TB PHUONG NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TB PHươNG NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105111525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0RUJAA |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TB PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | TB PHUONG NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983782712 |
| 邮箱 | phuongnam@3dwork.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $33.7K |
| 韩国 | 2 | $322 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $14.5K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
| KOMELON VINA CO LTD | 越南 | 6 | $11.4K | 绘图仪器、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | 5 | $8.8K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | 9 | $5.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-11-19 | 其他塑料废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-11-19 | 其他塑料废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-19 | 其他塑料废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-11-19 | 其他纸废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-19 | 其他塑料废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-11-19 | 钢铁废料 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |