Usui Brush Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 602 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USUI BRUSH VIệT NAM
602
进口笔数
375
出口笔数
$7.43M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
40
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315727007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEKQFV4 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Đơn vị 1, Tầng 8, Nhà xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USUI BRUSH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | USUI BRUSH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đơn vị 1, Tầng 8, Nhà xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960330 | 化妆刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $4.96M |
| 斯里兰卡 | 369 | $1.93M |
| 越南 | 138 | $233.5K |
| 中国台湾 | 14 | $108.3K |
| 中国 | 16 | $67.5K |
| 日本 | 34 | $52.3K |
| 印度 | 18 | $46.3K |
| 德国 | 2 | $18.8K |
| 美国 | 2 | $4.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $593.8K |
| 美国 | 48 | $504.1K |
| 加拿大 | 41 | $373.9K |
| 日本 | 52 | $310.7K |
| 英国 | 47 | $286.6K |
| 德国 | 40 | $124.0K |
| 中国 | 15 | $119.5K |
| 墨西哥 | 11 | $88.5K |
| 西班牙 | 11 | $84.1K |
| 希腊 | 18 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myju Industrial Corp | 韩国 | 12 | $4.96M | 其他铝制品 |
| Usui Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 158 | $1.04M | 木制工具部件、聚酯纤维丝束 |
| Usui Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 210 | $887.8K | 化妆刷、木制工具部件 |
| World Pack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $112.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yiih Fung Enterprises Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 13 | $108.3K | 其他铜制品、铜合金管 |
| Usui Brush Inc. | 日本 | 33 | $72.0K | 聚合物基油漆、聚酯纤维丝束 |
| Indeutsch Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $46.3K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Win Service Trading Business Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $25.3K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Iidamold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.6K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Trading Precision Vukiva Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 金属增强橡胶管、其他铝制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usui Brush Inc. | 韩国 | 37 | $593.8K | 化妆刷、其他纸制品 |
| Usui Brush Inc | 美国 | 48 | $504.1K | 化妆刷 |
| Usui Brush Inc | 加拿大 | 41 | $373.9K | 化妆刷 |
| Usui Brush Inc. | 日本 | 52 | $310.7K | 化妆刷、木制工具部件 |
| Usui Brush Inc | 英国 | 47 | $286.6K | 化妆刷、扫帚刷子 |
| Usui Brush Inc. | 德国 | 40 | $124.0K | 扫帚刷子、化妆刷 |
| Usui Brush Inc. | 中国 | 15 | $119.5K | 化妆刷、扫帚刷子 |
| Usui Brush Inc | 希腊 | 18 | $59.5K | 化妆刷 |
| Usui Brush Inc | 新加坡 | 13 | $41.0K | 化妆刷 |
| Usui Brush Inc. | 奥地利 | 16 | $28.6K | 化妆刷、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $126 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $781 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $215 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $215 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $256 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $102 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $705 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $102 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $781 |
| 2026-04-16 | 聚酯纤维丝束 | USUI LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $256 |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $571 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $982 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $864 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $585 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $443 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | USUI BRUSH INC., | 日本 | $254 |