Green Star Construction Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DịCH Vụ GREEN STAR
12
进口笔数
0
出口笔数
$89.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702867511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HAYYT6 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 115, Tờ bản đồ số 18, Ấp Gò Mối, Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ GREEN STAR |
| 企业英文名称 | GREEN STAR CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 115, Tờ bản đồ số 18, Ấp Gò Mối, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84848701333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $89.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁结构体 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |