Thanh Liem Environment Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 945 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Môi Trường Thanh Liêm
945
进口笔数
9
出口笔数
$120.0K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308852913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMGS3P1 |
| 成立日期 | 2009-05-20 |
| 联系地址 | Tổ 04, ấp 2, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG THANH LIÊM |
| 企业英文名称 | THANH LIEM ENVIRONMENT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B đường Hồ Thị Bưng, ấp 17, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84837355294 |
| 传真 | 0837355294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 945 | $120.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $13.8K |
| 英国 | 2 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 468 | $75.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 391 | $38.5K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $4.7K | 鞋靴零件、丁二烯橡胶 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 20 | $1.4K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59 | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nike Fuel B.V. | 荷兰 | 4 | $13.8K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Milspeed International Ltd. | 英国 | 1 | $5.2K | 其他塑料废料 |
| Nike Fuel B.V. | 美国 | 1 | $4.2K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Nike Fuel B.V. | 英国 | 1 | $1.9K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 945)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他塑料废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $4 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B.V. | 荷兰 | $3.9K |
| 2026-03-10 | 橡胶废碎料 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B.V. | 荷兰 | $3.9K |
| 2026-01-17 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B.V. | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B.V. | 荷兰 | $4.0K |
| 2025-12-12 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B V | 英国 | $1.9K |
| 2025-10-25 | 其他塑料废料 | NIKE FUEL B.V. | 美国 | $4.2K |
| 2025-10-02 | 橡胶废碎料 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-16 | 其他塑料废料 | MILSPEED INTERNATIONAL LTD | 英国 | $5.2K |