N-Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 790 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH N-Tech Vina
317
进口笔数
790
出口笔数
$5.97M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303078090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60NP6EW |
| 成立日期 | 2003-10-27 |
| 联系地址 | Lô B1-11, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N-TECH VINA |
| 企业英文名称 | N-TECH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842837908223 |
| 邮箱 | ctytnhhntechvina@gmail.com |
| 传真 | +842837908225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 401.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 244 | $4.07M |
| 韩国 | 169 | $1.72M |
| 中国 | 21 | $98.3K |
| 中国台湾 | 5 | $68.5K |
| 日本 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 650 | $2.20M |
| 韩国 | 135 | $506.3K |
| 中国 | 5 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 219 | $3.92M | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.20M | 音频设备零件、热轧钢窄带 |
| N Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $697.0K | 镀锌钢带、锌条棒线材 |
| Yujin Comet Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $133.9K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Yujinco Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 数控金属成形机 |
| Hebei Yongzhang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 冷轧碳钢带、热轧合金钢板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 650 | $2.20M | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | 128 | $438.7K | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| Yujin Comet Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| YUJINCOMETAL CO., LTD (KOREA) | 韩国 | 1 | $24.6K | 数控卧式车床、金属切割锯 |
| ESTEC Electronics (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.6K | 音频设备零件、其他硫化橡胶制品 |
| ESTEC VINA CO., LTD | 韩国 | 2 | $4.7K | 带接头绝缘电线、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他钢弹簧 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $474 |
| 2026-06-11 | 非电气机械零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
| 2026-06-11 | 水性聚合物涂料 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-06-11 | 其他硫化橡胶制品 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $106 |
| 2026-06-11 | 手工锉刀 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $646 |
| 2026-06-11 | 水性聚合物涂料 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $484 |
| 2026-06-11 | 非螺纹钢销 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $82 |
| 2026-06-11 | 金属加工机刀 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2026-06-11 | 电热器具零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-11 | 金属加工机刀 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
出口(共 790)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $287 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $49 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $267 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $910 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2026-06-29 | 音频设备零件 | N-Tech Natural Technology Co., Ltd. | 韩国 | $40 |