Vikohasan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,375 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VIKOHASAN
2,354
进口笔数
4,375
出口笔数
$91.17M
进口金额
$171.11M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-11
最近出口
283
供应商数
287
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700798560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UWH0VD |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Lô CN02 KCN Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIKOHASAN |
| 企业英文名称 | VIKOHASAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN02, KCN Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84916084258 |
| 邮箱 | Importexport@vikohasanfiber.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980200 | 980200 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 845530 | 金属轧机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $16.42M |
| 孟加拉国 | 401 | $13.26M |
| 日本 | 415 | $7.64M |
| 也门 | 140 | $7.11M |
| 尼日利亚 | 149 | $5.94M |
| 乌干达 | 179 | $5.86M |
| 中国台湾 | 53 | $5.84M |
| 泰国 | 83 | $5.68M |
| 玻利维亚 | 80 | $3.79M |
| 肯尼亚 | 76 | $3.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,118 | $40.29M |
| 墨西哥 | 1,267 | $38.07M |
| 意大利 | 28 | $29.06M |
| 越南 | 388 | $9.41M |
| 波兰 | 155 | $6.97M |
| 新加坡 | 176 | $4.51M |
| 西班牙 | 103 | $3.83M |
| 爱沙尼亚 | 53 | $3.68M |
| 俄罗斯 | 53 | $2.88M |
| 巴基斯坦 | 73 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 283)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $5.51M | 其他塑料废料 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 296 | $4.39M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国香港 | 74 | $3.66M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | 114 | $3.31M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $2.22M | 其他塑料废料、其他医疗器具 |
| YILONG (HK) LTD | 中国香港 | 49 | $1.92M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Emond B.V. | 肯尼亚 | 31 | $1.28M | 其他塑料废料 |
| Lily Plastic House | 孟加拉国 | 45 | $1.23M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| TFSEN International Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $1.22M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Chengxin Investment Co., Ltd. | 玻利维亚 | 35 | $938.8K | 其他塑料废料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 287)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 326 | $12.94M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Ashley Furniture Industries, Inc. | 美国 | 166 | $12.12M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Hilados de Alta Calidad, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 477 | $11.50M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Toca World Wide, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 261 | $8.73M | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Inmogat Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 129 | $4.71M | 聚酯短纤、丙烯酸短纤 |
| ASHLEY FURNITURE TRADING LCC | 125 | $4.61M | 聚酯短纤 | |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.72M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| BERNET INTERNATIONAL TRADING, LLC | 美国 | 153 | $3.37M | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| TIONALE PTE. LTD. | 新加坡 | 130 | $3.03M | 聚酯短纤、香水 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.07M | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2,354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | $44.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Ecowise Vision Ltd. | 卢旺达 | $10.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Sami Enterprise | 孟加拉国 | $25.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Sami Enterprise | 孟加拉国 | $19.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $7.5K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | Nikki Tsusho Corporation | 日本 | $3.0K |
出口(共 4,375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 聚酯短纤 | PEEK-A-BOO TOYS CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 聚酯短纤 | PEEK-A-BOO TOYS CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | RECYCLED POLYESTER STAPLE FIBER 15D X 64MM SOLID DRY RAW WHITE A GRADE PO #: XXXXXX THIS SHIPMENT HAD NOT CONTAIN ANY WOODEN PACKING MATERIALS | SUNWELL INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 聚酯短纤 | Natural Fabric | 巴基斯坦 | $0 |