Technet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHNET
5
进口笔数
109
出口笔数
$62.3K
进口金额
$504.1K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315503328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHG2XS0 |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Lầu 1, Căn nhà số 20 đường 27, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNET |
| 企业英文名称 | TECHNET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33/1c An Phú Đông 03, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84969695155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $61.5K |
| 日本 | 1 | $737 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $470.1K |
| 越南 | 9 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Miya CNC Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他橡塑成型机、其他金属加工机床 |
| Hebei Moto Machinery Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 螺纹滚轧机、螺纹加工工具 |
| Zhengzhou Iris Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 工业电炉、金属增强橡胶管 |
| Tetsu Netsu Engineering | 日本 | 1 | $737 | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hataly Co., Ltd. | 日本 | 45 | $299.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shimizu Industry Co., Ltd. | 日本 | 20 | $96.7K | 电气装置零件 |
| Field Tech Co., Ltd. | 日本 | 10 | $16.8K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Setubido Co., Ltd. | 日本 | 6 | $8.7K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Nippon Steel Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.9K | 其他钢铁结构体、高压塑料软管 |
| N Tech Co., Ltd. | 日本 | 5 | $6.0K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| J.A. Quality Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.9K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Kyowa Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他电炉 | ZHENGZHOU IRIS INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2024-01-25 | 其他金属加工机床 | JIANGSU MIYA CNC MACHINE TOOL MFG CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-09-22 | 可互换金属模具 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-09-22 | 其他功能机器 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-09-22 | 可互换金属模具 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-09-22 | 可互换金属模具 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-06 | 750W-75kW交流电机 | TETSU NETSU ENGEENERING | 日本 | $386 |
| 2023-04-06 | 电力控制板 | TETSU NETSU ENGEENERING | 日本 | $32 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $148 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $800 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $28 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $212 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $77 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-03-26 | 金属切割锯 | MIRAIEID CO., LTD. | 日本 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $129 |
| 2026-03-26 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $797 |