Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Bac Giang Branch

越南出口商 · 出口 2,341 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH - TạI BắC GIANG

2,116
进口笔数
2,341
出口笔数
$33.25M
进口金额
$46.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
77
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.0K · 7 笔出口 $302.2K · 15 笔2023-11进口 $725.2K · 44 笔出口 $449.2K · 22 笔2023-12进口 $620.7K · 42 笔出口 $1.13M · 54 笔2024-01进口 $566.5K · 39 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-02进口 $351.2K · 25 笔出口 $324.0K · 11 笔2024-03进口 $413.6K · 27 笔出口 $843.6K · 39 笔2024-04进口 $392.5K · 26 笔出口 $524.0K · 29 笔2024-05进口 $1.23M · 101 笔出口 $1.31M · 63 笔2024-06进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.38M · 68 笔2024-07进口 $2.13M · 146 笔出口 $2.09M · 104 笔2024-08进口 $1.72M · 128 笔出口 $1.75M · 98 笔2024-09进口 $850.1K · 64 笔出口 $938.8K · 48 笔2024-10进口 $779.7K · 30 笔出口 $2.13M · 118 笔2024-11进口 $133.9K · 6 笔出口 $1.41M · 77 笔2024-12进口 $335.4K · 18 笔出口 $721.6K · 39 笔2025-01进口 $377.8K · 30 笔出口 $315.9K · 18 笔2025-02进口 $839.0K · 58 笔出口 $858.1K · 42 笔2025-03进口 $952.2K · 60 笔出口 $1.56M · 85 笔2025-04进口 $765.5K · 40 笔出口 $427.1K · 22 笔2025-05进口 $1.71M · 83 笔出口 $1.88M · 91 笔2025-06进口 $1.90M · 85 笔出口 $610.6K · 27 笔2025-07进口 $1.49M · 79 笔出口 $1.93M · 82 笔2025-08进口 $1.51M · 81 笔出口 $1.39M · 58 笔2025-09进口 $1.47M · 76 笔出口 $1.64M · 66 笔2025-10进口 $1.33M · 61 笔出口 $2.67M · 108 笔2025-11进口 $1.12M · 63 笔出口 $750.5K · 34 笔2025-12进口 $909.7K · 61 笔出口 $1.24M · 78 笔2026-01进口 $763.3K · 54 笔出口 $496.8K · 31 笔2026-02进口 $453.8K · 30 笔出口 $623.1K · 28 笔2026-03进口 $833.8K · 52 笔出口 $1.52M · 73 笔2026-04进口 $1.83M · 53 笔出口 $1.13M · 62 笔2026-05进口 $130.9K · 23 笔出口 $973.7K · 51 笔2026-06进口 $347.4K · 64 笔出口 $1.28M · 80 笔2026-07进口 $625.6K · 107 笔出口 $1.63M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.0K · 7 笔出口 $302.2K · 15 笔2023-11进口 $725.2K · 44 笔出口 $449.2K · 22 笔2023-12进口 $620.7K · 42 笔出口 $1.13M · 54 笔2024-01进口 $566.5K · 39 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-02进口 $351.2K · 25 笔出口 $324.0K · 11 笔2024-03进口 $413.6K · 27 笔出口 $843.6K · 39 笔2024-04进口 $392.5K · 26 笔出口 $524.0K · 29 笔2024-05进口 $1.23M · 101 笔出口 $1.31M · 63 笔2024-06进口 $1.55M · 120 笔出口 $1.38M · 68 笔2024-07进口 $2.13M · 146 笔出口 $2.09M · 104 笔2024-08进口 $1.72M · 128 笔出口 $1.75M · 98 笔2024-09进口 $850.1K · 64 笔出口 $938.8K · 48 笔2024-10进口 $779.7K · 30 笔出口 $2.13M · 118 笔2024-11进口 $133.9K · 6 笔出口 $1.41M · 77 笔2024-12进口 $335.4K · 18 笔出口 $721.6K · 39 笔2025-01进口 $377.8K · 30 笔出口 $315.9K · 18 笔2025-02进口 $839.0K · 58 笔出口 $858.1K · 42 笔2025-03进口 $952.2K · 60 笔出口 $1.56M · 85 笔2025-04进口 $765.5K · 40 笔出口 $427.1K · 22 笔2025-05进口 $1.71M · 83 笔出口 $1.88M · 91 笔2025-06进口 $1.90M · 85 笔出口 $610.6K · 27 笔2025-07进口 $1.49M · 79 笔出口 $1.93M · 82 笔2025-08进口 $1.51M · 81 笔出口 $1.39M · 58 笔2025-09进口 $1.47M · 76 笔出口 $1.64M · 66 笔2025-10进口 $1.33M · 61 笔出口 $2.67M · 108 笔2025-11进口 $1.12M · 63 笔出口 $750.5K · 34 笔2025-12进口 $909.7K · 61 笔出口 $1.24M · 78 笔2026-01进口 $763.3K · 54 笔出口 $496.8K · 31 笔2026-02进口 $453.8K · 30 笔出口 $623.1K · 28 笔2026-03进口 $833.8K · 52 笔出口 $1.52M · 73 笔2026-04进口 $1.83M · 53 笔出口 $1.13M · 62 笔2026-05进口 $130.9K · 23 笔出口 $973.7K · 51 笔2026-06进口 $347.4K · 64 笔出口 $1.28M · 80 笔2026-07进口 $625.6K · 107 笔出口 $1.63M · 91 笔

工商档案

企业注册号0201199339-003
企查查编码QVN95NSC8M
成立日期2018-04-18
联系地址Nhà xưởng C4+C5, Khu Công Nghiệp Quang Châu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH - TẠI BẮC GIANG
企业英文名称BRANCH OF LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED IN BAC GIANG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng C4, Khu Công Nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0903269477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
391520苯乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
320649其他着色制剂
390330ABS共聚物
481950纸制包装容器
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390330ABS共聚物
390950聚氨酯
390311可发泡聚苯乙烯
390710聚甲醛
390769初级形态PET(<78ml/g)
390410初级形态聚氯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,152$16.66M
韩国337$6.06M
荷兰74$1.74M
美国124$1.44M
中国台湾84$1.39M
马来西亚64$1.31M
比利时62$1.29M
中国47$565.9K
德国32$439.6K
西班牙31$377.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,329$46.21M
越南7$177.1K
中国香港5$71.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liangheng International Trading Co., Ltd.日本408$6.42M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.中国370$4.80M印花化纤长丝布、其他塑料废料
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国317$4.56M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.日本165$2.93M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本167$2.90M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Top Asia Management Co., Ltd.日本172$2.53M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.韩国44$1.05M乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.韩国44$933.4K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd.日本43$506.6K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.日本42$493.5K其他塑料废料、乙烯聚合物废料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国1,420$28.88M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd.中国535$10.52M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd.中国216$4.19M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国130$2.07MABS共聚物、聚碳酸酯
FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国28$552.3K其他乙烯聚合物、聚碳酸酯
Oriental Commerce Co., Ltd.韩国7$177.1K乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物
Guangxi Liangheng International Trade Co. Ltd.中国香港2$35.0K其他乙烯聚合物、聚碳酸酯
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co. Ltd.中国香港2$30.2K聚丙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co. Ltd.中国香港1$5.9K聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 2,116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31苯乙烯聚合物废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.美国$989
2026-07-31PVC废碎料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本$7.0K
2026-07-31苯乙烯聚合物废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.美国$1.1K
2026-07-31其他塑料废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.美国$4.1K
2026-07-31PVC废碎料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本$122
2026-07-31其他塑料废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.美国$3.7K
2026-07-30乙烯聚合物废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.荷兰$12.4K
2026-07-30其他塑料废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本$1.9K
2026-07-30其他塑料废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本$4.1K
2026-07-29其他塑料废料Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本$3.0K

出口(共 2,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他乙烯聚合物FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$9.5K
2026-07-24聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$3.7K
2026-07-23聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$18.5K
2026-07-23聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$18.6K
2026-07-22聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$36.4K
2026-07-21聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$39.2K
2026-07-20聚氨酯Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国$18.7K
2026-07-17聚氨酯FOSHAN HONGZHIDA IMPORT & EXPORT中国$19.6K
2026-07-17聚氨酯Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国$79.8K
2026-07-17聚氨酯Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国$19.6K

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Bac Giang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →