World Pack Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WORLD PACK VIệT NAM

6
进口笔数
162
出口笔数
$67.7K
进口金额
$456.2K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $265 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 9 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $104 · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $265 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 9 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $104 · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101757278
企查查编码QVNX65S7FU
成立日期2014-07-23
联系地址Số D1-5.04, tầng 05, số 15 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WORLD PACK VIỆT NAM
企业英文名称WORLD PACK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址202 Lý Long Tường, Khu phố Mỹ Kim 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84974728538
邮箱worldpack.hongdung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本284.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器
330499其他护肤品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
540769聚酯机织物
580710机织标签
392390其他塑料包装制品
580890装饰流苏
481920非瓦楞折叠盒
392190非泡沫塑料片
540772染色化纤长丝布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$58.5K
日本2$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$455.1K
印度尼西亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Merrypal Import & Export Co., Ltd.中国4$58.5K测量设备零件、自粘塑料片
T's Choice LLC日本1$9.1K其他护肤品
Worldpack Co., Ltd.日本1$104瓦楞纸箱、纸制包装容器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plaige Vietnam Co., Ltd.越南33$180.8K人造纤维花边、染色棉针织布
Usui Brush Vietnam Co., Ltd.越南58$112.4K木制工具部件、聚酯纤维丝束
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南34$84.6K其他纸制品、聚丙烯聚合物
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. Binh Duong Branch越南34$76.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Fukuda Glove Co., Ltd.印度尼西亚1$1.1K非乙烯塑料袋
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南2$720人造纤维无纺布70-150克、机织标签

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18纸制包装容器SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2025-11-18纸制包装容器SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.7K
2025-10-02纸制包装容器WORLDPACK CO LTD日本$70
2025-10-02纸制包装容器WORLDPACK CO LTD日本$34
2025-08-01非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$480
2025-08-01非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-08-01非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2025-08-01非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2025-03-07非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2025-03-07非瓦楞折叠盒SHANGHAI MERRYPAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚酯机织物PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$4.3K
2026-03-03聚酯机织物PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-03-03机织标签PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$471
2026-03-03聚酯机织物PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-03-03机织标签PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$471
2026-01-26聚酯机织物PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2026-01-26机织标签PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$472
2026-01-23聚酯机织物PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2026-01-23机织标签PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$472
2025-12-19装饰流苏PLAIGE VIETNAM CO LTD越南$558

相关企业 · 同类产品

World Pack Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →