Usui Brush Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 602 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH USUI BRUSH VIệT NAM

602
进口笔数
375
出口笔数
$7.43M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
40
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 15 笔出口 $88.1K · 8 笔2023-10进口 $94.5K · 15 笔出口 $66.9K · 8 笔2023-11进口 $105.3K · 35 笔出口 $53.7K · 11 笔2023-12进口 $84.4K · 19 笔出口 $71.9K · 11 笔2024-01进口 $125.6K · 15 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-02进口 $57.0K · 13 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-03进口 $50.1K · 23 笔出口 $100.3K · 10 笔2024-04进口 $107.7K · 21 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-05进口 $49.4K · 17 笔出口 $97.9K · 5 笔2024-06进口 $35.5K · 13 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-07进口 $76.7K · 18 笔出口 $88.0K · 19 笔2024-08进口 $115.9K · 23 笔出口 $109.3K · 14 笔2024-09进口 $48.1K · 18 笔出口 $58.6K · 11 笔2024-10进口 $55.3K · 16 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-11进口 $62.0K · 6 笔出口 $88.8K · 11 笔2024-12进口 $82.6K · 14 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-01进口 $34.6K · 13 笔出口 $66.4K · 11 笔2025-02进口 $90.0K · 22 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-03进口 $64.2K · 18 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-04进口 $52.8K · 14 笔出口 $82.1K · 16 笔2025-05进口 $41.8K · 16 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-06进口 $61.4K · 13 笔出口 $113.8K · 15 笔2025-07进口 $21.2K · 12 笔出口 $88.6K · 10 笔2025-08进口 $56.5K · 16 笔出口 $57.7K · 18 笔2025-09进口 $70.0K · 13 笔出口 $28.0K · 7 笔2025-10进口 $31.5K · 14 笔出口 $112.6K · 19 笔2025-11进口 $55.3K · 17 笔出口 $58.1K · 7 笔2025-12进口 $15.6K · 5 笔出口 $120.3K · 12 笔2026-01进口 $44.0K · 9 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $90.1K · 14 笔2026-03进口 $25.5K · 9 笔出口 $90.9K · 11 笔2026-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $65.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 15 笔出口 $88.1K · 8 笔2023-10进口 $94.5K · 15 笔出口 $66.9K · 8 笔2023-11进口 $105.3K · 35 笔出口 $53.7K · 11 笔2023-12进口 $84.4K · 19 笔出口 $71.9K · 11 笔2024-01进口 $125.6K · 15 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-02进口 $57.0K · 13 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-03进口 $50.1K · 23 笔出口 $100.3K · 10 笔2024-04进口 $107.7K · 21 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-05进口 $49.4K · 17 笔出口 $97.9K · 5 笔2024-06进口 $35.5K · 13 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-07进口 $76.7K · 18 笔出口 $88.0K · 19 笔2024-08进口 $115.9K · 23 笔出口 $109.3K · 14 笔2024-09进口 $48.1K · 18 笔出口 $58.6K · 11 笔2024-10进口 $55.3K · 16 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-11进口 $62.0K · 6 笔出口 $88.8K · 11 笔2024-12进口 $82.6K · 14 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-01进口 $34.6K · 13 笔出口 $66.4K · 11 笔2025-02进口 $90.0K · 22 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-03进口 $64.2K · 18 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-04进口 $52.8K · 14 笔出口 $82.1K · 16 笔2025-05进口 $41.8K · 16 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-06进口 $61.4K · 13 笔出口 $113.8K · 15 笔2025-07进口 $21.2K · 12 笔出口 $88.6K · 10 笔2025-08进口 $56.5K · 16 笔出口 $57.7K · 18 笔2025-09进口 $70.0K · 13 笔出口 $28.0K · 7 笔2025-10进口 $31.5K · 14 笔出口 $112.6K · 19 笔2025-11进口 $55.3K · 17 笔出口 $58.1K · 7 笔2025-12进口 $15.6K · 5 笔出口 $120.3K · 12 笔2026-01进口 $44.0K · 9 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $90.1K · 14 笔2026-03进口 $25.5K · 9 笔出口 $90.9K · 11 笔2026-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $65.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0315727007
企查查编码QVNBEKQFV4
成立日期2019-06-17
联系地址Đơn vị 1, Tầng 8, Nhà xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH USUI BRUSH VIỆT NAM
企业英文名称USUI BRUSH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị 1, Tầng 8, Nhà xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441700木制工具部件
550120聚酯纤维丝束
540419其他单丝
960330化妆刷
960390扫帚刷子
741129铜合金管
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
960330化妆刷
960390扫帚刷子
391590其他塑料废料
844331多功能打印复印机
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$4.96M
斯里兰卡369$1.93M
越南138$233.5K
中国台湾14$108.3K
中国16$67.5K
日本34$52.3K
印度18$46.3K
德国2$18.8K
美国2$4.2K
马来西亚1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$593.8K
美国48$504.1K
加拿大41$373.9K
日本52$310.7K
英国47$286.6K
德国40$124.0K
中国15$119.5K
墨西哥11$88.5K
西班牙11$84.1K
希腊18$59.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myju Industrial Corp韩国12$4.96M其他铝制品
Usui Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡158$1.04M木制工具部件、聚酯纤维丝束
Usui Lanka Pvt. Ltd.印度210$887.8K化妆刷、木制工具部件
World Pack Vietnam Co., Ltd.越南58$112.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yiih Fung Enterprises Co., Ltd.斯里兰卡13$108.3K其他铜制品、铜合金管
Usui Brush Inc.日本33$72.0K聚合物基油漆、聚酯纤维丝束
Indeutsch Industries Pvt. Ltd.印度18$46.3K其他铜制品、其他铝制品
Win Service Trading Business Joint Stock Co.越南10$25.3K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Iidamold Vietnam Co., Ltd.越南20$16.6K非注塑模具、其他钢铁制品
Trading Precision Vukiva Co., Ltd.越南9$8.3K金属增强橡胶管、其他铝制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Usui Brush Inc.韩国37$593.8K化妆刷、其他纸制品
Usui Brush Inc美国48$504.1K化妆刷
Usui Brush Inc加拿大41$373.9K化妆刷
Usui Brush Inc.日本52$310.7K化妆刷、木制工具部件
Usui Brush Inc英国47$286.6K化妆刷、扫帚刷子
Usui Brush Inc.德国40$124.0K扫帚刷子、化妆刷
Usui Brush Inc.中国15$119.5K化妆刷、扫帚刷子
Usui Brush Inc希腊18$59.5K化妆刷
Usui Brush Inc新加坡13$41.0K化妆刷
Usui Brush Inc.奥地利16$28.6K化妆刷、扫帚刷子

近期贸易明细

进口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$126
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$781
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$215
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$215
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$256
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$102
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$705
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$102
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$781
2026-04-16聚酯纤维丝束USUI LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$256

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$2.1K
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$2.0K
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$1.6K
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$571
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$982
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$864
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$1.8K
2026-04-21化妆刷USUI BRUSH INC.,日本$585
2026-04-19扫帚刷子USUI BRUSH INC.,日本$443
2026-04-19扫帚刷子USUI BRUSH INC.,日本$254

相关企业 · 同类产品

Usui Brush Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →