Phu Vinh Phuc Paper Production and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,417 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Giấy Phú Vinh Phúc
- Facebook1
0
进口笔数
1,417
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603122733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADQU67X |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | 168-170, đường Trần Thị Hoa, khu phố 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY PHÚ VINH PHÚC |
| 企业英文名称 | PHU VINH PHUC PAPER MANUFACTURING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168-170, đường Trần Thị Hoa, khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 974657979 |
| 邮箱 | phuvinhphucpaper@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,413 | $1.47M |
| 澳大利亚 | 4 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1,326 | $1.38M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | 39 | $52.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (DNCX, MST:3600242574) | 越南 | 29 | $30.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Global Sourcing Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $9.2K | 瓦楞纸箱 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.6K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非瓦楞折叠盒 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $21 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $12 |
| 2026-06-27 | 非瓦楞折叠盒 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $37 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $14 |
| 2026-06-27 | 非瓦楞折叠盒 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $36 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $76 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $28 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |