N-Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 790 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH N-Tech Vina

317
进口笔数
790
出口笔数
$5.97M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.9K · 3 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $147.7K · 9 笔出口 $56.6K · 23 笔2023-11进口 $158.8K · 10 笔出口 $53.0K · 23 笔2023-12进口 $171.0K · 8 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-01进口 $247.7K · 11 笔出口 $67.5K · 24 笔2024-02进口 $108.6K · 4 笔出口 $49.5K · 17 笔2024-03进口 $211.6K · 12 笔出口 $80.1K · 24 笔2024-04进口 $124.9K · 8 笔出口 $61.8K · 25 笔2024-05进口 $209.4K · 12 笔出口 $72.3K · 27 笔2024-06进口 $161.8K · 8 笔出口 $64.2K · 23 笔2024-07进口 $177.8K · 7 笔出口 $59.9K · 24 笔2024-08进口 $133.2K · 6 笔出口 $60.0K · 22 笔2024-09进口 $130.9K · 7 笔出口 $50.7K · 21 笔2024-10进口 $74.3K · 4 笔出口 $42.9K · 20 笔2024-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $41.5K · 17 笔2024-12进口 $110.6K · 6 笔出口 $38.2K · 15 笔2025-01进口 $117.7K · 7 笔出口 $50.6K · 17 笔2025-02进口 $112.4K · 6 笔出口 $52.0K · 20 笔2025-03进口 $132.5K · 8 笔出口 $82.1K · 26 笔2025-04进口 $153.9K · 9 笔出口 $93.5K · 23 笔2025-05进口 $127.5K · 8 笔出口 $81.9K · 25 笔2025-06进口 $140.4K · 10 笔出口 $77.7K · 25 笔2025-07进口 $114.2K · 8 笔出口 $73.7K · 24 笔2025-08进口 $131.4K · 8 笔出口 $75.0K · 19 笔2025-09进口 $130.1K · 7 笔出口 $71.2K · 21 笔2025-10进口 $104.5K · 6 笔出口 $73.8K · 23 笔2025-11进口 $136.4K · 8 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-12进口 $162.6K · 10 笔出口 $105.3K · 25 笔2026-01进口 $155.5K · 7 笔出口 $118.5K · 26 笔2026-02进口 $134.6K · 8 笔出口 $50.5K · 18 笔2026-03进口 $131.6K · 7 笔出口 $94.4K · 25 笔2026-04进口 $230.4K · 6 笔出口 $57.1K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 17 笔2026-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $79.7K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.9K · 3 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $147.7K · 9 笔出口 $56.6K · 23 笔2023-11进口 $158.8K · 10 笔出口 $53.0K · 23 笔2023-12进口 $171.0K · 8 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-01进口 $247.7K · 11 笔出口 $67.5K · 24 笔2024-02进口 $108.6K · 4 笔出口 $49.5K · 17 笔2024-03进口 $211.6K · 12 笔出口 $80.1K · 24 笔2024-04进口 $124.9K · 8 笔出口 $61.8K · 25 笔2024-05进口 $209.4K · 12 笔出口 $72.3K · 27 笔2024-06进口 $161.8K · 8 笔出口 $64.2K · 23 笔2024-07进口 $177.8K · 7 笔出口 $59.9K · 24 笔2024-08进口 $133.2K · 6 笔出口 $60.0K · 22 笔2024-09进口 $130.9K · 7 笔出口 $50.7K · 21 笔2024-10进口 $74.3K · 4 笔出口 $42.9K · 20 笔2024-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $41.5K · 17 笔2024-12进口 $110.6K · 6 笔出口 $38.2K · 15 笔2025-01进口 $117.7K · 7 笔出口 $50.6K · 17 笔2025-02进口 $112.4K · 6 笔出口 $52.0K · 20 笔2025-03进口 $132.5K · 8 笔出口 $82.1K · 26 笔2025-04进口 $153.9K · 9 笔出口 $93.5K · 23 笔2025-05进口 $127.5K · 8 笔出口 $81.9K · 25 笔2025-06进口 $140.4K · 10 笔出口 $77.7K · 25 笔2025-07进口 $114.2K · 8 笔出口 $73.7K · 24 笔2025-08进口 $131.4K · 8 笔出口 $75.0K · 19 笔2025-09进口 $130.1K · 7 笔出口 $71.2K · 21 笔2025-10进口 $104.5K · 6 笔出口 $73.8K · 23 笔2025-11进口 $136.4K · 8 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-12进口 $162.6K · 10 笔出口 $105.3K · 25 笔2026-01进口 $155.5K · 7 笔出口 $118.5K · 26 笔2026-02进口 $134.6K · 8 笔出口 $50.5K · 18 笔2026-03进口 $131.6K · 7 笔出口 $94.4K · 25 笔2026-04进口 $230.4K · 6 笔出口 $57.1K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 17 笔2026-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $79.7K · 23 笔

工商档案

企业注册号0303078090
企查查编码QVN60NP6EW
成立日期2003-10-27
联系地址Lô B1-11, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH N-TECH VINA
企业英文名称N-TECH VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842837908223
邮箱ctytnhhntechvina@gmail.com
传真+842837908225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本401.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721123冷轧钢片
721119热轧钢窄带
721220镀锌钢带
722699合金钢扁轧材
320990水性聚合物涂料
790400锌条棒线材
732090其他钢弹簧
820790可互换工具
820810金属加工机刀
846694机床零件

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
841370其他离心泵
841869其他制冷设备
841939工业干燥机
842119其他离心机
845811数控卧式车床
846150金属切割锯
854330电镀设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南244$4.07M
韩国169$1.72M
中国21$98.3K
中国台湾5$68.5K
日本1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南650$2.20M
韩国135$506.3K
中国5$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N Tech Co., Ltd.越南219$3.92M音频设备零件、冷轧钢片
N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国63$1.20M音频设备零件、热轧钢窄带
N Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国47$697.0K镀锌钢带、锌条棒线材
Yujin Comet Metal Co., Ltd.韩国4$133.9K钢铁螺钉螺栓、胶粘填料
Yujinco Metal Co., Ltd.中国1$7.3K数控金属成形机
Hebei Yongzhang Metal Products Co., Ltd.中国1$5.7K冷轧碳钢带、热轧合金钢板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N Tech Co., Ltd.越南650$2.20M音频设备零件、冷轧钢片
N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国128$438.7K音频设备零件、冷轧钢片
Yujin Comet Metal Co., Ltd.韩国4$38.4K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
YUJINCOMETAL CO., LTD (KOREA)韩国1$24.6K数控卧式车床、金属切割锯
ESTEC Electronics (Jiaxing) Co., Ltd.中国5$5.6K音频设备零件、其他硫化橡胶制品
ESTEC VINA CO., LTD韩国2$4.7K带接头绝缘电线、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他钢弹簧N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$474
2026-06-11非电气机械零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$146
2026-06-11水性聚合物涂料N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-06-11其他硫化橡胶制品N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$106
2026-06-11手工锉刀N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$646
2026-06-11水性聚合物涂料N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$484
2026-06-11非螺纹钢销N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$82
2026-06-11金属加工机刀N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$182
2026-06-11电热器具零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$50
2026-06-11金属加工机刀N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$66

出口(共 790)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$287
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$16
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$96
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$49
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$267
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$910
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$13
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$24
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$54
2026-06-29音频设备零件N-Tech Natural Technology Co., Ltd.韩国$40

相关企业 · 同类产品

N-Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →