Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Bac Giang Branch
越南出口商 · 出口 2,341 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH - TạI BắC GIANG
2,116
进口笔数
2,341
出口笔数
$33.25M
进口金额
$46.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
77
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201199339-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95NSC8M |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C4+C5, Khu Công Nghiệp Quang Châu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH - TẠI BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED IN BAC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C4, Khu Công Nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0903269477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,152 | $16.66M |
| 韩国 | 337 | $6.06M |
| 荷兰 | 74 | $1.74M |
| 美国 | 124 | $1.44M |
| 中国台湾 | 84 | $1.39M |
| 马来西亚 | 64 | $1.31M |
| 比利时 | 62 | $1.29M |
| 中国 | 47 | $565.9K |
| 德国 | 32 | $439.6K |
| 西班牙 | 31 | $377.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,329 | $46.21M |
| 越南 | 7 | $177.1K |
| 中国香港 | 5 | $71.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liangheng International Trading Co., Ltd. | 日本 | 408 | $6.42M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 370 | $4.80M | 印花化纤长丝布、其他塑料废料 |
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 317 | $4.56M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 日本 | 165 | $2.93M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | 167 | $2.90M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Top Asia Management Co., Ltd. | 日本 | 172 | $2.53M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $1.05M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $933.4K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd. | 日本 | 43 | $506.6K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 日本 | 42 | $493.5K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,420 | $28.88M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 535 | $10.52M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 216 | $4.19M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 130 | $2.07M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | 28 | $552.3K | 其他乙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $177.1K | 乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $35.0K | 其他乙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $30.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.9K | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2,116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 苯乙烯聚合物废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 美国 | $989 |
| 2026-07-31 | PVC废碎料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 苯乙烯聚合物废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 美国 | $4.1K |
| 2026-07-31 | PVC废碎料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 荷兰 | $12.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
出口(共 2,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他乙烯聚合物 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-23 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-23 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-22 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $36.4K |
| 2026-07-21 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $39.2K |
| 2026-07-20 | 聚氨酯 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-17 | 聚氨酯 | FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT | 中国 | $19.6K |
| 2026-07-17 | 聚氨酯 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $79.8K |
| 2026-07-17 | 聚氨酯 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |