M · 109 笔2025-08进口 $1.90M · 68 笔出口 $4.20M · 138 笔2025-09进口 $2.73M · 78 笔出口 $3.98M · 140 笔2025-10进口 $3.06M · 90 笔出口 $3.13M · 107 笔2025-11进口 $2.78M · 75 笔出口 $2.53M · 86 笔2025-12进口 $2.97M · 89 笔出口 $3.65M · 128 笔2026-01进口 $2.36M · 57 笔出口 $3.40M · 122 笔2026-02进口 $1.27M · 40 笔出口 $2.08M · 78 笔2026-03进口 $1.62M · 41 笔出口 $31.88M · 134 笔2026-04进口 $3.24M · 53 笔出口 $3.42M · 102 笔2026-05进口 $1.99M · 60 笔出口 $3.53M · 112 笔2026-06进口 $1.75M · 51 笔出口 $2.44M · 85 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-10进口 $2.64M · 77 笔出口 $4.09M · 111 笔2023-11进口 $2.36M · 71 笔出口 $4.25M · 139 笔2023-12进口 $1.05M · 39 笔出口 $4.57M · 131 笔2024-01进口 $2.66M · 59 笔出口 $4.77M · 130 笔2024-02进口 $2.03M · 37 笔出口 $2.29M · 69 笔2024-03进口 $1.97M · 47 笔出口 $3.92M · 104 笔2024-04进口 $2.63M · 64 笔出口 $4.41M · 112 笔2024-05进口 $2.77M · 75 笔出口 $4.13M · 125 笔2024-06进口 $1.77M · 52 笔出口 $4.02M · 102 笔2024-07进口 $2.63M · 67 笔出口 $3.46M · 105 笔2024-08进口 $1.64M · 55 笔出口 $2.48M · 77 笔2024-09进口 $2.27M · 53 笔出口 $2.03M · 79 笔2024-10进口 $2.32M · 74 笔出口 $2.63M · 88 笔2024-11进口 $3.40M · 62 笔出口 $2.88M · 94 笔2024-12进口 $2.01M · 44 笔出口 $2.51M · 94 笔2025-01进口 $3.72M · 57 笔出口 $2.71M · 94 笔2025-02进口 $1.81M · 54 笔出口 $3.55M · 107 笔2025-03进口 $2.43M · 64 笔出口 $4.42M · 140 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $3.70M · 119 笔2025-05进口 $1.33M · 47 笔出口 $3.62M · 120 笔2025-06进口 $1.09M · 44 笔出口 $3.48M · 103 笔2025-07进口 $1.75M · 56 笔出口 $3.33M · 109 笔2025-08进口 $1.90M · 68 笔出口 $4.20M · 138 笔2025-09进口 $2.73M · 78 笔出口 $3.98M · 140 笔2025-10进口 $3.06M · 90 笔出口 $3.13M · 107 笔2025-11进口 $2.78M · 75 笔出口 $2.53M · 86 笔2025-12进口 $2.97M · 89 笔出口 $3.65M · 128 笔2026-01进口 $2.36M · 57 笔出口 $3.40M · 122 笔2026-02进口 $1.27M · 40 笔出口 $2.08M · 78 笔2026-03进口 $1.62M · 41 笔出口 $31.88M · 134 笔2026-04进口 $3.24M · 53 笔出口 $3.42M · 102 笔2026-05进口 $1.99M · 60 笔出口 $3.53M · 112 笔2026-06进口 $1.75M · 51 笔出口 $2.44M · 85 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号0700798560
企查查编码QVN1UWH0VD
成立日期2018-01-10
联系地址Lô CN02 KCN Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VIKOHASAN
企业英文名称VIKOHASAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN02, KCN Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84916084258
邮箱Importexport@vikohasanfiber.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,328亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
550320聚酯短纤
390761初级形态PET
392010乙烯聚合物塑料
340391纺织润滑剂
390769初级形态PET(<78ml/g)
340399其他润滑剂
281511固体烧碱
391000初级硅氧烷
761691铝丝网

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
980200980200
520859印花棉布
551331涤棉机织布
845530金属轧机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$16.42M
孟加拉国401$13.26M
日本415$7.64M
也门140$7.11M
尼日利亚149$5.94M
乌干达179$5.86M
中国台湾53$5.84M
泰国83$5.68M
玻利维亚80$3.79M
肯尼亚76$3.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,118$40.29M
墨西哥1,267$38.07M
意大利28$29.06M
越南388$9.41M
波兰155$6.97M
新加坡176$4.51M
西班牙103$3.83M
爱沙尼亚53$3.68M
俄罗斯53$2.88M
巴基斯坦73$2.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 283)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd.泰国80$5.51M其他塑料废料
Nikki Tsusho Corporation日本296$4.39M乙烯聚合物废料、其他塑料废料
OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国香港74$3.66M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达114$3.31M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Donaco Co., Ltd.韩国72$2.22M其他塑料废料、其他医疗器具
YILONG (HK) LTD中国香港49$1.92M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Emond B.V.肯尼亚31$1.28M其他塑料废料
Lily Plastic House孟加拉国45$1.23M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
TFSEN International Trade Co., Ltd.印度尼西亚31$1.22M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Chengxin Investment Co., Ltd.玻利维亚35$938.8K其他塑料废料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 287)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国326$12.94M软垫木座椅、汽车座椅零件
Ashley Furniture Industries, Inc.美国166$12.12M其他木家具、木制家具零件
Hilados de Alta Calidad, S.A. de C.V.墨西哥477$11.50M变形聚酯单丝纱、聚酯短纤
Toca World Wide, S.A. de C.V.墨西哥261$8.73M聚酯短纤、粘胶短纤
Inmogat Mexico S.A. de C.V.墨西哥129$4.71M聚酯短纤、丙烯酸短纤
ASHLEY FURNITURE TRADING LCC125$4.61M聚酯短纤
Danu Vina Co., Ltd.越南128$3.72M玩具模型、瓦楞纸箱
BERNET INTERNATIONAL TRADING, LLC美国153$3.37M聚酯短纤、其他合成短纤
TIONALE PTE. LTD.新加坡130$3.03M聚酯短纤、香水
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南121$2.07M毡毯、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料废料Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达$44.5K
2026-06-30其他塑料废料Ecowise Vision Ltd.卢旺达$10.9K
2026-06-30其他塑料废料Sami Enterprise孟加拉国$25.0K
2026-06-30其他塑料废料Sami Enterprise孟加拉国$19.5K
2026-06-29其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$3.0K
2026-06-29其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$7.5K
2026-06-26其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$1.8K
2026-06-26其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$1.6K
2026-06-26其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$5.8K
2026-06-26其他塑料废料Nikki Tsusho Corporation日本$3.0K

出口(共 4,375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-09-11聚酯短纤ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国$0
2026-08-14聚酯短纤PEEK-A-BOO TOYS CO., LTD美国$0
2026-08-14聚酯短纤PEEK-A-BOO TOYS CO., LTD美国$0
2026-08-06RECYCLED POLYESTER STAPLE FIBER 15D X 64MM SOLID DRY RAW WHITE A GRADE PO #: XXXXXX THIS SHIPMENT HAD NOT CONTAIN ANY WOODEN PACKING MATERIALSSUNWELL INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-28聚酯短纤Natural Fabric巴基斯坦$0

相关企业 · 同类产品

Vikohasan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →