A Chau Environmental Services Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,112 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG á CHâU

1,112
进口笔数
4
出口笔数
$40.4K
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $972 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $831 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $894 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $785 · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $905 · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $732 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $606 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $677 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $629 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $644 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $621 · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $632 · 26 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $825 · 43 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $715 · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $547 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $575 · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $972 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $831 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $894 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $785 · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $905 · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $732 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $606 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $677 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $629 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $644 · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $621 · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $632 · 26 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $825 · 43 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $715 · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $547 · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $575 · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308295564
企查查编码QVN075DW4K
成立日期2009-04-15
联系地址Số 1C9 Ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG Á CHÂU
企业英文名称ASIA ENVIRONMENTAL PRODUCTION TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1C9 Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
电话1900545450
邮箱info@moitruongachau.com
官网www.moitruongachau.com
传真0835591486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
631090纺织废料
400400橡胶废碎料
470790其他纸废料
391510乙烯聚合物废料

出口

HS 编码产品
631010纺织品碎布废绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,083$40.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$30.5K
中国台湾2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南368$39.6K其他纸废料、橡胶废碎料
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南464$502纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南280$313鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimura Corp. Co., Ltd.日本2$30.5K纺织品碎布废绳
SHINIH ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$3.7K聚酯短纤、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 1,112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料废料TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1
2026-04-28其他塑料废料TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1
2026-04-27其他纸废料CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$9
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1
2026-04-27其他纸废料CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$9
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1
2026-04-27乙烯聚合物废料TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD$1

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23纺织品碎布废绳SHINIH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.1K
2025-11-24纺织品碎布废绳SHINIH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.6K
2023-06-23纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$12.0K
2023-06-23纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$498
2023-06-23纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$3.8K
2023-04-12纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$1.2K
2023-04-12纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$7.0K
2023-04-12纺织品碎布废绳KIMURA CORP ORATION CO LTD日本$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A Chau Environmental Services Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →