Win Service Trading Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ WIN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314956822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B6XSCN |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Viethome Land, số 14-16 Bình Gĩa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WIN |
| 企业英文名称 | WIN SERVICE TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Win Tower, số 37/4 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84933760246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usui Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 木制工具部件、聚酯纤维丝束 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |
| 2025-11-19 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $780 |
| 2025-11-19 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-11-19 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-18 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $780 |
| 2025-11-18 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-18 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-11-18 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |
| 2025-09-05 | 非瓦楞折叠盒 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $464 |
| 2025-09-05 | 瓦楞纸箱 | Usui Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |