Son Dung Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sơn Dung
96
进口笔数
0
出口笔数
$498.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201561816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29K72RU |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hoa (tại nhà ông Lê Anh Dũng), Xã Hoa Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SƠN DUNG |
| 企业英文名称 | SON DUNG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hoa (tại nhà ông Lê Anh Dũng), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913398237 |
| 邮箱 | dunglahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $364.3K |
| 中国 | 12 | $69.6K |
| 中国台湾 | 4 | $6.3K |
| 印度 | 1 | $623 |
| 日本 | 2 | $39 |
| 意大利 | 1 | $28 |
| 泰国 | 1 | $3 |
| 韩国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinamode International Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $364.6K | 其他皮革鞋、其他纸制品 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.1K | 其他钢铁废料、工业自动缝纫机 |
| Sea Horse (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $31.1K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $28.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.0K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Quoc Te Vinamode Joint Stock Company | 中国 | 2 | $3.4K | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Vinamode International Joint Stock Company | 印度 | 1 | $623 | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| Vinamode International Joint Stock Company | 日本 | 1 | $32 | 加工牛马皮革 |
| Vinamode International Joint Stock Company | 意大利 | 1 | $28 | 重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $193 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $35 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $35 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $96 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $459 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $18 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $190 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $225 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $18 |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $193 |