Technet Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHNET

5
进口笔数
109
出口笔数
$62.3K
进口金额
$504.1K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-01进口 $41.8K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-01进口 $41.8K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315503328
企查查编码QVNMHG2XS0
成立日期2019-01-28
联系地址Lầu 1, Căn nhà số 20 đường 27, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNET
企业英文名称TECHNET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址33/1c An Phú Đông 03, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84969695155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
846290其他金属加工机床
847989其他功能机器
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
851439其他电炉
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
845899其他金属车床
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$61.5K
日本1$737

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本105$470.1K
越南9$34.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Miya CNC Machine Tool Mfg. Co., Ltd.中国1$41.8K其他橡塑成型机、其他金属加工机床
Hebei Moto Machinery Trade Co., Ltd.中国2$13.4K螺纹滚轧机、螺纹加工工具
Zhengzhou Iris Industrial Technology Co., Ltd.中国1$6.4K工业电炉、金属增强橡胶管
Tetsu Netsu Engineering日本1$737750W以下交流电机、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hataly Co., Ltd.日本45$299.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shimizu Industry Co., Ltd.日本20$96.7K电气装置零件
Field Tech Co., Ltd.日本10$16.8K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南2$13.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南2$9.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Setubido Co., Ltd.日本6$8.7K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Nippon Steel Engineering Co., Ltd.日本2$7.9K其他钢铁结构体、高压塑料软管
N Tech Co., Ltd.日本5$6.0K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
J.A. Quality Co., Ltd.日本3$4.9K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Kyowa Seisakusho Co., Ltd.日本4$4.3K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03其他电炉ZHENGZHOU IRIS INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.4K
2024-01-25其他金属加工机床JIANGSU MIYA CNC MACHINE TOOL MFG CO LTD中国$41.8K
2023-09-22其他钢铁制品HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$560
2023-09-22可互换金属模具HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$440
2023-09-22其他功能机器HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$10.1K
2023-09-22其他钢铁制品HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$140
2023-09-22可互换金属模具HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$368
2023-09-22可互换金属模具HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD中国$1.7K
2023-04-06750W-75kW交流电机TETSU NETSU ENGEENERING日本$386
2023-04-06电力控制板TETSU NETSU ENGEENERING日本$32

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$156
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$148
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$800
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$28
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$212
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$77
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$31
2026-03-26金属切割锯MIRAIEID CO., LTD.日本$16.0K
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$129
2026-03-26电气装置零件SHIMIZU INDUSTRY CO LTD日本$797

相关企业 · 同类产品

Technet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →