A Chau Environmental Services Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,112 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG á CHâU
- 邮箱8
1,112
进口笔数
4
出口笔数
$40.4K
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308295564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN075DW4K |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Số 1C9 Ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA ENVIRONMENTAL PRODUCTION TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1C9 Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 1900545450 |
| 邮箱 | info@moitruongachau.com |
| 官网 | www.moitruongachau.com |
| 传真 | 0835591486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,083 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $30.5K |
| 中国台湾 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 368 | $39.6K | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 464 | $502 | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 280 | $313 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimura Corp. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $30.5K | 纺织品碎布废绳 |
| SHINIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.7K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 1,112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | — | $1 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 纺织品碎布废绳 | SHINIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 纺织品碎布废绳 | SHINIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-06-23 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2023-06-23 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $498 |
| 2023-06-23 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-04-12 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-04-12 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2023-04-12 | 纺织品碎布废绳 | KIMURA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $6.0K |