TB Phuong Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TB PHươNG NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$712.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302366917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX0RFVA |
| 成立日期 | 2001-07-23 |
| 联系地址 | 256 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 256 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02838368191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 367.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $706.2K |
| 韩国 | 2 | $322 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $666.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.0K | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.4K | 绘图仪器、其他钢铁制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.3K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | PVC废碎料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物废料 | Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |